Quảng cáo
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cập nhật:
Jonas Lindberg đang thi đấu cho GAIS. Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Thụy Điển, Tuổi: 37, Chiều cao: 177 cm, Giá trị thị trường: 75 N €. Jonas Lindberg mùa giải 2026: 10 trận, 0 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Jonas Lindberg ra sân là Orgryte vs GAIS, với 15 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 18 tháng 10, 2026.
GAIS: 12 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của GAIS ở mùa giải 2026, Jonas Lindberg thi đấu 113 phút và đá chính 0 trận.
GAIS: 141 trận, 3 bàn, 2 kiến tạo
Sirius: 27 trận, 2 bàn, 2 kiến tạo
Sarpsborg 08: 45 trận, 4 bàn, 6 kiến tạo
Trang liên quan: GAIS, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Jonas Lindberg năm nay 37 tuổi. Ngày sinh: 24 tháng 3, 1989.
Vị trí: Tiền đạo.
Jonas Lindberg đang thi đấu cho GAIS.
Chiều cao của Jonas Lindberg: 177 cm.
Chân thuận: Trái.
Quốc tịch: Thụy Điển.
Giá trị chuyển nhượng: 75 N €.
Jonas Lindberg mùa giải 2026: 10 trận, 0 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Jonas Lindberg mùa giải 2026: 10 trận, 0 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 96. Điểm đánh giá trung bình: 6,6.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Allsvenskan (Thụy Điển) | GAIS | 10 | 96 | 0 | 1 | 6,6 |
| 2025-2026 | Allsvenskan (Thụy Điển) | GAIS | 10 | 138 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2025 | Allsvenskan (Thụy Điển) | GAIS | 12 | 119 | 1 | 0 | 6,7 |
| 2024-2025 | Allsvenskan (Thụy Điển) | GAIS | 7 | 100 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2024 | Allsvenskan (Thụy Điển) | GAIS | 12 | 324 | 1 | 1 | 6,5 |
| 2023-2024 | Superettan (Thụy Điển) | GAIS | 13 | 575 | 0 | 0 | – |
| Allsvenskan (Thụy Điển) | GAIS | 5 | 157 | 1 | 0 | 6,8 |
| Cúp Quốc gia Thụy Điển | GAIS | 1 | 46 | 0 | 0 | – |
| 2022-2023 | Superettan (Thụy Điển) | GAIS | 15 | 580 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Division 1 (Thụy Điển) | GAIS | 9 | 455 | 0 | 0 | – | |
| Cúp Quốc gia Thụy Điển | GAIS | 1 | 20 | 0 | 0 | – |
| 2021-2022 | Superettan (Thụy Điển) | GAIS | 13 | 897 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Division 1 (Thụy Điển) | GAIS | 9 | 408 | 0 | 0 | – | |
| Cúp Quốc gia Thụy Điển | GAIS | 3 | 170 | 0 | 0 | – |
| 2020-2021 | Superettan (Thụy Điển) | GAIS | 1 | 66 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2019-2020 | Cúp Quốc gia Thụy Điển | Sirius | 1 | 58 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Allsvenskan (Thụy Điển) | Sirius | 1 | 5 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2019 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Sirius | 17 | 966 | 2 | 2 | 6,6 |
|---|
| 2018-2019 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Sirius | 7 | 297 | 0 | 0 | 6,7 |
|---|
| 2018 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Sirius | 1 | 70 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|
| 2017-2018 | Superettan (Thụy Điển) | GAIS | 1 | 25 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Eliteserien (Na Uy) | Sarpsborg 08 | 6 | 297 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2017 | Eliteserien (Na Uy) | Sarpsborg 08 | 9 | 425 | 0 | 2 | 6,8 |
|---|
| 2016-2017 | Eliteserien (Na Uy) | Sarpsborg 08 | 16 | 1.069 | 1 | 4 | 6,8 |
|---|
| 2016 | Eliteserien (Na Uy) | Sarpsborg 08 | 5 | 430 | 1 | 0 | 6,9 |
|---|
| 2015-2016 | Eliteserien (Na Uy) | Sarpsborg 08 | 9 | 535 | 2 | 0 | 6,8 |
|---|
| 2011-2012 | Allsvenskan (Thụy Điển) | GAIS | 4 | 92 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2010-2011 | Allsvenskan (Thụy Điển) | GAIS | 15 | 682 | 0 | 0 | – |
|---|