Cập nhật:
Jonathan Sabbatini đang thi đấu cho Taverne. Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Uruguay, Tuổi: 38, Chiều cao: 175 cm. Jonathan Sabbatini mùa giải 2024-2025: 23 trận, 0 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Jonathan Sabbatini ra sân là Schaffhausen vs Bellinzona, với 90 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 24 tháng 5, 2025.
Trang liên quan: Taverne, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Jonathan Sabbatini năm nay 38 tuổi. Ngày sinh: 31 tháng 3, 1988.
Vị trí: Tiền vệ.
Jonathan Sabbatini đang thi đấu cho Taverne.
Chiều cao của Jonathan Sabbatini: 175 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Uruguay.
Jonathan Sabbatini mùa giải 2024-2025: 23 trận, 0 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Jonathan Sabbatini mùa giải 2024-2025: 23 trận, 0 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 1.944. Điểm đánh giá trung bình: 6,6.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Challenge League (Thụy Sĩ) | Bellinzona | 22 | 1.854 | 0 | 1 | 6,6 |
| Switzerland Cup | Bellinzona | 1 | 90 | 0 | 0 | – | |
| 2023-2024 | Super League (Thụy Sĩ) | Lugano | 36 | 2.437 | 4 | 4 | 6,7 |
| UEFA Europa Conference League | Lugano | 6 | 474 | 0 | 0 | 6,4 | |
| Switzerland Cup | Lugano | 4 | 271 | 0 | 0 | 7,0 | |
| UEFA Europa League | Lugano | 2 | 166 | 0 | 0 | 6,2 | |
| 2022-2023 |
| Lugano |
| 34 |
| 2.952 |
| 3 |
| 2 |
| 6,6 |
| Switzerland Cup | Lugano | 5 | 466 | 1 | 0 | 6,4 |
| UEFA Europa Conference League | Lugano | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2021-2022 | Super League (Thụy Sĩ) | Lugano | 35 | 3.054 | 4 | 2 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Switzerland Cup | Lugano | 2 | 162 | 0 | 0 | 5,9 | |
| Giao hữu CLB quốc tế | Lugano | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2020-2021 | Super League (Thụy Sĩ) | Lugano | 32 | 2.458 | 0 | 4 | 6,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giao hữu CLB quốc tế | Lugano | 2 | 140 | 0 | 0 | 6,8 | |
| Switzerland Cup | Lugano | 1 | 120 | 0 | 0 | – |
| 2019-2020 | Super League (Thụy Sĩ) | Lugano | 23 | 1.906 | 1 | 4 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| UEFA Europa League | Lugano | 3 | 270 | 0 | 0 | 7,2 |
| 2018-2019 | Super League (Thụy Sĩ) | Lugano | 30 | 2.667 | 5 | 2 | 6,9 |
|---|
| 2017-2018 | Super League (Thụy Sĩ) | Lugano | 27 | 2.304 | 3 | 0 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| UEFA Europa League | Lugano | 1 | 49 | 0 | 0 | 6,0 |
| 2016-2017 | Super League (Thụy Sĩ) | Lugano | 11 | 868 | 0 | 0 | 6,2 |
|---|
| 2015-2016 | Super League (Thụy Sĩ) | Lugano | 7 | 381 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2014-2015 | Super League (Thụy Sĩ) | Lugano | 2 | 42 | 0 | 0 | – |
|---|