Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cập nhật:
Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Hoa Kỳ, Tuổi: 25, Chiều cao: 178 cm.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Jonathan Jiménez ra sân là Knoxville troops vs Westchester, với 68 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 28 tháng 9, 2026.
Dữ liệu sự nghiệp hiện có của Jonathan Jiménez cho thấy số lần ra sân ở câu lạc bộ và đóng góp tấn công. Liên kết câu lạc bộ mở hồ sơ đội.
Westchester: 31 trận, 6 bàn, 4 kiến tạo
Hartford Athletic: 34 trận, 2 bàn, 5 kiến tạo
New York City Team B: 39 trận, 14 bàn, 8 kiến tạo
Trang liên quan: Tỷ số bóng đá trực tuyến
Jonathan Jiménez năm nay 25 tuổi. Ngày sinh: 25 tháng 4, 2001.
Vị trí: Tiền đạo.
Chiều cao của Jonathan Jiménez: 178 cm.
Quốc tịch: Hoa Kỳ.
Jonathan Jiménez mùa giải 2026: 27 trận, 5 bàn thắng và 3 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 1.895. Điểm đánh giá trung bình: 6,8.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | USL League One | Westchester | 22 | 1.576 | 5 | 2 | 6,9 |
| United States Open Cup | Westchester | 3 | 198 | 0 | 0 | 6,4 | |
| USL Cup | Westchester | 2 | 121 | 0 | 1 | 6,2 | |
| 2025-2026 | USL League One | Westchester | 4 | 283 | 1 | 1 | 6,8 |
| USL Championship (Mỹ) | Hartford Athletic | 8 | 325 | 1 | 0 | 6,6 | |
| USL Cup | Hartford Athletic | 2 | 27 | 0 | 0 | 6,7 | |
| 2025 | USL Championship (Mỹ) |
| Hartford Athletic |
| 8 |
| 412 |
| 0 |
| 0 |
| 6,5 |
| 2024-2025 | USL Championship (Mỹ) | Hartford Athletic | 11 | 564 | 1 | 2 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USL Cup | Hartford Athletic | 3 | 171 | 0 | 2 | 6,5 | |
| United States Open Cup | Hartford Athletic | 2 | 71 | 0 | 1 | 7,7 | |
| MLS Next Pro | New York City Team B | 8 | 591 | 1 | 1 | 6,2 |
| 2024 | United States Open Cup | New York City Team B | 4 | 359 | 4 | 0 | 7,6 |
|---|
| 2023-2024 | MLS Next Pro | New York City Team B | 15 | 1.257 | 4 | 3 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| United States Open Cup | New York City Team B | 1 | 120 | 0 | 2 | 8,6 |
| 2022-2023 | MLS Next Pro | New York City Team B | 2 | 178 | 0 | 0 | 6,3 |
|---|
| 2021-2022 | MLS Next Pro | New York City Team B | 9 | 667 | 5 | 2 | 9,6 |
|---|