
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Không có dữ liệu
Cao nhất: 16 Tr € (9 thg 2, 2021)
Cập nhật:
Jonas Hofmann đang thi đấu cho Bayer Leverkusen. Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Đức, Tuổi: 34, Chiều cao: 176 cm, Giá trị thị trường: 1,5 Tr €. Jonas Hofmann mùa giải 2026-2027: 2 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Jonas Hofmann ra sân là Mainz 05 vs Bayer 04 Leverkusen, với 7 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 10 tháng 10, 2026.
Bayer 04 Leverkusen: 2 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Bayer 04 Leverkusen ở mùa giải 2026/2027, Jonas Hofmann thi đấu 32 phút và đá chính 0 trận.
Bayer 04 Leverkusen: 94 trận, 14 bàn, 13 kiến tạo
Borussia Monchengladbach: 207 trận, 44 bàn, 42 kiến tạo
Borussia Dortmund: 33 trận, 1 bàn, 2 kiến tạo
Trang liên quan: Bayer Leverkusen, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Jonas Hofmann năm nay 34 tuổi. Ngày sinh: 14 tháng 7, 1992.
Vị trí: Tiền vệ.
Jonas Hofmann đang thi đấu cho Bayer Leverkusen.
Chiều cao của Jonas Hofmann: 176 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Đức.
Giá trị chuyển nhượng: 1,5 Tr €.
Jonas Hofmann mùa giải 2026-2027: 2 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Jonas Hofmann mùa giải 2026-2027: 2 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 32. Điểm đánh giá trung bình: 6,0.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Bundesliga | Bayer 04 Leverkusen | 2 | 32 | 0 | 0 | 6,0 |
| 2025-2026 | Bundesliga | Bayer 04 Leverkusen | 23 | 1.009 | 2 | 2 | 6,5 |
| DFB Pokal | Bayer 04 Leverkusen | 3 | 197 | 1 | 0 | 6,9 | |
| UEFA Champions League | Bayer 04 Leverkusen | 2 | 81 | 0 | 0 | 6,6 | |
| 2024-2025 | Bundesliga | Bayer 04 Leverkusen | 11 | 351 | 2 | 1 | 6,7 |
| UEFA Champions League | Bayer 04 Leverkusen | 4 | 130 | 0 | 1 | 6,4 | |
| DFB Pokal |
| Bayer 04 Leverkusen |
| 2 |
| 169 |
| 1 |
| 0 |
| 7,8 |
| Giao hữu CLB quốc tế | Bayer 04 Leverkusen | 1 | 28 | 0 | 0 | 6,0 |
| 2023-2024 | Bundesliga | Bayer 04 Leverkusen | 32 | 2.214 | 5 | 7 | 7,2 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| UEFA Europa League | Bayer 04 Leverkusen | 9 | 283 | 2 | 2 | 7,3 | |
| DFB Pokal | Bayer 04 Leverkusen | 5 | 269 | 1 | 0 | 7,0 | |
| Giao hữu quốc tế | ĐứcĐội tuyển quốc gia | 2 | 37 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2022-2023 | Bundesliga | Borussia Monchengladbach | 31 | 2.684 | 12 | 9 | 7,2 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| DFB Pokal | Borussia Monchengladbach | 2 | 121 | 2 | 1 | 7,9 | |
| UEFA Nations League | ĐứcĐội tuyển quốc gia | 5 | 315 | 1 | 0 | 6,5 | |
| Giao hữu quốc tế | ĐứcĐội tuyển quốc gia | 2 | 73 | 0 | 0 | 6,5 | |
| Giải vô địch thế giới | ĐứcĐội tuyển quốc gia | 2 | 28 | 0 | 0 | 6,1 |
| 2022 | Vòng loại World Championship (UEFA) | ĐứcĐội tuyển quốc gia | 2 | 75 | 0 | 0 | 7,2 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giao hữu quốc tế | ĐứcĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,8 |
| 2021-2022 | Bundesliga | Borussia Monchengladbach | 26 | 2.081 | 12 | 5 | 7,2 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| DFB Pokal | Borussia Monchengladbach | 2 | 74 | 0 | 1 | 6,9 | |
| Vòng loại World Championship (UEFA) | ĐứcĐội tuyển quốc gia | 5 | 320 | 2 | 1 | 7,6 | |
| UEFA Nations League | ĐứcĐội tuyển quốc gia | 1 | 65 | 1 | 0 | 7,7 |
| 2020-2021 | Bundesliga | Borussia Monchengladbach | 24 | 1.824 | 6 | 11 | 6,9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| UEFA Champions League | Borussia Monchengladbach | 5 | 432 | 1 | 0 | 6,7 | |
| DFB Pokal | Borussia Monchengladbach | 4 | 287 | 0 | 0 | 7,0 | |
| Giao hữu quốc tế | ĐứcĐội tuyển quốc gia | 3 | 55 | 0 | 0 | 6,7 |
| 2019-2020 | Bundesliga | Borussia Monchengladbach | 24 | 1.632 | 5 | 3 | 7,2 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| UEFA Europa League | Borussia Monchengladbach | 3 | 180 | 0 | 0 | 6,8 | |
| DFB Pokal | Borussia Monchengladbach | 2 | 132 | 0 | 0 | 7,2 | |
| Giao hữu CLB quốc tế | Borussia Monchengladbach | 1 | 76 | 0 | 0 | – |
| 2018-2019 | Bundesliga | Borussia Monchengladbach | 27 | 1.916 | 5 | 5 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| DFB Pokal | Borussia Monchengladbach | 2 | 165 | 1 | 3 | 8,2 |
| 2017-2018 | Bundesliga | Borussia Monchengladbach | 23 | 1.027 | 0 | 3 | 6,4 |
|---|
| 2016-2017 | Bundesliga | Borussia Monchengladbach | 21 | 1.384 | 0 | 1 | 6,4 |
|---|
| 2015-2016 | Bundesliga | Borussia Monchengladbach | 8 | 215 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga | Borussia Dortmund | 7 | 287 | 1 | 2 | 6,8 |
| 2014-2015 | Bundesliga | Borussia Monchengladbach | 2 | 122 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga | Borussia Dortmund | 6 | 343 | 0 | 0 | – |
| 2013-2014 | Bundesliga | Borussia Dortmund | 18 | 366 | 0 | 0 | 6,8 |
|---|
| 2012-2013 | Bundesliga | Borussia Dortmund | 2 | 80 | 0 | 0 | 6,2 |
|---|