Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 200 N € (16 thg 2, 2020)
Cập nhật:
Jonathan Jiménez đang thi đấu cho Hartford Athletic. Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Hoa Kỳ, Tuổi: 34, Chiều cao: 180 cm, Giá trị thị trường: 100 N €. Jonathan Jiménez mùa giải 2026: 6 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Jonathan Jiménez ra sân là Olimpia vs Luis Angel Firpo, với 90 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 18 tháng 9, 2026.
Luis Angel Firpo: 6 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Alianza San Salvador: 19 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Rio Grande Valley: 4 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Hartford Athletic, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Jonathan Jiménez năm nay 34 tuổi. Ngày sinh: 12 tháng 7, 1992.
Vị trí: Tiền đạo.
Jonathan Jiménez đang thi đấu cho Hartford Athletic.
Chiều cao của Jonathan Jiménez: 180 cm.
Quốc tịch: Hoa Kỳ.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Alianza San Salvador | 33 tuổi | 100 N € | |
| Alianza San Salvador | 32 tuổi | 100 N € | |
| Alianza San Salvador | 32 tuổi | 100 N € | |
| Alianza San Salvador | 31 tuổi | 100 N € | |
| Alianza San Salvador | 31 tuổi | 100 N € | |
| Alianza San Salvador | 30 tuổi | 100 N € | |
| Alianza San Salvador | 30 tuổi | 125 N € | |
| Alianza San Salvador | 29 tuổi | 150 N € | |
| Alianza San Salvador | 29 tuổi | 200 N € | |
| Alianza San Salvador | 27 tuổi | 200 N € |
Giá trị chuyển nhượng: 100 N €.
Jonathan Jiménez mùa giải 2026: 6 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Jonathan Jiménez mùa giải 2026: 6 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 530. Điểm đánh giá trung bình: 6,5.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | CONCACAF Central American Cup | Luis Angel Firpo | 6 | 530 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2023-2024 | El Salvador Primera Division | Alianza San Salvador | 2 | 146 | 0 | 0 | – |
| 2022-2023 | El Salvador Primera Division | Alianza San Salvador | 1 | 78 | 0 | 0 | – |
| 2022 | CONCACAF League | Alianza San Salvador | 2 | 176 | 0 | 0 | – |
| 2021-2022 | El Salvador Primera Division | Alianza San Salvador | 10 | 714 | 0 | 0 | – |
| 2021 | CONCACAF League |
| Alianza San Salvador |
| 2 |
| 180 |
| 0 |
| 0 |
| 6,1 |
| 2020-2021 | CONCACAF League | Alianza San Salvador | 1 | 90 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giao hữu quốc tế | Nhật BảnĐội tuyển quốc gia | 1 | 45 | 0 | 0 | 5,6 |
| 2020 | USL Championship (Mỹ) | Rio Grande Valley | 4 | 45 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CONCACAF Champions Cup | Alianza San Salvador | 1 | 90 | 0 | 0 | – |
| 2018-2019 | CONCACAF Gold Cup | Nhật BảnĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giao hữu quốc tế | Nhật BảnĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | – |