Không có dữ liệu
Cao nhất: 12 Tr € (2 thg 2, 2012)
Cập nhật:
Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Brazil, Tuổi: 42, Chiều cao: 182 cm. Jonas mùa giải 2018-2019: 28 trận, 13 bàn thắng và 3 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Jonas ra sân là Sporting vs Benfica, với 26 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 4 tháng 4, 2019.
Trang liên quan: Tỷ số bóng đá trực tuyến
Jonas năm nay 42 tuổi. Ngày sinh: 1 tháng 4, 1984.
Vị trí: Tiền đạo.
Chiều cao của Jonas: 182 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Brazil.
Jonas mùa giải 2018-2019: 28 trận, 13 bàn thắng và 3 kiến tạo trên mọi đấu trường.
| 31 tuổi |
| 11 Tr € |
| Benfica | 31 tuổi | 10 Tr € |
| Benfica | 30 tuổi | 9 Tr € |
| Valencia | 30 tuổi | 8 Tr € |
| Valencia | 29 tuổi | 12 Tr € |
| Valencia | 29 tuổi | 12 Tr € |
| Valencia | 28 tuổi | 12 Tr € |
| Valencia | 28 tuổi | 12 Tr € |
| Valencia | 27 tuổi | 12 Tr € |
| Valencia | 27 tuổi | 8 Tr € |
| Valencia | 26 tuổi | 6 Tr € |
| Grêmio | 26 tuổi | 6 Tr € |
| Grêmio | 26 tuổi | 3 Tr € |
| Grêmio | 25 tuổi | 2 Tr € |
| Grêmio | 25 tuổi | 1,2 Tr € |
| Grêmio | 24 tuổi | 650 N € |
| Grêmio | 23 tuổi | 800 N € |
Jonas mùa giải 2018-2019: 28 trận, 13 bàn thắng và 3 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 1.261. Điểm đánh giá trung bình: 7,1.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2018-2019 | Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Benfica | 22 | 1.021 | 11 | 1 | 7,2 |
| UEFA Europa League | Benfica | 3 | 100 | 1 | 1 | 7,0 | |
| UEFA Champions League | Benfica | 2 | 114 | 1 | 1 | 7,3 | |
| Portuguese Cup | Benfica | 1 | 26 | 0 | 0 | 6,2 | |
| 2017-2018 | Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Benfica | 30 | 2.477 | 34 | 6 | 8,0 |
| UEFA Champions League | Benfica | 6 | 287 | 0 | 0 | 6,4 | |
| International Champions Cup |
| Benfica |
| 1 |
| 29 |
| 0 |
| 0 |
| 6,2 |
| 2016-2017 | Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Benfica | 19 | 1.333 | 13 | 4 | 7,4 |
|---|
| 2015-2016 | Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Benfica | 34 | 2.848 | 32 | 12 | 7,8 |
|---|
| 2014-2015 | Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Benfica | 1 | 45 | 1 | 1 | – |
|---|
| 2012-2013 | La Liga | Valencia | 4 | 234 | 0 | 0 | 6,1 |
|---|
| 2011-2012 | La Liga | Valencia | 1 | 23 | 0 | 1 | – |
|---|