Quảng cáo
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Chấn thương
Cao nhất: 700 N € (7 thg 6, 2019)
Cập nhật:
Jonathan Amon đang thi đấu cho SKN St Polten. Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Hoa Kỳ, Tuổi: 27, Chiều cao: 175 cm, Giá trị thị trường: 300 N €. Jonathan Amon mùa giải 2026-2027: 6 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Jonathan Amon ra sân là SKN St.Polten vs Schwarz-Weiss Bregenz, với 90 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 19 tháng 9, 2026.
SKN St.Polten: 6 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của SKN St.Polten ở mùa giải 2026/2027, Jonathan Amon thi đấu 430 phút và đá chính 5 trận.
SKN St.Polten: 6 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Vejle: 14 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Lyngby: 52 trận, 4 bàn, 2 kiến tạo
Nordsjælland: 30 trận, 6 bàn, 2 kiến tạo
Trang liên quan: SKN St Polten, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Jonathan Amon năm nay 27 tuổi. Ngày sinh: 30 tháng 4, 1999.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| SKN St Polten | 27 tuổi | 300 N € | |
| Vejle | 27 tuổi | 400 N € | |
| Vejle | 26 tuổi | 500 N € | |
| Lyngby | 26 tuổi | 600 N € | |
| Lyngby | 25 tuổi | 700 N € | |
| Lyngby | 25 tuổi | 500 N € | |
| Lyngby | 24 tuổi | 300 N € | |
| Nordsjaelland | 23 tuổi | 300 N € | |
| Nordsjaelland | 23 tuổi | 300 N € | |
| Nordsjaelland | 22 tuổi | 300 N € | |
| Nordsjaelland | 22 tuổi | 400 N € | |
| Nordsjaelland | 21 tuổi | 400 N € | |
| Nordsjaelland | 21 tuổi | 500 N € | |
| Nordsjaelland | 20 tuổi | 625 N € | |
| Nordsjaelland | 20 tuổi | 700 N € | |
| Nordsjaelland | 20 tuổi | 700 N € | |
| Nordsjaelland | 19 tuổi | 450 N € | |
| Nordsjaelland U19 | 19 tuổi | 300 N € | |
| Nordsjaelland U19 | 18 tuổi | 250 N € |
Jonathan Amon đang thi đấu cho SKN St Polten.
Chiều cao của Jonathan Amon: 175 cm.
Chân thuận: Trái.
Quốc tịch: Hoa Kỳ.
Giá trị chuyển nhượng: 300 N €.
Jonathan Amon mùa giải 2026-2027: 6 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Jonathan Amon mùa giải 2026-2027: 6 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 430. Điểm đánh giá trung bình: 6,8.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | 2. Liga (Áo) | SKN St.Polten | 6 | 430 | 1 | 0 | 6,8 |
| 2025-2026 | Superliga (Đan Mạch) | Vejle | 10 | 183 | 0 | 0 | 6,4 |
| Cúp quốc gia Đan Mạch | Vejle | 4 | 213 | 1 | 0 | 6,7 | |
| 2024-2025 | Superliga (Đan Mạch) | Lyngby | 22 | 1.341 | 3 | 0 | 6,6 |
| Cúp quốc gia Đan Mạch | Lyngby | 1 | 90 | 1 | 0 | – | |
| 2023-2024 | Superliga (Đan Mạch) | Lyngby | 25 | 1.017 | 0 | 2 | 6,5 |
| Cúp quốc gia Đan Mạch |
| Lyngby |
| 3 |
| 154 |
| 0 |
| 0 |
| 6,5 |
| 2022-2023 | Superliga (Đan Mạch) | Lyngby | 1 | 2 | 0 | 0 | 6,7 |
|---|
| 2020-2021 | Superliga (Đan Mạch) | Nordsjælland | 1 | 25 | 1 | 0 | 8,4 |
|---|
| 2019-2020 | Superliga (Đan Mạch) | Nordsjælland | 2 | 38 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2018-2019 | Superliga (Đan Mạch) | Nordsjælland | 25 | 1.305 | 4 | 2 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giao hữu quốc tế | Nordsjælland | 1 | 31 | 0 | 0 | – | |
| Europa League | Nordsjælland | 1 | 32 | 1 | 0 | – |