Cập nhật:
Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Thụy Điển, Tuổi: 30, Chiều cao: 185 cm. Jonathan Augustinsson mùa giải 2022: 3 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Jonathan Augustinsson ra sân là Haugesund vs Rosenborg, với 7 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 12 tháng 9, 2022.
Trang liên quan: Tỷ số bóng đá trực tuyến
Jonathan Augustinsson năm nay 30 tuổi. Ngày sinh: 30 tháng 3, 1996.
Vị trí: Hậu vệ.
Chiều cao của Jonathan Augustinsson: 185 cm.
Chân thuận: Trái.
Quốc tịch: Thụy Điển.
Jonathan Augustinsson mùa giải 2022: 3 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Jonathan Augustinsson mùa giải 2022: 3 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 35. Điểm đánh giá trung bình: 6,2.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2022 | Eliteserien (Na Uy) | Rosenborg | 3 | 35 | 0 | 0 | 6,2 |
| 2021-2022 | UEFA Europa Conference League | Rosenborg | 3 | 75 | 0 | 0 | 6,8 |
| Norwegian Cup | Rosenborg | 1 | 11 | 0 | 0 | – | |
| 2. divisjon (Na Uy) | Thụy ĐiểnĐội tuyển quốc gia | 1 | 46 | 0 | 0 | – | |
| 2021 | Eliteserien (Na Uy) | Rosenborg | 10 | 663 | 0 | 1 | 6,6 |
| 2020-2021 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Djurgardens | 3 | 270 | 0 | 0 |
| 6,5 |
| UEFA Europa League | Djurgardens | 2 | 116 | 0 | 0 | – |
| UEFA Champions League | Djurgardens | 1 | 90 | 0 | 0 | 5,0 |
| 2. divisjon (Na Uy) | Thụy ĐiểnĐội tuyển quốc gia | 1 | 46 | 0 | 0 | – |
| 2020 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Djurgardens | 23 | 1.937 | 1 | 1 | 6,7 |
|---|
| 2019-2020 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Djurgardens | 2 | 112 | 0 | 0 | 7,0 |
|---|
| 2019 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Djurgardens | 15 | 911 | 0 | 1 | 6,7 |
|---|
| 2018-2019 | Sweden Cup | Djurgardens | 1 | 54 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| UEFA Europa League | Djurgardens | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,7 | |
| Giao hữu quốc tế | Thụy ĐiểnĐội tuyển quốc gia | 1 | 63 | 0 | 0 | – |
| 2018 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Djurgardens | 11 | 950 | 0 | 0 | 7,1 |
|---|
| 2017 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Djurgardens | 8 | 96 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|