Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cập nhật:
Jonathan Williams đang thi đấu cho Eastleigh. Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Xứ Wales, Tuổi: 33, Chiều cao: 168 cm. Jonathan Williams mùa giải 2026-2027: 3 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Jonathan Williams ra sân là Eastleigh vs Woking, với 19 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 3 tháng 10, 2026.
Eastleigh: 3 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Eastleigh ở mùa giải 2026/2027, Jonathan Williams thi đấu 103 phút và đá chính 1 trận.
Eastleigh: 3 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Gillingham: 106 trận, 3 bàn, 3 kiến tạo
Swindon Town: 84 trận, 15 bàn, 9 kiến tạo
Cardiff City: 8 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Charlton Athletic: 56 trận, 2 bàn, 5 kiến tạo
Sunderland: 12 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Eastleigh, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Jonathan Williams năm nay 33 tuổi. Ngày sinh: 9 tháng 10, 1993.
Vị trí: Tiền vệ.
Jonathan Williams đang thi đấu cho Eastleigh.
Chiều cao của Jonathan Williams: 168 cm.
Chân thuận: Trái.
Quốc tịch: Xứ Wales.
Jonathan Williams mùa giải 2026-2027: 3 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Jonathan Williams mùa giải 2026-2027: 3 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 103.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | National League (Anh) | Eastleigh | 3 | 103 | 0 | 0 | – |
| 2025-2026 | League Two (Anh) | Gillingham | 26 | 1.397 | 1 | 0 | 6,3 |
| English Football League Cup | Gillingham | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,4 | |
| 2024-2025 | League Two (Anh) | Gillingham | 26 | 970 | 1 | 1 | 6,6 |
| English Football League Trophy | Gillingham | 3 | 251 | 0 | 0 | 6,4 | |
| English Football League Cup | Gillingham | 1 | 60 | 0 | 0 | 5,7 | |
| 2023-2024 |
|---|
| League Two (Anh) |
| Gillingham |
| 42 |
| 2.446 |
| 0 |
| 1 |
| 6,5 |
| English Football League Trophy | Gillingham | 3 | 200 | 1 | 0 | 7,1 |
| FA Cup | Gillingham | 2 | 116 | 0 | 1 | 7,2 |
| English Football League Cup | Gillingham | 2 | 36 | 0 | 0 | 6,2 |
| 2022-2023 | League Two (Anh) | Swindon Town | 37 | 2.787 | 10 | 2 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| FA Cup | Swindon Town | 1 | 60 | 0 | 0 | 5,9 | |
| English Football League Cup | Swindon Town | 1 | 62 | 0 | 0 | 6,7 | |
| UEFA Nations League | WalesĐội tuyển quốc gia | 1 | 77 | 1 | 0 | 7,8 |
| 2022 | Vòng loại World Championship (UEFA) | WalesĐội tuyển quốc gia | 3 | 95 | 0 | 0 | 6,8 |
|---|
| 2021-2022 | League Two (Anh) | Swindon Town | 42 | 2.399 | 5 | 6 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| FA Cup | Swindon Town | 3 | 156 | 0 | 1 | 6,3 | |
| Giao hữu quốc tế | WalesĐội tuyển quốc gia | 2 | 82 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2020-2021 | Championship (Anh) | Cardiff City | 8 | 159 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| League One (Anh) | Charlton Athletic | 15 | 617 | 2 | 0 | – | |
| FA Cup | Charlton Athletic | 1 | 90 | 0 | 0 | – | |
| English Football League Trophy | Charlton Athletic | 1 | 45 | 0 | 0 | – | |
| English Football League Cup | Charlton Athletic | 1 | 77 | 0 | 0 | – | |
| UEFA Nations League | WalesĐội tuyển quốc gia | 3 | 92 | 1 | 1 | 7,6 | |
| Giao hữu quốc tế | WalesĐội tuyển quốc gia | 1 | 86 | 0 | 0 | – |
| 2020 | Giao hữu quốc tế | WalesĐội tuyển quốc gia | 1 | 73 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2019-2020 | Championship (Anh) | Charlton Athletic | 25 | 1.331 | 0 | 5 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| FA Cup | Charlton Athletic | 1 | 20 | 0 | 0 | – | |
| Giải vô địch châu Âu (EURO) | WalesĐội tuyển quốc gia | 3 | 161 | 0 | 0 | 6,6 | |
| Giao hữu quốc tế | WalesĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | – |
| 2018-2019 | League One (Anh) | Charlton Athletic | 12 | 766 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|
| 2017-2018 | Championship (Anh) | Sunderland | 12 | 468 | 1 | 0 | 6,3 |
|---|
| 2016-2017 | Championship (Anh) | Ipswich Town | 8 | 196 | 0 | 0 | 6,0 |
|---|
| 2015-2016 | Championship (Anh) | Milton Keynes Dons | 13 | 785 | 0 | 1 | 6,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Premier League | Crystal Palace | 1 | 10 | 0 | 0 | 6,5 | |
| Championship (Anh) | Nottingham Forest | 10 | 384 | 0 | 0 | 6,2 |
| 2014-2015 | Championship (Anh) | Ipswich Town | 7 | 345 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Premier League | Crystal Palace | 2 | 34 | 0 | 0 | – |
| 2013-2014 | Championship (Anh) | Ipswich Town | 3 | 247 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Premier League | Crystal Palace | 9 | 179 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2012-2013 | Championship (Anh) | Crystal Palace | 25 | 921 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2011-2012 | Championship (Anh) | Crystal Palace | 11 | 485 | 0 | 0 | – |
|---|