Quảng cáo
Jonathan Calleri đang thi đấu cho São Paulo. Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Argentina, Tuổi: 33, Chiều cao: 181 cm, Giá trị thị trường: 1,5 Tr €. 2026: 41 trận, 15 bàn, 4 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Bahia - BA vs São Paulo - SP (29 tháng 10, 2026).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Chấn thương
Không có dữ liệu
Cao nhất: 10 Tr € (26 thg 5, 2016)
São Paulo - SP: 27 trận, 10 bàn, 2 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của São Paulo - SP ở mùa giải 2026, Jonathan Calleri thi đấu 2153 phút và đá chính 25 trận.
São Paulo - SP: 243 trận, 74 bàn, 26 kiến tạo
Osasuna: 27 trận, 6 bàn, 2 kiến tạo
Espanyol de Barcelona: 34 trận, 5 bàn, 3 kiến tạo
Deportivo Alavés: 36 trận, 9 bàn, 2 kiến tạo
Las Palmas: 39 trận, 10 bàn, 3 kiến tạo
West Ham United: 16 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: São Paulo, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Jonathan Calleri năm nay 33 tuổi. Ngày sinh: 22 tháng 9, 1993.
Vị trí: Tiền đạo.
Jonathan Calleri đang thi đấu cho São Paulo.
Chiều cao của Jonathan Calleri: 181 cm.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| São Paulo | 32 tuổi | 1,5 Tr € | |
| São Paulo | 32 tuổi | 1,5 Tr € | |
| São Paulo | 31 tuổi | 2 Tr € | |
| São Paulo | 31 tuổi | 2,5 Tr € | |
| São Paulo | 31 tuổi | 3 Tr € | |
| São Paulo | 30 tuổi | 3,5 Tr € | |
| São Paulo | 30 tuổi | 3,5 Tr € | |
| São Paulo | 30 tuổi | 4 Tr € | |
| São Paulo | 29 tuổi | 4 Tr € | |
| São Paulo | 29 tuổi | 4,5 Tr € | |
| São Paulo | 29 tuổi | 4,5 Tr € | |
| São Paulo | 28 tuổi | 4,5 Tr € | |
| São Paulo | 28 tuổi | 4 Tr € | |
| São Paulo | 28 tuổi | 4,5 Tr € | |
| Osasuna | 27 tuổi | 5 Tr € | |
| Osasuna | 27 tuổi | 5 Tr € | |
| Osasuna | 27 tuổi | 5 Tr € | |
| Espanyol | 26 tuổi | 6 Tr € | |
| Espanyol | 26 tuổi | 7,5 Tr € | |
| Alavés | 25 tuổi | 9 Tr € | |
| Alavés | 25 tuổi | 6 Tr € | |
| Las Palmas | 24 tuổi | 6 Tr € | |
| Las Palmas | 24 tuổi | 5 Tr € | |
| Las Palmas | 23 tuổi | 5 Tr € | |
| West Ham | 23 tuổi | 8 Tr € | |
| West Ham | 23 tuổi | 8 Tr € | |
| São Paulo | 22 tuổi | 10 Tr € | |
| Boca Juniors | 21 tuổi | 7,5 Tr € | |
| Boca Juniors | 21 tuổi | 2,8 Tr € | |
| Boca Juniors | 21 tuổi | 1,5 Tr € | |
| All Boys | 20 tuổi | 50 N € |
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Argentina.
Giá trị chuyển nhượng: 1,5 Tr €.
