Quảng cáo
Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Anh, Tuổi: 36, Chiều cao: 185 cm. 2023-2024: 14 trận, 3 bàn, 1 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Livingston vs Motherwell (29 tháng 2, 2024).
Cập nhật:
Không có dữ liệu
Motherwell: 24 trận, 4 bàn, 1 kiến tạo
Morecambe: 21 trận, 2 bàn, 0 kiến tạo
St Mirren: 75 trận, 17 bàn, 5 kiến tạo
Oxford United: 18 trận, 1 bàn, 1 kiến tạo
Swindon Town: 11 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Charlton Athletic: 16 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Tỷ số bóng đá trực tuyến
Jonathan Obika năm nay 36 tuổi. Ngày sinh: 12 tháng 9, 1990.
Vị trí: Tiền đạo.
Chiều cao của Jonathan Obika: 185 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Anh.
Jonathan Obika mùa giải 2023-2024: 14 trận, 3 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Jonathan Obika mùa giải 2023-2024: 14 trận, 3 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 499. Điểm đánh giá trung bình: 6,8.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2023-2024 | Giải VĐQG Scotland (Premiership) | Motherwell | 10 | 248 | 1 | 0 | 6,5 |
| Cúp Liên đoàn Scotland | Motherwell | 3 | 229 | 2 | 1 | 7,7 | |
| Scottish Cup | Motherwell | 1 | 22 | 0 | 0 | 6,3 | |
| 2022-2023 | Giải VĐQG Scotland (Premiership) | Motherwell | 9 | 496 | 1 | 0 | 6,5 |
| Scottish Cup | Motherwell | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,4 | |
| League One (Anh) | Morecambe | 6 | 233 | 0 | 0 | 6,3 | |
| EFL Trophy |
| 1 |
| 64 |
| 0 |
| 0 |
| 6,0 |
| Cúp Liên đoàn Anh | Morecambe | 1 | 4 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2021-2022 | League One (Anh) | Morecambe | 12 | 354 | 2 | 0 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp FA | Morecambe | 1 | 32 | 0 | 0 | 6,7 |
| 2020-2021 | Giải VĐQG Scotland (Premiership) | St Mirren | 34 | 2.063 | 5 | 1 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Liên đoàn Scotland | St Mirren | 7 | 423 | 3 | 2 | – | |
| Scottish Cup | St Mirren | 2 | 180 | 0 | 1 | – |
| 2019-2020 | Giải VĐQG Scotland (Premiership) | St Mirren | 29 | 2.230 | 7 | 1 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Scottish Cup | St Mirren | 3 | 287 | 2 | 0 | – |
| 2018-2019 | League One (Anh) | Oxford United | 7 | 379 | 1 | 0 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Liên đoàn Anh | Oxford United | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,2 |
| 2017-2018 | League One (Anh) | Oxford United | 10 | 341 | 0 | 1 | 6,6 |
|---|
| 2016-2017 | League One (Anh) | Swindon Town | 7 | 561 | 1 | 0 | 6,7 |
|---|
| 2014-2015 | League One (Anh) | Swindon Town | 4 | 128 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|
| 2013-2014 | Championship (Anh) | Charlton Athletic | 7 | 161 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Championship (Anh) | Crystal Palace | 5 | 62 | 0 | 0 | – |
| 2012-2013 | Championship (Anh) | Charlton Athletic | 9 | 139 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2010-2011 | Championship (Anh) | Crystal Palace | 4 | 80 | 0 | 0 | – |
|---|