Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Không có dữ liệu
Cao nhất: 1,3 Tr € (19 thg 11, 2019)
Cập nhật:
Jonathan Ring đang thi đấu cho Vasteras. Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Thụy Điển, Tuổi: 34, Chiều cao: 183 cm, Giá trị thị trường: 250 N €. Jonathan Ring mùa giải 2026: 7 trận, 0 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Jonathan Ring ra sân là Vasteras vs Mjallby AIF, với 12 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 18 tháng 10, 2026.
Vasteras: 9 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Vasteras ở mùa giải 2026, Jonathan Ring thi đấu 457 phút và đá chính 5 trận.
Vasteras: 9 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Kalmar: 140 trận, 20 bàn, 15 kiến tạo
Jeju: 43 trận, 5 bàn, 2 kiến tạo
Djurgardens: 67 trận, 8 bàn, 8 kiến tạo
Gençlerbirliği: 4 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Vasteras, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Jonathan Ring năm nay 34 tuổi. Ngày sinh: 5 tháng 12, 1991.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Vasteras | 34 tuổi | 250 N € | |
| Vasteras | 34 tuổi | 275 N € | |
| Vasteras | 33 tuổi | 300 N € | |
| Vasteras | 33 tuổi | 300 N € | |
| Kalmar | 33 tuổi | 350 N € | |
| Kalmar | 32 tuổi | 500 N € | |
| Jeju | 32 tuổi | 650 N € | |
| Jeju | 31 tuổi | 700 N € | |
| Jeju | 31 tuổi | 800 N € | |
| Jeju | 30 tuổi | 900 N € | |
| Kalmar | 30 tuổi | 900 N € | |
| Kalmar | 29 tuổi | 700 N € | |
| Djurgardens | 29 tuổi | 800 N € | |
| Djurgardens | 28 tuổi | 900 N € | |
| Djurgardens | 28 tuổi | 1 Tr € | |
| Djurgardens | 27 tuổi | 1,3 Tr € | |
| Djurgardens | 27 tuổi | 900 N € | |
| Djurgardens | 27 tuổi | 750 N € | |
| Djurgardens | 26 tuổi | 800 N € | |
| Kalmar | 25 tuổi | 600 N € | |
| Gençlerbirliği | 25 tuổi | 500 N € | |
| Kalmar | 25 tuổi | 500 N € | |
| Kalmar | 24 tuổi | 500 N € | |
| Kalmar | 23 tuổi | 400 N € | |
| Kalmar | 23 tuổi | 500 N € | |
| Kalmar | 23 tuổi | 300 N € | |
| Kalmar | 22 tuổi | 250 N € | |
| Kalmar | 21 tuổi | 100 N € | |
| Varnamo | 19 tuổi | 75 N € |
Vị trí: Tiền đạo.
Jonathan Ring đang thi đấu cho Vasteras.
Chiều cao của Jonathan Ring: 183 cm.
Chân thuận: Trái.
Quốc tịch: Thụy Điển.
Giá trị chuyển nhượng: 250 N €.
Jonathan Ring mùa giải 2026: 7 trận, 0 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Jonathan Ring mùa giải 2026: 7 trận, 0 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 296. Điểm đánh giá trung bình: 6,6.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Vasteras | 7 | 296 | 0 | 1 | 6,6 |
| 2025-2026 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Vasteras | 2 | 161 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2024-2025 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Kalmar | 7 | 551 | 1 | 1 | 6,7 |
| 2024 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Kalmar | 12 | 743 | 2 | 1 | 6,8 |
| 2023-2024 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Kalmar | 10 | 645 | 1 | 1 | 6,5 |
| Cúp Quốc gia Hàn Quốc | Jeju | 1 | 61 | 0 | 0 | – | |
| K League 1 (Hàn Quốc) |
| Jeju |
| 1 |
| 30 |
| 0 |
| 0 |
| – |
| 2023 | K League 1 (Hàn Quốc) | Jeju | 10 | 516 | 0 | 0 | 6,6 |
|---|
| 2022-2023 | Cúp Quốc gia Hàn Quốc | Jeju | 2 | 133 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| K League 1 (Hàn Quốc) | Jeju | 1 | 26 | 0 | 0 | 7,1 |
| 2022 | K League 1 (Hàn Quốc) | Jeju | 26 | 1.240 | 5 | 2 | 6,9 |
|---|
| 2021-2022 | Cúp Quốc gia Hàn Quốc | Jeju | 1 | 59 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| K League 1 (Hàn Quốc) | Jeju | 1 | 53 | 0 | 0 | 6,7 | |
| Allsvenskan (Thụy Điển) | Kalmar | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2021 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Kalmar | 24 | 2.025 | 8 | 8 | 7,1 |
|---|
| 2020-2021 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Kalmar | 2 | 111 | 0 | 0 | 6,2 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Thụy Điển | Kalmar | 2 | 74 | 0 | 0 | – | |
| Europa League | Djurgardens | 2 | 24 | 0 | 0 | – | |
| Allsvenskan (Thụy Điển) | Djurgardens | 2 | 120 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2020 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Djurgardens | 21 | 1.251 | 0 | 1 | 6,6 |
|---|
| 2019-2020 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Djurgardens | 2 | 180 | 0 | 0 | 8,1 |
|---|
| 2019 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Djurgardens | 28 | 2.279 | 7 | 6 | 7,0 |
|---|
| 2018-2019 | Cúp Quốc gia Thụy Điển | Djurgardens | 1 | 103 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Europa League | Djurgardens | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,1 |
| 2018 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Djurgardens | 10 | 394 | 1 | 1 | 6,7 |
|---|
| 2017-2018 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Kalmar | 9 | 717 | 3 | 1 | 7,1 |
|---|
| 2017 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Kalmar | 4 | 263 | 1 | 1 | 6,8 |
|---|
| 2016-2017 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Kalmar | 12 | 838 | 3 | 0 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Super Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) | Kalmar | 2 | 89 | 0 | 0 | 5,5 | |
| Super Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) | Gençlerbirliği | 4 | 143 | 0 | 0 | 6,0 |
| 2016 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Kalmar | 8 | 596 | 1 | 0 | 6,6 |
|---|
| 2015-2016 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Kalmar | 11 | 645 | 0 | 2 | 6,5 |
|---|
| 2014-2015 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Kalmar | 13 | 813 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2013-2014 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Kalmar | 12 | 793 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2012-2013 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Kalmar | 10 | 525 | 0 | 0 | – |
|---|