Quảng cáo
Jordan Brown đang thi đấu cho Blackpool. Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Anh, Tuổi: 25, Chiều cao: 181 cm, Giá trị thị trường: 650 N €. 2026-2027: 11 trận, 2 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Blackpool vs Aston Villa U21 (28 tháng 10, 2026).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 650 N € (11 thg 5, 2026)
Blackpool: 7 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Blackpool ở mùa giải 2026/2027, Jordan Brown thi đấu 240 phút và đá chính 3 trận.
Blackpool: 62 trận, 3 bàn, 6 kiến tạo
Leyton Orient: 152 trận, 7 bàn, 4 kiến tạo
Derby County U23: 22 trận, 2 bàn, 0 kiến tạo
West Bromwich Albion: 2 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Derby County: 2 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Blackpool, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Jordan Brown năm nay 25 tuổi. Ngày sinh: 21 tháng 6, 2001.
Vị trí: Tiền vệ.
Jordan Brown đang thi đấu cho Blackpool.
Chiều cao của Jordan Brown: 181 cm.
Chân thuận: Phải.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Blackpool | 24 tuổi | 650 N € | |
| Blackpool | 24 tuổi | 550 N € | |
| Leyton Orient | 23 tuổi | 500 N € | |
| Leyton Orient | 23 tuổi | 400 N € | |
| Leyton Orient | 23 tuổi | 400 N € | |
| Leyton Orient | 22 tuổi | 300 N € | |
| Leyton Orient | 22 tuổi | 300 N € | |
| Leyton Orient | 21 tuổi | 250 N € | |
| Derby County U23 | 19 tuổi | 250 N € | |
| Derby County U23 | 19 tuổi | 250 N € | |
| Derby County U23 | 19 tuổi | 150 N € |
Quốc tịch: Anh.
Giá trị chuyển nhượng: 650 N €.
Jordan Brown mùa giải 2026-2027: 11 trận, 2 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Jordan Brown mùa giải 2026-2027: 11 trận, 2 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 592. Điểm đánh giá trung bình: 6,6.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | League One (Anh) | Blackpool | 7 | 240 | 1 | 0 | 6,4 |
| EFL Trophy | Blackpool | 3 | 270 | 1 | 0 | 6,9 | |
| Cúp Liên đoàn Anh | Blackpool | 1 | 82 | 0 | 0 | 6,4 | |
| 2025-2026 | League One (Anh) | Blackpool | 44 | 3.500 | 1 | 4 | 6,3 |
| Cúp FA | Blackpool | 3 | 117 | 0 | 0 | 6,5 | |
| EFL Trophy | Blackpool | 3 | 154 | 0 | 2 | 6,9 | |
| Cúp Liên đoàn Anh | Blackpool | 1 |
| 86 |
| 0 |
| 0 |
| 5,8 |
| 2024-2025 | League One (Anh) | Leyton Orient | 46 | 3.547 | 2 | 1 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp FA | Leyton Orient | 4 | 234 | 0 | 0 | 6,1 | |
| EFL Trophy | Leyton Orient | 3 | 128 | 0 | 0 | 6,8 | |
| Cúp Liên đoàn Anh | Leyton Orient | 2 | 38 | 0 | 0 | 6,7 |
| 2023-2024 | League One (Anh) | Leyton Orient | 43 | 3.144 | 3 | 2 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp FA | Leyton Orient | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,0 | |
| EFL Trophy | Leyton Orient | 2 | 135 | 0 | 0 | 6,5 | |
| Cúp Liên đoàn Anh | Leyton Orient | 1 | 90 | 0 | 0 | 5,9 |
| 2022-2023 | League Two (Anh) | Leyton Orient | 34 | 1.769 | 1 | 0 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| EFL Trophy | Leyton Orient | 3 | 225 | 0 | 0 | 6,3 | |
| Cúp FA | Leyton Orient | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,8 | |
| Cúp Liên đoàn Anh | Leyton Orient | 1 | 21 | 0 | 0 | 5,9 |
| 2021-2022 | League Two (Anh) | Leyton Orient | 10 | 516 | 1 | 1 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Premier League U23 (Anh) | Derby County U23 | 6 | 472 | 0 | 0 | 6,5 | |
| Cúp Liên đoàn Anh | West Bromwich Albion | 1 | 90 | 0 | 0 | – | |
| Cúp Liên đoàn Anh | Derby County | 1 | 90 | 0 | 0 | – |
| 2020-2021 | Premier League U23 (Anh) | Derby County U23 | 16 | 1.440 | 2 | 0 | 7,1 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Liên đoàn Anh | West Bromwich Albion | 1 | 22 | 0 | 0 | – |
| 2019-2020 | Championship (Anh) | Derby County | 1 | 6 | 0 | 0 | – |
|---|