Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Chấn thương
Không có dữ liệu
Cập nhật:
Jordan Tell đang thi đấu cho Gifu. Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Pháp, Tuổi: 29, Chiều cao: 185 cm. Jordan Tell mùa giải 2026-2027: 3 trận, 2 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Jordan Tell ra sân là Gifu vs Tochigi, với 24 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 29 tháng 8, 2026.
Gifu: 6 trận, 2 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Gifu ở mùa giải 2026/2027, Jordan Tell thi đấu 105 phút và đá chính 0 trận.
Gifu: 3 trận, 2 bàn, 0 kiến tạo
Concarneau: 25 trận, 4 bàn, 2 kiến tạo
Stade Lavallois MFC: 38 trận, 1 bàn, 6 kiến tạo
Grenoble: 39 trận, 6 bàn, 2 kiến tạo
Clermont: 44 trận, 5 bàn, 1 kiến tạo
Orléans: 18 trận, 6 bàn, 1 kiến tạo
Trang liên quan: Gifu, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Jordan Tell năm nay 29 tuổi. Ngày sinh: 10 tháng 6, 1997.
Vị trí: Tiền đạo.
Jordan Tell đang thi đấu cho Gifu.
Chiều cao của Jordan Tell: 185 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Pháp.
Jordan Tell mùa giải 2026-2027: 3 trận, 2 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Jordan Tell mùa giải 2026-2027: 3 trận, 2 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 69. Điểm đánh giá trung bình: 6,9.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | J3 League (Nhật Bản) | Gifu | 3 | 69 | 2 | 0 | 6,9 |
| 2025-2026 | Championnat National (Pháp) | Concarneau | 24 | 1.371 | 4 | 2 | 6,7 |
| Coupe de France | Concarneau | 1 | 66 | 0 | 0 | 6,3 | |
| 2024-2025 | Ligue 2 (Pháp) | Stade Lavallois MFC | 18 | 518 | 1 | 3 | 6,7 |
| Coupe de France | Stade Lavallois MFC | 2 | 61 | 0 | 1 | 6,6 | |
| CONCACAF Nations League | Stade Lavallois MFC | 2 | 25 | 0 | 0 | 6,6 | |
| 2023-2024 |
|---|
| Ligue 2 (Pháp) |
| Stade Lavallois MFC |
| 15 |
| 274 |
| 0 |
| 2 |
| 6,6 |
| Coupe de France | Stade Lavallois MFC | 1 | 10 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2023 | CONCACAF Gold Cup | PhápĐội tuyển quốc gia | 2 | 97 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|
| 2022-2023 | Ligue 2 (Pháp) | Grenoble | 28 | 1.726 | 4 | 2 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Coupe de France | Grenoble | 4 | 134 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2021-2022 | Ligue 2 (Pháp) | Grenoble | 7 | 467 | 2 | 0 | 6,9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 1 | Clermont | 15 | 279 | 1 | 1 | 6,7 | |
| Coupe de France | Clermont | 2 | 155 | 2 | 0 | 6,0 |
| 2020-2021 | Ligue 2 (Pháp) | Clermont | 27 | 551 | 2 | 0 | – |
|---|
| 2018-2019 | Ligue 2 (Pháp) | Orléans | 17 | 973 | 5 | 1 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| French Ligue Coupe | Orléans | 1 | 90 | 1 | 0 | 7,6 |
| 2017-2018 | Ligue 2 (Pháp) | Valenciennes | 11 | 630 | 1 | 0 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 1 | Troyes | 6 | 109 | 1 | 0 | 6,5 |
| 2016-2017 | Ligue 1 | Caen | 5 | 56 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|