Quảng cáo
Jonas Dirkner đang thi đấu cho Hansa Rostock. Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Đức, Tuổi: 24, Chiều cao: 184 cm, Giá trị thị trường: 350 N €. 2026-2027: 7 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Alemannia Aachen vs Hansa Rostock (17 tháng 10, 2026).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Chấn thương
Không có dữ liệu
Cao nhất: 350 N € (28 thg 5, 2026)
Hansa Rostock: 7 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Hansa Rostock ở mùa giải 2026/2027, Jonas Dirkner thi đấu 341 phút và đá chính 5 trận.
Hansa Rostock: 54 trận, 3 bàn, 3 kiến tạo
VSG Altglienicke: 18 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Hertha Berlin II: 6 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Hoffenheim: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Hertha Berlin: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Hansa Rostock, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Jonas Dirkner năm nay 24 tuổi. Ngày sinh: 15 tháng 7, 2002.
Vị trí: Tiền vệ.
Jonas Dirkner đang thi đấu cho Hansa Rostock.
Chiều cao của Jonas Dirkner: 184 cm.
Chân thuận: Cả hai.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Hansa Rostock | 23 tuổi | 350 N € | |
| Hansa Rostock | 23 tuổi | 300 N € | |
| Hansa Rostock | 22 tuổi | 250 N € | |
| Hansa Rostock | 22 tuổi | 275 N € | |
| VSG Altglienicke | 21 tuổi | 175 N € | |
| VSG Altglienicke | 21 tuổi | 125 N € | |
| VSG Altglienicke | 20 tuổi | 150 N € | |
| VSG Altglienicke | 20 tuổi | 150 N € | |
| VSG Altglienicke | 20 tuổi | 150 N € | |
| Hertha Berlin II | 19 tuổi | 175 N € | |
| Hertha Berlin II | 19 tuổi | 175 N € | |
| Hertha Berlin II | 18 tuổi | 200 N € | |
| Hertha Berlin II | 18 tuổi | 175 N € | |
| Hertha Berlin II | 17 tuổi | 150 N € |
Quốc tịch: Đức.
Giá trị chuyển nhượng: 350 N €.
Jonas Dirkner mùa giải 2026-2027: 7 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Jonas Dirkner mùa giải 2026-2027: 7 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 341. Điểm đánh giá trung bình: 6,1.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | 3. Liga (Đức) | Hansa Rostock | 7 | 341 | 0 | 0 | 6,1 |
| 2025-2026 | 3. Liga (Đức) | Hansa Rostock | 29 | 1.508 | 3 | 3 | 6,5 |
| Cúp Quốc gia Đức | Hansa Rostock | 1 | 28 | 0 | 0 | 6,5 | |
| 2024-2025 | 3. Liga (Đức) | Hansa Rostock | 16 | 1.205 | 0 | 0 | 6,4 |
| Cúp Quốc gia Đức | Hansa Rostock | 1 | 18 | 0 | 0 | 5,8 | |
| 2023-2024 | Regionalliga (Đức) | VSG Altglienicke | 6 | 437 | 0 | 0 | – |
| 2022-2023 |
|---|
| Regionalliga (Đức) |
| VSG Altglienicke |
| 12 |
| 675 |
| 0 |
| 0 |
| – |
| 2021-2022 | Regionalliga (Đức) | Hertha Berlin II | 6 | 377 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2020-2021 | Giao hữu CLB quốc tế | Hoffenheim | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,1 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga | Hertha Berlin | 1 | 15 | 0 | 0 | 6,8 |