Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 200 N € (14 thg 5, 2026)
Cập nhật:
Jonathan Tomkinson đang thi đấu cho Cheltenham Town. Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Hoa Kỳ, Tuổi: 24, Chiều cao: 190 cm, Giá trị thị trường: 200 N €. Jonathan Tomkinson mùa giải 2026-2027: 10 trận, 0 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Jonathan Tomkinson ra sân là Accrington Stanley vs Cheltenham Town, với 90 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 3 tháng 10, 2026.
Dữ liệu 2026/2027 hiện có của Jonathan Tomkinson hiển thị số lần ra sân, bàn thắng và kiến tạo theo từng đội. Các số liệu mô tả mùa giải được ghi nhận, không phải toàn bộ sự nghiệp.
Cheltenham Town: 9 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Cheltenham Town ở mùa giải 2026/2027, Jonathan Tomkinson thi đấu 810 phút và đá chính 9 trận.
Dữ liệu sự nghiệp hiện có của Jonathan Tomkinson cho thấy số lần ra sân ở câu lạc bộ và đóng góp tấn công. Liên kết câu lạc bộ mở hồ sơ đội.
Cheltenham Town: 48 trận, 1 bàn, 1 kiến tạo
Ross County: 13 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Norwich City U21: 21 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|
| Cheltenham Town | 24 tuổi | 200 N € | |
| Cheltenham Town | 23 tuổi | 150 N € | |
| Ross County | 23 tuổi | 125 N € | |
| Norwich City U23 | 22 tuổi | 125 N € | |
| Bradford City | 21 tuổi | 125 N € | |
| Stevenage Borough | 20 tuổi | 150 N € | |
| Norwich City U23 | 20 tuổi | 150 N € | |
| Norwich City U23 | 20 tuổi | 100 N € |
Stevenage Borough: 8 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Norwich City: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Cheltenham Town, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Jonathan Tomkinson năm nay 24 tuổi. Ngày sinh: 11 tháng 4, 2002.
Vị trí: Hậu vệ.
Jonathan Tomkinson đang thi đấu cho Cheltenham Town.
Chiều cao của Jonathan Tomkinson: 190 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Hoa Kỳ.
Giá trị chuyển nhượng: 200 N €.
Jonathan Tomkinson mùa giải 2026-2027: 10 trận, 0 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Jonathan Tomkinson mùa giải 2026-2027: 10 trận, 0 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 900. Điểm đánh giá trung bình: 5,9.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | League Two (Anh) | Cheltenham Town | 9 | 810 | 0 | 1 | 5,9 |
| English Football League Cup | Cheltenham Town | 1 | 90 | 0 | 0 | 5,4 | |
| 2025-2026 | League Two (Anh) | Cheltenham Town | 35 | 3.131 | 1 | 0 | 6,4 |
| FA Cup | Cheltenham Town | 3 | 270 | 0 | 0 | 6,0 | |
| 2024-2025 | Giải VĐQG Scotland (Premiership) | Ross County | 13 | 1.043 | 0 | 0 | 6,5 |
| English U21 Premier League | Norwich City U21 | 9 | 810 | 0 | 0 | 6,5 |
| English U21 League Cup | Norwich City U21 | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2023-2024 | League Two (Anh) | Bradford City | 23 | 1.551 | 0 | 0 | 6,2 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| English Football League Trophy | Bradford City | 5 | 449 | 0 | 0 | 6,9 |
| 2023 | Giao hữu quốc tế | Hoa KỳĐội tuyển quốc gia | 4 | 331 | 0 | 0 | 6,8 |
|---|
| 2022-2023 | League Two (Anh) | Stevenage Borough | 7 | 349 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| FA Cup | Stevenage Borough | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,1 | |
| Championship (Anh) | Norwich City | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,0 | |
| English U21 Premier League | Norwich City U21 | 3 | 225 | 0 | 0 | 6,5 | |
| English Football League Cup | Norwich City U21 | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2021-2022 | English U23 Premier League | Norwich City U23 | 22 | 1.961 | 3 | 0 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| English U23 Premier League | Norwich City U21 | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,2 |
| 2020-2021 | English U23 Premier League | Norwich City U23 | 21 | 1.816 | 0 | 0 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| English Football League Trophy | Norwich City U21 | 4 | 360 | 0 | 0 | – |
| 2019-2020 | English U23 Premier League | Norwich City U23 | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,2 |
|---|