Quảng cáo
Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Pháp, Tuổi: 37, Chiều cao: 182 cm. 2023-2024: 5 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Martinique vs Suriname (26 tháng 3, 2025).
Cập nhật:
Cao nhất: 1 Tr € (3 thg 2, 2011)
Trang liên quan: Tỷ số bóng đá trực tuyến
Jonathan Riviérez năm nay 37 tuổi. Ngày sinh: 18 tháng 5, 1989.
Vị trí: Hậu vệ.
Chiều cao của Jonathan Riviérez: 182 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Pháp.
Jonathan Riviérez mùa giải 2023-2024: 5 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Quevilly II | 36 tuổi | 75 N € | |
| Bresse Péronnas 01 | 35 tuổi | 100 N € | |
| Bresse Péronnas 01 | 34 tuổi | 200 N € | |
| Bresse Péronnas 01 | 33 tuổi | 200 N € | |
| Caen | 33 tuổi | 300 N € | |
| Caen | 32 tuổi | 400 N € | |
| Caen | 32 tuổi | 400 N € | |
| Caen | 31 tuổi | 400 N € | |
| Caen | 30 tuổi | 400 N € | |
| Caen | 30 tuổi | 500 N € | |
| Metz | 30 tuổi | 500 N € | |
| Metz | 29 tuổi | 600 N € | |
| Metz | 29 tuổi | 800 N € | |
| Metz | 28 tuổi | 800 N € | |
| Metz | 28 tuổi | 800 N € | |
| Metz | 27 tuổi | 1 Tr € | |
| Metz | 27 tuổi | 800 N € | |
| Metz | 27 tuổi | 600 N € | |
| Metz | 26 tuổi | 500 N € | |
| Metz | 26 tuổi | 600 N € | |
| Metz | 25 tuổi | 600 N € | |
| Metz | 25 tuổi | 750 N € | |
| Havre | 24 tuổi | 800 N € | |
| Havre | 24 tuổi | 1 Tr € | |
| Havre | 23 tuổi | 1 Tr € | |
| Havre | 23 tuổi | 1 Tr € | |
| Havre | 22 tuổi | 1 Tr € | |
| Havre | 22 tuổi | 1 Tr € | |
| Havre | 21 tuổi | 1 Tr € | |
| Havre | 21 tuổi | 750 N € | |
| Havre | 21 tuổi | 200 N € |
Jonathan Riviérez mùa giải 2023-2024: 5 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 298.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | CONCACAF Gold Cup | PhápĐội tuyển quốc gia | 2 | 180 | 0 | 0 | – |
| 2024-2025 | CONCACAF Nations League | PhápĐội tuyển quốc gia | 2 | 155 | 0 | 0 | 7,1 |
| 2023-2024 | Championnat National (Pháp) | Metz | 2 | 36 | 0 | 0 | – |
| Cúp Quốc gia Pháp | Metz | 1 | 82 | 0 | 0 | – | |
| CONCACAF Nations League | PhápĐội tuyển quốc gia | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,8 | |
| 2023 | CONCACAF Gold Cup | PhápĐội tuyển quốc gia | 2 | 133 | 0 |
| 0 |
| 5,8 |
| 2022-2023 | Ligue 3 (Pháp) | Metz | 4 | 257 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CONCACAF Nations League | PhápĐội tuyển quốc gia | 4 | 360 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2021-2022 | Ligue 2 (Pháp) | Caen | 20 | 1.622 | 0 | 0 | 6,7 |
|---|
| 2020-2021 | Ligue 2 (Pháp) | Caen | 33 | 2.928 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2019-2020 | Ligue 2 (Pháp) | Caen | 28 | 2.512 | 0 | 0 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Liên đoàn Pháp | Caen | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,7 |
| 2018-2019 | Ligue 2 (Pháp) | Metz | 17 | 540 | 0 | 0 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Pháp | Metz | 1 | 6 | 0 | 0 | – |
| 2017-2018 | Ligue 1 | Metz | 26 | 2.065 | 0 | 0 | 6,3 |
|---|
| 2016-2017 | Ligue 1 | Metz | 16 | 1.252 | 0 | 1 | 6,6 |
|---|
| 2015-2016 | Ligue 2 (Pháp) | Metz | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,0 |
|---|
| 2014-2015 | Ligue 1 | Metz | 1 | 2 | 0 | 0 | – |
|---|