Jonathan Calleri mùa giải 2026: 41 trận, 15 bàn thắng và 4 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Jonathan Calleri mùa giải 2026: 41 trận, 15 bàn thắng và 4 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 3.153. Điểm đánh giá trung bình: 6,8.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Serie A (Brazil) | São Paulo - SP | 26 | 2.063 | 9 | 2 | 6,8 |
| Campeonato Paulista A1 (Brazil) | São Paulo - SP | 7 | 414 | 5 | 0 | 7,0 | |
| Copa Sudamericana | São Paulo - SP | 6 | 496 | 1 | 2 | 6,7 | |
| Cúp Quốc gia Brazil (Copa do Brasil) | São Paulo - SP | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,4 | |
| 2025-2026 | Campeonato Paulista A1 (Brazil) | São Paulo - SP | 2 | 41 | 0 | 0 | 6,4 |
| Serie A (Brazil) | São Paulo - SP | 1 | 90 | 1 | 0 | 8,2 | |
| 2025 |
| São Paulo - SP |
| 12 |
| 830 |
| 3 |
| 4 |
| 7,0 |
| Copa Libertadores | São Paulo - SP | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,9 |
| Serie A (Brazil) | São Paulo - SP | 2 | 88 | 0 | 0 | 5,5 |
| 2024-2025 | Copa Libertadores | São Paulo - SP | 4 | 352 | 2 | 1 | 7,0 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A (Brazil) | São Paulo - SP | 1 | 35 | 0 | 0 | 6,8 |
| 2024 | Serie A (Brazil) | São Paulo - SP | 24 | 1.847 | 4 | 4 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Campeonato Paulista A1 (Brazil) | São Paulo - SP | 10 | 839 | 3 | 2 | 6,8 | |
| Cúp Quốc gia Brazil (Copa do Brasil) | São Paulo - SP | 4 | 358 | 1 | 0 | 6,4 | |
| Copa Libertadores | São Paulo - SP | 4 | 297 | 3 | 0 | 7,8 | |
| Siêu cúp Brazil | São Paulo - SP | 1 | 90 | 0 | 0 | 5,9 |
| 2023-2024 | Serie A (Brazil) | São Paulo - SP | 4 | 234 | 1 | 0 | 6,9 |
|---|
| 2023 | Serie A (Brazil) | São Paulo - SP | 17 | 1.234 | 8 | 2 | 7,0 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Brazil (Copa do Brasil) | São Paulo - SP | 9 | 696 | 1 | 0 | 6,6 | |
| Copa Sudamericana | São Paulo - SP | 8 | 520 | 2 | 2 | 6,9 | |
| Campeonato Paulista A1 (Brazil) | São Paulo - SP | 8 | 673 | 2 | 2 | 6,9 |
| 2022-2023 | Serie A (Brazil) | São Paulo - SP | 1 | 90 | 1 | 0 | 7,8 |
|---|
| 2022 | Serie A (Brazil) | São Paulo - SP | 33 | 2.617 | 15 | 2 | 7,1 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Copa Sudamericana | São Paulo - SP | 6 | 531 | 1 | 2 | 6,8 | |
| Cúp Quốc gia Brazil (Copa do Brasil) | São Paulo - SP | 6 | 529 | 0 | 1 | 6,4 |
| 2021-2022 | Campeonato Paulista A1 (Brazil) | São Paulo - SP | 15 | 984 | 0 | 0 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A (Brazil) | São Paulo - SP | 6 | 371 | 3 | 0 | 7,0 | |
| Cúp Quốc gia Brazil (Copa do Brasil) | São Paulo - SP | 3 | 232 | 0 | 0 | – | |
| Copa Sudamericana | São Paulo - SP | 1 | 12 | 0 | 0 | – |
| 2021 | Serie A (Brazil) | São Paulo - SP | 13 | 711 | 5 | 0 | 6,8 |
|---|
| 2020-2021 | La Liga | Osasuna | 25 | 1.557 | 5 | 2 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Nhà vua | Osasuna | 2 | 43 | 1 | 0 | 7,0 |
| 2019-2020 | La Liga | Espanyol de Barcelona | 27 | 1.816 | 1 | 3 | 6,1 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Europa League | Espanyol de Barcelona | 6 | 187 | 3 | 0 | 7,0 | |
| Cúp Nhà vua | Espanyol de Barcelona | 1 | 61 | 1 | 0 | 7,1 |
| 2018-2019 | La Liga | Deportivo Alavés | 34 | 2.876 | 9 | 2 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Nhà vua | Deportivo Alavés | 2 | 36 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2017-2018 | La Liga | Las Palmas | 37 | 3.111 | 9 | 3 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Nhà vua | Las Palmas | 2 | 180 | 1 | 0 | 7,1 |
| 2016-2017 | Premier League | West Ham United | 16 | 537 | 1 | 0 | 6,5 |
|---|
| 2016 | Serie A (Brazil) | São Paulo - SP | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,3 |
|---|
| 2015-2016 | Serie A (Brazil) | São Paulo - SP | 4 | 259 | 3 | 0 | 6,9 |
|---|
| 2015 | Giải hạng Nhất Argentina (Primera División) | Boca Juniors | 18 | 1.184 | 6 | 4 | 7,1 |
|---|
| 2014-2015 | Giải hạng Nhất Argentina (Primera División) | Boca Juniors | 2 | 44 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2013-2014 | Giải hạng Nhất Argentina (Primera División) | Racing Club de Avellaneda | 4 | 194 | 0 | 0 | – |
|---|