
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Chấn thương
Không có dữ liệu
Cao nhất: 60 Tr € (26 thg 3, 2023)
Cập nhật:
Jonathan David đang thi đấu cho Atl. Madrid. Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Canada, Tuổi: 26, Chiều cao: 178 cm, Giá trị thị trường: 30 Tr €. Jonathan David mùa giải 2026-2027: 6 trận, 3 bàn thắng và 2 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Jonathan David ra sân là Deportivo Alavés vs Atletico Madrid, với 45 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 10 tháng 10, 2026.
Atletico Madrid: 4 trận, 3 bàn, 2 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Atletico Madrid ở mùa giải 2026/2027, Jonathan David thi đấu 205 phút và đá chính 3 trận.
Atletico Madrid: 5 trận, 3 bàn, 2 kiến tạo
Juventus: 51 trận, 8 bàn, 6 kiến tạo
LOSC Lille: 232 trận, 109 bàn, 28 kiến tạo
KAA Gent: 70 trận, 32 bàn, 9 kiến tạo
Trang liên quan: Atl. Madrid, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Jonathan David năm nay 26 tuổi. Ngày sinh: 14 tháng 1, 2000.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Juventus | 26 tuổi | 30 Tr € | |
| Juventus | 25 tuổi | 35 Tr € | |
| LOSC | 25 tuổi | 45 Tr € | |
| LOSC | 24 tuổi | 45 Tr € | |
| LOSC | 24 tuổi | 45 Tr € | |
| LOSC | 24 tuổi | 50 Tr € | |
| LOSC | 23 tuổi | 50 Tr € | |
| LOSC | 23 tuổi | 60 Tr € | |
| LOSC | 23 tuổi | 60 Tr € | |
| LOSC | 22 tuổi | 45 Tr € | |
| LOSC | 22 tuổi | 45 Tr € | |
| LOSC | 21 tuổi | 50 Tr € | |
| LOSC | 21 tuổi | 35 Tr € | |
| LOSC | 20 tuổi | 30 Tr € | |
| KAA Gent | 20 tuổi | 25 Tr € | |
| KAA Gent | 20 tuổi | 22,5 Tr € | |
| KAA Gent | 20 tuổi | 25 Tr € | |
| KAA Gent | 19 tuổi | 20 Tr € | |
| KAA Gent | 19 tuổi | 15 Tr € | |
| KAA Gent | 19 tuổi | 9 Tr € | |
| KAA Gent | 19 tuổi | 5 Tr € | |
| KAA Gent | 18 tuổi | 2 Tr € | |
| KAA Gent | 18 tuổi | 2 Tr € | |
| Gent B | 18 tuổi | 100 N € |
Vị trí: Tiền đạo.
Jonathan David đang thi đấu cho Atl. Madrid.
Chiều cao của Jonathan David: 178 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Canada.
Giá trị chuyển nhượng: 30 Tr €.
Jonathan David mùa giải 2026-2027: 6 trận, 3 bàn thắng và 2 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Jonathan David mùa giải 2026-2027: 6 trận, 3 bàn thắng và 2 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 279.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | La Liga | Atletico Madrid | 4 | 205 | 3 | 2 | 7,9 |
| UEFA Champions League | Atletico Madrid | 1 | 17 | 0 | 0 | 6,4 | |
| Serie A | Juventus | 1 | 57 | 0 | 0 | 6,9 | |
| 2026 | Giao hữu CLB quốc tế | Juventus | 2 | 75 | 0 | 0 | 6,5 |
| Giao hữu quốc tế | CanadaĐội tuyển quốc gia | 5 | 374 | 1 | 0 | 6,9 | |
| Giải vô địch thế giới | CanadaĐội tuyển quốc gia | 5 | 421 | 3 | 0 | 7,0 | |
| 2025-2026 |
| Juventus |
| 35 |
| 1.782 |
| 6 |
| 4 |
| 6,7 |
| UEFA Champions League | Juventus | 9 | 397 | 2 | 1 | 6,8 |
| Coppa Italia | Juventus | 2 | 148 | 0 | 0 | 6,4 |
| Giao hữu CLB quốc tế | Juventus | 2 | 111 | 0 | 1 | 6,4 |
| Giao hữu quốc tế | CanadaĐội tuyển quốc gia | 5 | 435 | 2 | 0 | 7,0 |
| 2025 | CONCACAF Gold Cup | CanadaĐội tuyển quốc gia | 3 | 242 | 1 | 1 | 7,3 |
|---|
