Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Không có dữ liệu
Cao nhất: 600 N € (8 thg 9, 2020)
Cập nhật:
Jonathan đang thi đấu cho Botafogo SP. Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Brazil, Tuổi: 34, Chiều cao: 178 cm, Giá trị thị trường: 100 N €. Jonathan mùa giải 2026: 6 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Jonathan ra sân là Operario Ferroviario PR vs Botafogo SP, với 90 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 8 tháng 10, 2026.
Botafogo SP: 8 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Botafogo SP ở mùa giải 2026, Jonathan thi đấu 189 phút và đá chính 2 trận.
Botafogo SP: 13 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Criciuma: 47 trận, 1 bàn, 2 kiến tạo
Centro Sportivo Alagoano: 18 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Bahia - BA: 10 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Botafogo - RJ: 16 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Coritiba SAF - PR: 24 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Botafogo SP, Tỷ số bóng đá trực tuyến
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Botafogo SP | 33 tuổi | 100 N € | |
| Criciuma | 33 tuổi | 150 N € | |
| Criciuma | 32 tuổi | 200 N € | |
| Criciuma | 32 tuổi | 250 N € | |
| Criciuma | 31 tuổi | 300 N € | |
| Criciuma | 31 tuổi | 300 N € | |
| Criciuma | 31 tuổi | 300 N € | |
| Criciuma | 30 tuổi | 300 N € | |
| CSA Maceio | 30 tuổi | 300 N € | |
| CSA Maceio | 29 tuổi | 400 N € | |
| Botafogo | 28 tuổi | 450 N € | |
| Coritiba SAF | 28 tuổi | 550 N € | |
| Coritiba SAF | 28 tuổi | 600 N € | |
| Agua Santa SP Youth | 27 tuổi | 325 N € | |
| Atletico Clube Goianiense | 25 tuổi | 400 N € | |
| Atletico Clube Goianiense | 24 tuổi | 250 N € | |
| Ponte Preta | 23 tuổi | 100 N € | |
| Agua Santa SP Youth | 22 tuổi | 100 N € |
Jonathan năm nay 34 tuổi. Ngày sinh: 25 tháng 8, 1992.
Vị trí: Hậu vệ.
Jonathan đang thi đấu cho Botafogo SP.
Chiều cao của Jonathan: 178 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Brazil.
Giá trị chuyển nhượng: 100 N €.
Jonathan mùa giải 2026: 6 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Jonathan mùa giải 2026: 6 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 164. Điểm đánh giá trung bình: 6,3.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Serie B (Brazil) | Botafogo SP | 6 | 164 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2025-2026 | Brazilian Campeonato Paulista A1 | Botafogo SP | 5 | 285 | 0 | 0 | 6,6 |
| Serie B (Brazil) | Botafogo SP | 2 | 25 | 0 | 1 | 6,6 | |
| Serie B (Brazil) | Criciuma | 3 | 184 | 0 | 0 | 7,0 | |
| 2025 | Serie B (Brazil) | Criciuma | 3 | 247 | 1 | 0 | 7,5 |
| 2024-2025 | Serie A (Brazil) | Criciuma | 1 | 5 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2024 |
| Serie A (Brazil) |
| Criciuma |
| 14 |
| 617 |
| 0 |
| 1 |
| 6,4 |
| 2023-2024 | Campeonato Catarinense (Brazil) | Criciuma | 5 | 229 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A (Brazil) | Criciuma | 2 | 79 | 0 | 0 | 6,3 | |
| Brazilian Cup | Criciuma | 1 | 85 | 0 | 0 | – | |
| Serie B (Brazil) | Criciuma | 1 | 28 | 0 | 0 | 7,1 |
| 2023 | Serie B (Brazil) | Criciuma | 15 | 543 | 0 | 1 | 6,6 |
|---|
| 2022 | Serie B (Brazil) | Centro Sportivo Alagoano | 5 | 249 | 0 | 0 | 6,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie B (Brazil) | Bahia - BA | 4 | 131 | 0 | 0 | 7,0 |
| 2021-2022 | Brazilian Cup | Bahia - BA | 2 | 51 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Campeonato Baiano (Brazil) | Bahia - BA | 2 | 103 | 0 | 0 | – | |
| Serie B (Brazil) | Bahia - BA | 1 | 61 | 0 | 0 | 7,0 | |
| Brazilian Copa do Nordeste | Bahia - BA | 1 | 32 | 0 | 0 | – | |
| Serie B (Brazil) | Botafogo - RJ | 3 | 208 | 0 | 0 | 6,7 |
| 2021 | Campeonato Carioca (Brazil) | Botafogo - RJ | 2 | 180 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2020-2021 | Campeonato Carioca (Brazil) | Botafogo - RJ | 9 | 659 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Brazilian Cup | Botafogo - RJ | 2 | 180 | 0 | 0 | – | |
| Serie A (Brazil) | Coritiba SAF - PR | 12 | 884 | 1 | 0 | 6,7 |
| 2020 | Serie A (Brazil) | Coritiba SAF - PR | 12 | 679 | 0 | 0 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Brazilian Campeonato Paulista A1 | Ah so Santa SP | 5 | 360 | 0 | 0 | 6,7 |
| 2019-2020 | Brazilian Campeonato Paulista A1 | Atletico Clube Goianiense | 1 | 93 | 0 | 0 | 7,0 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie B (Brazil) | Atletico Clube Goianiense | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,8 |
| 2019 | Serie B (Brazil) | Atletico Clube Goianiense | 26 | 2.300 | 1 | 3 | 6,9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Brazilian Cup | Atletico Clube Goianiense | 2 | 180 | 0 | 1 | 6,5 |
| 2018 | Serie B (Brazil) | Atletico Clube Goianiense | 19 | 1.684 | 0 | 0 | 7,0 |
|---|
| 2017-2018 | Serie A (Brazil) | Atletico Clube Goianiense | 2 | 167 | 0 | 0 | 5,9 |
|---|
| 2017 | Serie A (Brazil) | Atletico Clube Goianiense | 19 | 1.324 | 0 | 0 | 6,6 |
|---|
| 2016-2017 | Serie A (Brazil) | Atletico Clube Goianiense | 2 | 65 | 0 | 0 | 6,6 |
|---|