Quảng cáo
Jonathan Mexique đang thi đấu cho Sochaux. Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Pháp, Tuổi: 31, Chiều cao: 175 cm, Giá trị thị trường: 250 N €. 2026-2027: 11 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Sochaux vs Annecy (24 tháng 10, 2026).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Không có dữ liệu
Cao nhất: 400 N € (14 thg 6, 2017)
Sochaux: 8 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Sochaux ở mùa giải 2026/2027, Jonathan Mexique thi đấu 398 phút và đá chính 4 trận.
Sochaux: 41 trận, 1 bàn, 2 kiến tạo
Nimes: 56 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Chateauroux: 18 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Red Star 93: 22 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Tours: 5 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Sochaux, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Jonathan Mexique năm nay 31 tuổi. Ngày sinh: 10 tháng 3, 1995.
Vị trí: Tiền vệ.
Jonathan Mexique đang thi đấu cho Sochaux.
Chiều cao của Jonathan Mexique: 175 cm.
Chân thuận: Trái.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Sochaux | 31 tuổi | 250 N € | |
| Sochaux | 30 tuổi | 200 N € | |
| Nimes | 30 tuổi | 250 N € | |
| Nimes | 29 tuổi | 300 N € | |
| Nimes | 29 tuổi | 300 N € | |
| Nimes | 28 tuổi | 300 N € | |
| Chateauroux | 28 tuổi | 350 N € | |
| Chateauroux | 27 tuổi | 350 N € | |
| Chateauroux | 27 tuổi | 400 N € | |
| Chateauroux | 26 tuổi | 400 N € | |
| Cholet | 26 tuổi | 400 N € | |
| Cholet | 25 tuổi | 400 N € | |
| Cholet | 25 tuổi | 325 N € | |
| Cholet | 24 tuổi | 400 N € | |
| Tours | 23 tuổi | 200 N € | |
| Cercle Brugge | 22 tuổi | 350 N € | |
| Red Star 93 | 22 tuổi | 400 N € | |
| Red Star 93 | 22 tuổi | 300 N € | |
| Monaco | 21 tuổi | 150 N € | |
| Monaco | 20 tuổi | 150 N € | |
| Monaco | 20 tuổi | 150 N € |
Quốc tịch: Pháp.
Giá trị chuyển nhượng: 250 N €.
Jonathan Mexique mùa giải 2026-2027: 11 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Jonathan Mexique mùa giải 2026-2027: 11 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 518.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Ligue 2 (Pháp) | Sochaux | 8 | 398 | 0 | 0 | 6,3 |
| CONCACAF Nations League | PhápĐội tuyển quốc gia | 3 | 120 | 1 | 0 | 6,7 | |
| 2025-2026 | Ligue 3 (Pháp) | Sochaux | 31 | 2.228 | 1 | 2 | 6,5 |
| Cúp Quốc gia Pháp | Sochaux | 2 | 180 | 0 | 0 | 5,9 | |
| 2024-2025 | Ligue 3 (Pháp) | Nimes | 31 | 2.428 | 1 | 0 | 6,5 |
| 2023-2024 | Ligue 3 (Pháp) | Nimes | 23 | 1.816 | 0 | 0 | – |
| Cúp Quốc gia Pháp |
| Nimes |
| 2 |
| 180 |
| 0 |
| 0 |
| 5,5 |
| 2023 | CONCACAF Gold Cup | PhápĐội tuyển quốc gia | 3 | 167 | 1 | 0 | 6,5 |
|---|
| 2022-2023 | Ligue 3 (Pháp) | Chateauroux | 13 | 697 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Pháp | Chateauroux | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,0 | |
| CONCACAF Nations League | PhápĐội tuyển quốc gia | 4 | 163 | 0 | 0 | 6,2 | |
| CONCACAF Gold Cup | PhápĐội tuyển quốc gia | 2 | 102 | 0 | 0 | – |
| 2021-2022 | Ligue 3 (Pháp) | Chateauroux | 4 | 232 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2020-2021 | Ligue 3 (Pháp) | Red Star 93 | 3 | 164 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2017-2018 | Ligue 2 (Pháp) | Tours | 5 | 171 | 0 | 0 | 6,8 |
|---|
| 2016-2017 | Ligue 2 (Pháp) | Red Star 93 | 19 | 1.231 | 0 | 0 | 6,6 |
|---|