Quảng cáo
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Không có dữ liệu
Cao nhất: 10 Tr € (27 thg 1, 2017)
Cập nhật:
Jonathan Cafú đang thi đấu cho Ponte Preta. Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Brazil, Tuổi: 35, Chiều cao: 175 cm, Giá trị thị trường: 50 N €. Jonathan Cafú mùa giải 2026: 9 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Jonathan Cafú ra sân là Fortaleza vs Ponte Preta, với 8 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 3 tháng 7, 2026.
Ponte Preta: 10 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Ponte Preta ở mùa giải 2026, Jonathan Cafú thi đấu 250 phút và đá chính 2 trận.
Ponte Preta: 14 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Botafogo-SP: 44 trận, 2 bàn, 3 kiến tạo
Cuiabá: 117 trận, 6 bàn, 6 kiến tạo
Corinthians - SP: 3 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Al Hazem: 15 trận, 2 bàn, 2 kiến tạo
Bordeaux: 23 trận, 2 bàn, 1 kiến tạo
Trang liên quan: Ponte Preta, Tỷ số bóng đá trực tuyến
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Ponte Preta | 34 tuổi | 50 N € | |
| Botafogo SP | 34 tuổi | 100 N € | |
| Botafogo SP | 33 tuổi | 200 N € | |
| Cuiaba | 33 tuổi | 250 N € | |
| Cuiaba | 32 tuổi | 300 N € | |
| Cuiaba | 32 tuổi | 300 N € | |
| Cuiaba | 32 tuổi | 350 N € | |
| Cuiaba | 32 tuổi | 450 N € | |
| Cuiaba | 31 tuổi | 450 N € | |
| Cuiaba | 31 tuổi | 450 N € | |
| Cuiaba | 31 tuổi | 600 N € | |
| Corinthians | 30 tuổi | 600 N € | |
| Cuiaba | 30 tuổi | 1 Tr € | |
| Cuiaba | 29 tuổi | 1,1 Tr € | |
| Corinthians | 29 tuổi | 1,2 Tr € | |
| Al Hazem | 29 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Al Hazem | 28 tuổi | 1,4 Tr € | |
| Bordeaux | 28 tuổi | 1,8 Tr € | |
| Crvena Zvezda | 27 tuổi | 2 Tr € | |
| Crvena Zvezda | 27 tuổi | 3 Tr € | |
| Bordeaux | 26 tuổi | 4 Tr € | |
| Bordeaux | 26 tuổi | 4 Tr € | |
| Bordeaux | 26 tuổi | 8 Tr € | |
| Bordeaux | 26 tuổi | 10 Tr € | |
| Ludogorets Razgrad | 25 tuổi | 10 Tr € | |
| Ludogorets Razgrad | 25 tuổi | 4 Tr € | |
| Ludogorets Razgrad | 24 tuổi | 3 Tr € | |
| Ludogorets Razgrad | 24 tuổi | 3 Tr € | |
| São Paulo | 23 tuổi | 750 N € | |
| São Paulo | 23 tuổi | 750 N € | |
| Ponte Preta | 23 tuổi | 700 N € |
Jonathan Cafú năm nay 35 tuổi. Ngày sinh: 10 tháng 7, 1991.
Vị trí: Tiền đạo.
Jonathan Cafú đang thi đấu cho Ponte Preta.
Chiều cao của Jonathan Cafú: 175 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Brazil.
Giá trị chuyển nhượng: 50 N €.
Jonathan Cafú mùa giải 2026: 9 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Jonathan Cafú mùa giải 2026: 9 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 241. Điểm đánh giá trung bình: 6,3.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Serie B (Brazil) | Ponte Preta | 9 | 241 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2025-2026 | Serie B (Brazil) | Ponte Preta | 1 | 9 | 0 | 0 | 5,4 |
| Serie B (Brazil) | Botafogo-SP | 12 | 639 | 0 | 1 | 6,4 | |
| 2025 | Serie B (Brazil) | Botafogo-SP | 12 | 679 | 1 | 1 | 6,4 |
| Campeonato Paulista A1 (Brazil) | Botafogo-SP | 8 | 551 | 0 | 1 | 6,5 | |
| 2024-2025 | Serie B (Brazil) | Botafogo-SP | 9 | 555 | 1 | 0 | 6,5 |
| Campeonato Paulista A1 (Brazil) |
| Botafogo-SP |
| 3 |
| 195 |
| 0 |
| 0 |
| 6,7 |
| Serie A (Brazil) | Cuiabá | 3 | 23 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2024 | Serie A (Brazil) | Cuiabá | 21 | 1.115 | 1 | 2 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Copa Sudamericana | Cuiabá | 4 | 135 | 0 | 0 | 6,4 | |
| Cúp Quốc gia Brazil (Copa do Brasil) | Cuiabá | 2 | 71 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2023-2024 | Serie A (Brazil) | Cuiabá | 7 | 293 | 0 | 1 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Copa Sudamericana | Cuiabá | 2 | 100 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2023 | Serie A (Brazil) | Cuiabá | 25 | 1.410 | 0 | 2 | 6,2 |
|---|
| 2022-2023 | Serie A (Brazil) | Cuiabá | 7 | 484 | 0 | 1 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Copa Verde (Brazil) | Cuiabá | 4 | 248 | 0 | 0 | – | |
| Cúp Quốc gia Brazil (Copa do Brasil) | Cuiabá | 1 | 46 | 0 | 0 | – |
| 2022 | Serie A (Brazil) | Cuiabá | 8 | 303 | 2 | 0 | 6,7 |
|---|
| 2021-2022 | Serie A (Brazil) | Cuiabá | 10 | 345 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|
| 2021 | Serie A (Brazil) | Cuiabá | 18 | 817 | 3 | 0 | 6,7 |
|---|
| 2020-2021 | Serie A (Brazil) | Cuiabá | 4 | 211 | 0 | 0 | 6,1 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Brazil (Copa do Brasil) | Cuiabá | 1 | 33 | 0 | 0 | – | |
| Giải VĐQG Ả Rập Xê Út | Al Hazem | 2 | 152 | 0 | 1 | 6,8 |
| 2020 | Serie A (Brazil) | Corinthians - SP | 3 | 103 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|
| 2019-2020 | Giải VĐQG Ả Rập Xê Út | Al Hazem | 13 | 1.009 | 2 | 1 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 1 | Bordeaux | 3 | 200 | 0 | 0 | – | |
| Cúp Quốc gia Pháp | Bordeaux | 1 | 59 | 0 | 0 | 6,0 |
| 2018-2019 | Champions League | Ponte Preta | 1 | 0 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SuperLiga (Serbia) | Ponte Preta | 1 | 28 | 0 | 0 | – | |
| Champions League | Crvena Zvezda | 1 | 60 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2017-2018 | Ligue 1 | Bordeaux | 19 | 623 | 2 | 1 | 6,6 |
|---|
| 2014-2015 | Serie A (Brazil) | Ponte Preta | 2 | 70 | 0 | 0 | 6,3 |
|---|