| 2024-2025 | Ligue 1 | LOSC Lille | 32 | 2.558 | 16 | 5 | 6,9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| UEFA Champions League | LOSC Lille | 14 | 1.112 | 9 | 4 | 7,1 | |
| Coupe de France | LOSC Lille | 3 | 266 | 0 | 3 | 7,4 | |
| CONCACAF Nations League | CanadaĐội tuyển quốc gia | 4 | 360 | 2 | 2 | 7,8 | |
| Giao hữu quốc tế | CanadaĐội tuyển quốc gia | 2 | 117 | 1 | 1 | 7,5 | |
| CONCACAF Gold Cup | CanadaĐội tuyển quốc gia | 1 | 57 | 1 | 0 | 7,9 |
| 2024 | Copa America | CanadaĐội tuyển quốc gia | 4 | 339 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giao hữu quốc tế | CanadaĐội tuyển quốc gia | 1 | 89 | 1 | 0 | 8,2 |
| 2023-2024 | Ligue 1 | LOSC Lille | 34 | 2.643 | 19 | 4 | 7,2 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| UEFA Europa Conference League | LOSC Lille | 10 | 739 | 4 | 1 | 6,9 | |
| Coupe de France | LOSC Lille | 3 | 234 | 3 | 3 | 7,4 | |
| CONCACAF Nations League | CanadaĐội tuyển quốc gia | 3 | 269 | 1 | 1 | 7,5 | |
| Copa America | CanadaĐội tuyển quốc gia | 2 | 113 | 2 | 0 | 7,9 | |
| Giao hữu quốc tế | CanadaĐội tuyển quốc gia | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2023 | Giao hữu quốc tế | CanadaĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,3 |
|---|
| 2022-2023 | Ligue 1 | LOSC Lille | 37 | 3.176 | 24 | 4 | 7,1 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Coupe de France | LOSC Lille | 3 | 241 | 2 | 0 | 7,3 | |
| CONCACAF Nations League | CanadaĐội tuyển quốc gia | 5 | 379 | 4 | 2 | 7,6 | |
| Giao hữu quốc tế | CanadaĐội tuyển quốc gia | 2 | 150 | 1 | 0 | 7,0 | |
| Giải vô địch thế giới | CanadaĐội tuyển quốc gia | 1 | 30 | 0 | 0 | 6,2 |
| 2022 | World Championship qualification (CONCACAF) | CanadaĐội tuyển quốc gia | 13 | 983 | 7 | 3 | 7,0 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch thế giới | CanadaĐội tuyển quốc gia | 2 | 162 | 0 | 0 | 6,1 | |
| Giao hữu quốc tế | CanadaĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2021-2022 | Ligue 1 | LOSC Lille | 38 | 2.807 | 15 | 0 | 6,9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| UEFA Champions League | LOSC Lille | 8 | 679 | 3 | 0 | 6,6 | |
| Coupe de France | LOSC Lille | 1 | 89 | 1 | 0 | – | |
| French Trophee des Champions | LOSC Lille | 1 | 76 | 0 | 0 | 6,1 | |
| World Championship qualification (CONCACAF) | CanadaĐội tuyển quốc gia | 2 | 171 | 1 | 0 | 7,3 | |
| CONCACAF Nations League | CanadaĐội tuyển quốc gia | 1 | 66 | 0 | 1 | – |
| 2020-2021 | Ligue 1 | LOSC Lille | 37 | 2.365 | 13 | 2 | 6,9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| UEFA Europa League | LOSC Lille | 8 | 593 | 0 | 2 | 6,2 | |
| Coupe de France | LOSC Lille | 3 | 85 | 0 | 0 | – | |
| World Championship qualification (CONCACAF) | CanadaĐội tuyển quốc gia | 3 | 187 | 1 | 2 | 7,0 |
| 2019-2020 | Giải VĐQG Bỉ (Pro League) | KAA Gent | 24 | 1.832 | 17 | 5 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| UEFA Europa League | KAA Gent | 9 | 799 | 3 | 0 | 6,9 |
| 2018-2019 | Giải VĐQG Bỉ (Pro League) | KAA Gent | 32 | 1.960 | 10 | 4 | 7,1 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| UEFA Europa League | KAA Gent | 4 | 76 | 2 | 0 | 6,7 | |
| Belgian Cup | KAA Gent | 1 | 68 | 0 | 0 | 6,6 | |
| CONCACAF Gold Cup | CanadaĐội tuyển quốc gia | 2 | 180 | 0 | 0 | – |