Không có dữ liệu
Cập nhật:
Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Brazil, Tuổi: 37, Chiều cao: 190 cm. Jonathas mùa giải 2025: 6 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Jonathas ra sân là America MG vs Atlético Mineiro - MG, với 90 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 16 tháng 3, 2025.
America MG: 16 trận, 5 bàn, 1 kiến tạo
Athletic Club: 10 trận, 7 bàn, 1 kiến tạo
Inter de Limeira: 10 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Nautico (PE): 4 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Elche: 30 trận, 14 bàn, 2 kiến tạo
Odisha: 16 trận, 8 bàn, 4 kiến tạo
Trang liên quan: Tỷ số bóng đá trực tuyến
Jonathas năm nay 37 tuổi. Ngày sinh: 6 tháng 3, 1989.
Vị trí: Tiền đạo.
Chiều cao của Jonathas: 190 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Brazil.
Jonathas mùa giải 2025: 6 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Jonathas mùa giải 2025: 6 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 276. Điểm đánh giá trung bình: 7,1.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Campeonato Mineiro (Brazil) | America MG | 6 | 276 | 1 | 0 | 7,1 |
| 2024-2025 | Campeonato Mineiro (Brazil) | America MG | 4 | 228 | 3 | 1 | – |
| Serie B (Brazil) | America MG | 2 | 45 | 1 | 0 | 6,7 | |
| 2024 | Serie B (Brazil) | America MG | 4 | 124 | 0 | 0 | 6,4 |
| Campeonato Mineiro (Brazil) | Athletic Club | 2 | 55 | 0 | 0 | – | |
| 2023-2024 | Campeonato Mineiro (Brazil) | Athletic Club | 8 | 609 | 7 | 1 | – |
| 2023 | Brazilian Campeonato Paulista A1 | Inter de Limeira | 8 | 486 | 1 | 0 | 6,5 |
|---|
| 2022-2023 | Brazilian Campeonato Paulista A1 | Inter de Limeira | 2 | 101 | 0 | 0 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie B (Brazil) | Elche | 2 | 59 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2022 | Serie B (Brazil) | Nautico (PE) | 4 | 115 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|
| 2021-2022 | Serie B (Brazil) | Elche | 1 | 29 | 0 | 0 | 6,2 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Indian Super League (Ấn Độ) | Odisha | 16 | 1.042 | 8 | 4 | 7,3 |
| 2020-2021 | Pro League (UAE) | Hatta | 10 | 791 | 6 | 1 | 6,2 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Segunda División (Tây Ban Nha) | Elche | 1 | 52 | 0 | 0 | 6,0 |
| 2019-2020 | Segunda División (Tây Ban Nha) | Elche | 15 | 825 | 7 | 0 | 7,0 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2. Bundesliga (Đức) | Hannover 96 | 1 | 19 | 0 | 0 | – |
| 2018-2019 | Bundesliga | Hannover 96 | 10 | 608 | 3 | 1 | 6,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Brazilian Cup | Corinthians - SP | 1 | 67 | 0 | 0 | 6,2 | |
| Serie A (Brazil) | Corinthians - SP | 1 | 27 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2018 | Serie A (Brazil) | Corinthians - SP | 4 | 222 | 1 | 0 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Brazilian Cup | Corinthians - SP | 1 | 18 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2017-2018 | Serie A (Brazil) | Corinthians - SP | 2 | 47 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga | Hannover 96 | 12 | 634 | 3 | 3 | 6,8 | |
| Giải VĐQG Nga (Premier League) | Rubin Kazan | 3 | 187 | 4 | 0 | 7,8 |
| 2016-2017 | Giải VĐQG Nga (Premier League) | Rubin Kazan | 28 | 2.020 | 8 | 3 | 6,9 |
|---|
| 2015-2016 | La Liga | Real Sociedad | 27 | 1.601 | 7 | 2 | 6,7 |
|---|
| 2014-2015 | La Liga | Elche | 11 | 954 | 7 | 2 | 7,3 |
|---|
| 2013-2014 | Serie B (Ý) | Torino | 1 | 40 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2012-2013 | Serie A | Torino | 11 | 236 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A | Pescara | 10 | 487 | 0 | 0 | – |
| 2010-2011 | Serie A | Juventus | 6 | 227 | 0 | 0 | – |
|---|