Quảng cáo
Cao nhất: 250 N € (2 thg 6, 2026)
Cập nhật:
Jonathan Núñez đang thi đấu cho Lobos UPNFM. Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Honduras, Tuổi: 24, Chiều cao: 178 cm, Giá trị thị trường: 250 N €. Jonathan Núñez mùa giải 2025: 5 trận, 0 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Jonathan Núñez ra sân là Motagua vs LD Alajuelense, với 66 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 1 tháng 10, 2025.
Lobos UPNFM: 5 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Lobos UPNFM ở mùa giải 2026/2027, Jonathan Núñez thi đấu 406 phút và đá chính 5 trận.
Motagua: 14 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Trang liên quan: Lobos UPNFM, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Jonathan Núñez năm nay 24 tuổi. Ngày sinh: 26 tháng 11, 2001.
Vị trí: Tiền vệ.
Jonathan Núñez đang thi đấu cho Lobos UPNFM.
Chiều cao của Jonathan Núñez: 178 cm.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Lobos UPNFM | 24 tuổi | 250 N € | |
| Motagua | 24 tuổi | 150 N € | |
| Motagua | 23 tuổi | 50 N € | |
| Motagua | 23 tuổi | 75 N € | |
| Motagua | 22 tuổi | 75 N € | |
| Motagua | 22 tuổi | 125 N € | |
| Motagua | 21 tuổi | 200 N € | |
| Motagua | 21 tuổi | 200 N € | |
| Motagua | 20 tuổi | 175 N € | |
| Motagua | 20 tuổi | 100 N € | |
| Motagua | 19 tuổi | 100 N € |
Giá trị chuyển nhượng: 250 N €.
Jonathan Núñez mùa giải 2025: 5 trận, 0 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Jonathan Núñez mùa giải 2025: 5 trận, 0 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 268. Điểm đánh giá trung bình: 6,6.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | CONCACAF Central American Cup | Motagua | 3 | 111 | 0 | 0 | 6,6 |
| CONCACAF Champions Cup | Motagua | 2 | 157 | 0 | 1 | 6,6 | |
| 2023 | CONCACAF Champions Cup | Motagua | 4 | 206 | 0 | 0 | 6,2 |
| 2022-2023 | Liga Nacional (Honduras) | Motagua | 2 | 101 | 0 | 0 | – |
| 2022 | CONCACAF Champions Cup | Motagua | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2021-2022 | CONCACAF League | Motagua | 1 | 90 | 0 | 0 | – |
| 2020-2021 |
|---|
| Vòng loại Olympic (CONCACAF) |
| Na UyĐội tuyển quốc gia |
| 3 |
| 155 |
| 0 |
| 0 |
| – |
| Bóng đá nam Olympic | Na UyĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | 5,7 |
| 2019 | World Championship U20 | HondurasĐội tuyển quốc gia | 1 | 73 | 0 | 0 | – |
|---|