Quảng cáo
Jordan Barrera đang thi đấu cho Botafogo. Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Colombia, Tuổi: 20, Chiều cao: 175 cm, Giá trị thị trường: 2,5 Tr €. 2026: 7 trận, 2 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Caracas vs Botafogo - RJ (28 tháng 5, 2026).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Chấn thương
Không có dữ liệu
Cao nhất: 2,5 Tr € (25 thg 5, 2026)
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
Botafogo - RJ: 12 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Botafogo - RJ ở mùa giải 2026, Jordan Barrera thi đấu 395 phút và đá chính 3 trận.
Botafogo - RJ: 32 trận, 3 bàn, 1 kiến tạo
Junior Barranquilla: 16 trận, 1 bàn, 2 kiến tạo
Barranquilla: 10 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Botafogo, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Jordan Barrera năm nay 20 tuổi. Ngày sinh: 11 tháng 4, 2006.
Vị trí: Tiền vệ.
Jordan Barrera đang thi đấu cho Botafogo.
Chiều cao của Jordan Barrera: 175 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Colombia.
Giá trị chuyển nhượng: 2,5 Tr €.
| Botafogo |
| 20 tuổi |
| 2,5 Tr € |
| Botafogo | 19 tuổi | 2 Tr € |
| Botafogo | 19 tuổi | 1 Tr € |
| Atletico Junior Barranquilla | 19 tuổi | 1 Tr € |
| Barranquilla | 18 tuổi | 250 N € |
| Barranquilla | 18 tuổi | 250 N € |
| Barranquilla | 17 tuổi | 150 N € |
Jordan Barrera mùa giải 2026: 7 trận, 2 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Jordan Barrera mùa giải 2026: 7 trận, 2 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 278. Điểm đánh giá trung bình: 6,8.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Copa Sudamericana | Botafogo - RJ | 3 | 103 | 1 | 0 | 6,7 |
| Serie A (Brazil) | Botafogo - RJ | 2 | 35 | 1 | 0 | 7,2 | |
| Copa Libertadores | Botafogo - RJ | 2 | 140 | 0 | 0 | 6,5 | |
| 2025-2026 | Serie A (Brazil) | Botafogo - RJ | 13 | 548 | 1 | 0 | 6,3 |
| Campeonato Carioca (Brazil) | Botafogo - RJ | 7 | 348 | 0 | 0 | 6,7 | |
| Copa Libertadores | Botafogo - RJ | 2 | 157 | 0 | 1 | 7,0 | |
| Copa Sudamericana | Botafogo - RJ |
| 1 |
| 10 |
| 0 |
| 0 |
| 6,0 |
| 2025 | Serie A (Brazil) | Botafogo - RJ | 1 | 89 | 0 | 0 | 5,9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Categoría Primera A (Colombia) | Junior Barranquilla | 9 | 480 | 0 | 2 | 6,4 | |
| Copa Sudamericana | Junior Barranquilla | 1 | 6 | 0 | 0 | 6,1 | |
| World Championship U20 | ColombiaĐội tuyển quốc gia | 4 | 301 | 0 | 2 | 7,2 | |
| Giải vô địch U20 Nam Mỹ | ColombiaĐội tuyển quốc gia | 2 | 114 | 0 | 0 | 6,8 |
| 2024-2025 | Serie A (Brazil) | Botafogo - RJ | 1 | 3 | 0 | 0 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Categoría Primera A (Colombia) | Junior Barranquilla | 5 | 257 | 1 | 0 | 6,7 | |
| Giải vô địch U20 Nam Mỹ | ColombiaĐội tuyển quốc gia | 5 | 314 | 1 | 2 | 7,1 |
| 2023-2024 | Primera B (Colombia) | Barranquilla | 9 | 372 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Copa Colombia | Barranquilla | 1 | 61 | 0 | 0 | – |
| 2023 | Categoría Primera A (Colombia) | Junior Barranquilla | 1 | 34 | 0 | 0 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải U17 Nam Mỹ | ColombiaĐội tuyển quốc gia | 3 | 260 | 0 | 0 | – |
| 2022-2023 | Giải U17 Nam Mỹ | ColombiaĐội tuyển quốc gia | 1 | 84 | 0 | 0 | – |
|---|