Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 2 Tr € (29 thg 12, 2021)
Cập nhật:
Jonathan Bauman đang thi đấu cho Tarma. Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Argentina, Tuổi: 35, Chiều cao: 178 cm, Giá trị thị trường: 75 N €. Jonathan Bauman mùa giải 2026: 19 trận, 5 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Jonathan Bauman ra sân là Tarma vs Cajamarca, với 27 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 11 tháng 10, 2026.
Tarma: 25 trận, 5 bàn, 1 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Tarma ở mùa giải 2026, Jonathan Bauman thi đấu 1730 phút và đá chính 19 trận.
Tarma: 25 trận, 5 bàn, 1 kiến tạo
Atletico Atlanta: 25 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Coquimbo Unido: 14 trận, 2 bàn, 0 kiến tạo
Mushuc Runa: 24 trận, 13 bàn, 4 kiến tạo
Barcelona SC(ECU): 32 trận, 4 bàn, 2 kiến tạo
Independiente del Valle: 56 trận, 20 bàn, 8 kiến tạo
Trang liên quan: Tarma, Tỷ số bóng đá trực tuyến
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Tarma | 35 tuổi | 75 N € | |
| Atletico Atlanta | 34 tuổi | 75 N € | |
| Atletico Atlanta | 34 tuổi | 150 N € | |
| Coquimbo Unido | 33 tuổi | 200 N € | |
| Mushuc Runa | 33 tuổi | 225 N € | |
| Mushuc Runa | 32 tuổi | 250 N € | |
| Barcelona | 32 tuổi | 350 N € | |
| Barcelona | 32 tuổi | 500 N € | |
| Independiente del Valle | 31 tuổi | 800 N € | |
| Independiente del Valle | 31 tuổi | 1,2 Tr € | |
| Independiente del Valle | 30 tuổi | 2 Tr € | |
| Mushuc Runa | 30 tuổi | 1 Tr € | |
| Quilmes | 29 tuổi | 350 N € | |
| Arema | 29 tuổi | 325 N € | |
| Kedah | 28 tuổi | 400 N € | |
| Persib Bandung | 27 tuổi | 400 N € | |
| Persib Bandung | 27 tuổi | 325 N € | |
| Kerkyra | 26 tuổi | 300 N € | |
| Kerkyra | 26 tuổi | 300 N € | |
| Patronato Parana | 20 tuổi | 150 N € | |
| Colon de Santa Fe | 19 tuổi | 300 N € | |
| Colon de Santa Fe | 18 tuổi | 300 N € |
Giá trị chuyển nhượng: 75 N €.
Jonathan Bauman mùa giải 2026: 19 trận, 5 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Jonathan Bauman năm nay 35 tuổi. Ngày sinh: 30 tháng 3, 1991.
Vị trí: Tiền đạo.
Jonathan Bauman đang thi đấu cho Tarma.
Chiều cao của Jonathan Bauman: 178 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Argentina.
Jonathan Bauman mùa giải 2026: 19 trận, 5 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 1.365. Điểm đánh giá trung bình: 6,7.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Liga 1 (Peru) | Tarma | 19 | 1.365 | 5 | 1 | 6,7 |
| 2025-2026 | Liga 1 (Peru) | Tarma | 6 | 365 | 0 | 0 | 6,1 |
| Primera Nacional (Argentina) | Atletico Atlanta | 6 | 247 | 0 | 0 | – | |
| 2025 | Primera Nacional (Argentina) | Atletico Atlanta | 6 | 156 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2024-2025 | Primera Nacional (Argentina) | Atletico Atlanta | 13 | 869 | 1 | 0 | – |
| Liga de Primera (Chile) | Coquimbo Unido | 4 | 227 | 1 | 0 | 6,9 |
| Chilean Cup | Coquimbo Unido | 1 | 24 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2024 | Liga de Primera (Chile) | Coquimbo Unido | 7 | 283 | 1 | 0 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chilean Cup | Coquimbo Unido | 2 | 44 | 0 | 0 | 6,5 | |
| LigaPro Serie A (Ecuador) | Mushuc Runa | 7 | 380 | 0 | 1 | 6,5 |
| 2023-2024 | LigaPro Serie A (Ecuador) | Mushuc Runa | 4 | 162 | 1 | 0 | 7,2 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| LigaPro Serie A (Ecuador) | Barcelona SC(ECU) | 5 | 113 | 0 | 1 | 6,5 |
| 2023 | LigaPro Serie A (Ecuador) | Barcelona SC(ECU) | 7 | 273 | 1 | 0 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CONMEBOL Copa Sudamericana | Barcelona SC(ECU) | 1 | 68 | 0 | 0 | 5,9 |
| 2022-2023 | LigaPro Serie A (Ecuador) | Barcelona SC(ECU) | 13 | 418 | 1 | 0 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CONMEBOL Copa Libertadores | Barcelona SC(ECU) | 5 | 167 | 2 | 1 | 7,2 | |
| CONMEBOL Copa Sudamericana | Barcelona SC(ECU) | 1 | 13 | 0 | 0 | 6,5 | |
| LigaPro Serie A (Ecuador) | Independiente del Valle | 6 | 226 | 1 | 1 | 6,5 |
| 2022 | LigaPro Serie A (Ecuador) | Independiente del Valle | 8 | 350 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CONMEBOL Copa Sudamericana | Independiente del Valle | 4 | 223 | 0 | 0 | 6,3 | |
| CONMEBOL Copa Libertadores | Independiente del Valle | 1 | 82 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2021-2022 | LigaPro Serie A (Ecuador) | Independiente del Valle | 26 | 2.075 | 15 | 4 | 7,0 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CONMEBOL Copa Libertadores | Independiente del Valle | 4 | 325 | 0 | 1 | 6,7 |
| 2021 | LigaPro Serie A (Ecuador) | Independiente del Valle | 3 | 266 | 3 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| LigaPro Serie A (Ecuador) | Mushuc Runa | 7 | 612 | 10 | 2 | – |
| 2017-2018 | Super League (Hy Lạp) | Kerkyra | 9 | 384 | 0 | 0 | – |
|---|