Quảng cáo
Cao nhất: 250 N € (14 thg 1, 2019)
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Energie Cottbus | 29 tuổi | 125 N € | |
| Energie Cottbus | 28 tuổi | 150 N € | |
| Energie Cottbus | 28 tuổi | 150 N € | |
| Energie Cottbus | 27 tuổi | 150 N € | |
| Energie Cottbus | 27 tuổi | 150 N € | |
| Energie Cottbus | 27 tuổi | 175 N € | |
| Energie Cottbus | 26 tuổi | 125 N € | |
| Energie Cottbus |
Cập nhật:
Jonas Hofmann đang thi đấu cho Energie Cottbus. Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Đức, Tuổi: 29, Chiều cao: 171 cm, Giá trị thị trường: 125 N €. Jonas Hofmann mùa giải 2025-2026: 5 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Jonas Hofmann ra sân là Energie Cottbus vs Ingolstadt, với 90 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 30 tháng 8, 2025.
Energie Cottbus: 50 trận, 1 bàn, 1 kiến tạo
Schalke 04: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Sportfreunde Lotte: 17 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Energie Cottbus, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Jonas Hofmann năm nay 29 tuổi. Ngày sinh: 7 tháng 2, 1997.
Vị trí: Tiền vệ.
Jonas Hofmann đang thi đấu cho Energie Cottbus.
Chiều cao của Jonas Hofmann: 171 cm.
Chân thuận: Phải.
| 26 tuổi |
| 150 N € |
| Energie Cottbus | 25 tuổi | 150 N € |
| Energie Cottbus | 25 tuổi | 150 N € |
| Energie Cottbus | 24 tuổi | 125 N € |
| Energie Cottbus | 24 tuổi | 125 N € |
| Energie Cottbus | 23 tuổi | 150 N € |
| Schalke II | 23 tuổi | 175 N € |
| Schalke II | 22 tuổi | 175 N € |
| Sportfreunde Lotte | 22 tuổi | 200 N € |
| Sportfreunde Lotte | 21 tuổi | 250 N € |
| Sportfreunde Lotte | 21 tuổi | 200 N € |
| Sportfreunde Lotte | 21 tuổi | 150 N € |
| Nurnberg II | 21 tuổi | 150 N € |
| Nurnberg II | 20 tuổi | 125 N € |
| Nurnberg II | 19 tuổi | 100 N € |
Quốc tịch: Đức.
Giá trị chuyển nhượng: 125 N €.
Jonas Hofmann mùa giải 2025-2026: 5 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Jonas Hofmann mùa giải 2025-2026: 5 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 363. Điểm đánh giá trung bình: 6,4.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | 3. Liga (Đức) | Energie Cottbus | 4 | 296 | 0 | 0 | 6,4 |
| Cúp Quốc gia Đức | Energie Cottbus | 1 | 67 | 0 | 0 | 6,6 | |
| 2024-2025 | 3. Liga (Đức) | Energie Cottbus | 24 | 527 | 1 | 1 | 6,4 |
| Cúp Quốc gia Đức | Energie Cottbus | 1 | 90 | 0 | 0 | 5,2 | |
| 2023-2024 | Regionalliga (Đức) | Energie Cottbus | 3 | 166 | 0 | 0 | – |
| Cúp Quốc gia Đức | Energie Cottbus | 1 | 90 | 0 | 0 | 5,0 | |
| 2022-2023 |
| Regionalliga (Đức) |
| Energie Cottbus |
| 9 |
| 631 |
| 0 |
| 0 |
| – |
| Cúp Quốc gia Đức | Energie Cottbus | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2021-2022 | Regionalliga (Đức) | Energie Cottbus | 6 | 338 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2019-2020 | Bundesliga | Schalke 04 | 1 | 2 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Regionalliga (Đức) | Sportfreunde Lotte | 1 | 72 | 0 | 0 | – |
| 2018-2019 | 3. Liga (Đức) | Sportfreunde Lotte | 16 | 1.237 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|