Quảng cáo
Jordan Bender đang thi đấu cho Metta Lu Riga. Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Hoa Kỳ, Tuổi: 25, Chiều cao: 155 cm. 2026: 8 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Sarasota Paradise vs Chattanooga Red Wolves (20 tháng 8, 2026).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Không có dữ liệu
Sarasota Paradise: 11 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Metta/LU Riga: 30 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Cape Town City: 14 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Charlotte Independence: 12 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Orlando City: 2 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Orlando City U23: 3 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Metta Lu Riga, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Jordan Bender năm nay 25 tuổi. Ngày sinh: 9 tháng 7, 2001.
Vị trí: Tiền vệ.
Jordan Bender đang thi đấu cho Metta Lu Riga.
Chiều cao của Jordan Bender: 155 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Hoa Kỳ.
Jordan Bender mùa giải 2026: 8 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Jordan Bender mùa giải 2026: 8 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 283. Điểm đánh giá trung bình: 6,1.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | USL League One (Mỹ) | Sarasota Paradise | 6 | 208 | 0 | 0 | 6,1 |
| USL Cup (Mỹ) | Sarasota Paradise | 2 | 75 | 0 | 0 | 6,2 | |
| 2025-2026 | USL League One (Mỹ) | Sarasota Paradise | 3 | 69 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2024-2025 | Giải VĐQG Latvia (Virslīga) | Metta/LU Riga | 9 | 694 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2024 | Giải VĐQG Latvia (Virslīga) | Metta/LU Riga | 4 | 342 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2023-2024 | Giải VĐQG Latvia (Virslīga) | Metta/LU Riga | 17 | 968 |
| 0 |
| 0 |
| 6,5 |
| 2022-2023 | Giải VĐQG Nam Phi (Premier Soccer League) | Cape Town City | 10 | 137 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CAF Champions League | Cape Town City | 3 | 105 | 0 | 0 | – | |
| Giao hữu CLB quốc tế | Cape Town City | 1 | 8 | 0 | 0 | 6,2 |
| 2021-2022 | USL Championship (Mỹ) | Charlotte Independence | 2 | 6 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2020-2021 | USL Championship (Mỹ) | Charlotte Independence | 10 | 268 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| NPSL (Mỹ) | Orlando City U23 | 3 | 242 | 0 | 0 | 6,8 |
| 2020 | Major League Soccer (MLS) | Orlando City | 2 | 46 | 0 | 0 | 6,0 |
|---|