Cao nhất: 1,4 Tr € (29 thg 12, 2014)
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Atenas de San Carlos | 33 tuổi | 50 N € | |
| Cerro Largo | 33 tuổi | 100 N € | |
| Cerro Largo | 32 tuổi | 100 N € | |
| Free Player | 32 tuổi | 100 N € | |
| Club Atletico Progreso | 31 tuổi | 100 N € | |
| Club Atletico Progreso | 31 tuổi | 100 N € | |
| Velez Sarsfield | 31 tuổi | 100 N € | |
| Club Atletico Tigre | 30 tuổi |
Cập nhật:
Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Uruguay, Tuổi: 36, Chiều cao: 178 cm, Giá trị thị trường: 10 N €. Jhonathan Ramis mùa giải 2023-2024: 5 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Jhonathan Ramis ra sân là Bolivar vs Club Atletico Tigre, với 90 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 11 tháng 3, 2020.
Belgrano: 27 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Velez Sarsfield: 13 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Club Atletico Tigre: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Pachuca: 4 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Tỷ số bóng đá trực tuyến
Jhonathan Ramis năm nay 36 tuổi. Ngày sinh: 6 tháng 11, 1989.
Vị trí: Tiền đạo.
Chiều cao của Jhonathan Ramis: 178 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Uruguay.
| Velez Sarsfield | 29 tuổi | 600 N € |
| Belgrano | 28 tuổi | 700 N € |
| Belgrano | 27 tuổi | 800 N € |
| Racing Club Montevideo | 25 tuổi | 900 N € |
| LDU Quito | 25 tuổi | 1,4 Tr € |
| Penarol | 24 tuổi | 300 N € |
| Godoy Cruz Antonio Tomba | 24 tuổi | 400 N € |
| Centro Atletico Fenix | 22 tuổi | 300 N € |
| Penarol | 20 tuổi | 650 N € |
| Cadiz | 20 tuổi | 700 N € |
| Cadiz | 20 tuổi | 700 N € |
| Penarol | 20 tuổi | 650 N € |
Giá trị chuyển nhượng: 10 N €.
Jhonathan Ramis mùa giải 2023-2024: 5 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Jhonathan Ramis mùa giải 2023-2024: 5 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 89.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2023-2024 | Giải hạng Nhất Uruguay (Primera División) | Belgrano | 5 | 89 | 0 | 0 | – |
| 2022-2023 | Giải hạng Nhì Uruguay (Segunda División) | Belgrano | 1 | 79 | 0 | 0 | – |
| 2021-2022 | Giải hạng Nhất Uruguay (Primera División) | Belgrano | 1 | 44 | 0 | 0 | – |
| 2020-2021 | Argentina Copa Diego Armando Maradona | Velez Sarsfield | 1 | 45 | 0 | 0 | – |
| 2020 | CONMEBOL Copa Libertadores | Club Atletico Tigre | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,0 |
| 2018-2019 | Giải hạng Nhất Argentina (Primera División) |
| Velez Sarsfield |
| 12 |
| 609 |
| 1 |
| 0 |
| 6,5 |
| 2017-2018 | Giải hạng Nhất Argentina (Primera División) | Belgrano | 19 | 1.077 | 1 | 0 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera Nacional (Argentina) | Belgrano | 1 | 13 | 0 | 0 | 6,8 |
| 2014-2015 | Liga MX (Mexico) | Pachuca | 4 | 42 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|