Quảng cáo
Jorge Benguché đang thi đấu cho Olimpia. Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Honduras, Tuổi: 30, Chiều cao: 188 cm, Giá trị thị trường: 300 N €. 2026: 15 trận, 4 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Olimpia vs Cartagines (29 tháng 10, 2026).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Không có dữ liệu
Cao nhất: 500 N € (21 thg 10, 2020)
Olimpia: 10 trận, 4 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Olimpia ở mùa giải 2026/2027, Jorge Benguché thi đấu 454 phút và đá chính 5 trận.
Olimpia: 68 trận, 16 bàn, 1 kiến tạo
Bellinzona: 3 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Cerro Largo: 14 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Boavista: 13 trận, 1 bàn, 1 kiến tạo
Trang liên quan: Olimpia, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Jorge Benguché năm nay 30 tuổi. Ngày sinh: 21 tháng 5, 1996.
Vị trí: Tiền đạo.
Jorge Benguché đang thi đấu cho Olimpia.
Chiều cao của Jorge Benguché: 188 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Honduras.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Olimpia | 30 tuổi | 300 N € | |
| Olimpia | 29 tuổi | 300 N € | |
| Olimpia | 28 tuổi | 300 N € | |
| Olimpia | 28 tuổi | 300 N € | |
| Bellinzona | 28 tuổi | 250 N € | |
| Olimpia | 27 tuổi | 325 N € | |
| Olimpia | 27 tuổi | 300 N € | |
| Olimpia | 26 tuổi | 250 N € | |
| Cerro Largo | 26 tuổi | 275 N € | |
| Olimpia | 25 tuổi | 275 N € | |
| Boavista | 25 tuổi | 300 N € | |
| Boavista | 24 tuổi | 500 N € | |
| Boavista | 24 tuổi | 500 N € | |
| Olimpia | 23 tuổi | 300 N € | |
| Olimpia | 23 tuổi | 350 N € |
Giá trị chuyển nhượng: 300 N €.
Jorge Benguché mùa giải 2026: 15 trận, 4 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Jorge Benguché mùa giải 2026: 15 trận, 4 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 968.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | CONCACAF Central American Cup | Olimpia | 6 | 499 | 4 | 0 | 7,5 |
| CONCACAF Champions Cup | Olimpia | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,3 | |
| Vòng loại World Championship (CONCACAF) | HondurasĐội tuyển quốc gia | 6 | 258 | 0 | 0 | 6,4 | |
| Giao hữu quốc tế | HondurasĐội tuyển quốc gia | 2 | 121 | 0 | 0 | 6,3 | |
| 2025-2026 | CONCACAF Champions Cup | Olimpia | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,4 |
| CONCACAF Central American Cup | Olimpia | 1 | 83 | 1 | 0 | 8,2 | |
| 2025 |
| CONCACAF Central American Cup |
| Olimpia |
| 6 |
| 484 |
| 6 |
| 1 |
| 7,9 |
| CONCACAF Gold Cup | HondurasĐội tuyển quốc gia | 6 | 313 | 1 | 0 | 6,5 |
| 2024-2025 | CONCACAF Central American Cup | Olimpia | 1 | 76 | 1 | 0 | 8,1 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CONCACAF Nations League | HondurasĐội tuyển quốc gia | 4 | 116 | 1 | 0 | 6,5 |
| 2023-2024 | Challenge League (Thụy Sĩ) | Bellinzona | 3 | 138 | 0 | 0 | 6,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Liga Nacional (Honduras) | Olimpia | 14 | 688 | 0 | 0 | – | |
| Challenge League (Thụy Sĩ) | HondurasĐội tuyển quốc gia | 4 | 190 | 0 | 0 | 6,4 | |
| CONCACAF Nations League | HondurasĐội tuyển quốc gia | 1 | 13 | 0 | 0 | 6,3 | |
| Giao hữu quốc tế | HondurasĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | – |
| 2023 | CONCACAF Gold Cup | HondurasĐội tuyển quốc gia | 2 | 149 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|
| 2022-2023 | Liga Nacional (Honduras) | Olimpia | 26 | 1.115 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CONCACAF League | Olimpia | 6 | 212 | 2 | 0 | – | |
| CONCACAF Champions Cup | Olimpia | 2 | 180 | 2 | 0 | 7,7 | |
| Giao hữu quốc tế | HondurasĐội tuyển quốc gia | 2 | 87 | 0 | 0 | – | |
| CONCACAF Nations League | HondurasĐội tuyển quốc gia | 1 | 22 | 1 | 0 | 7,2 |
| 2022 | CONCACAF League | Olimpia | 1 | 58 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2021-2022 | Giải hạng Nhất Uruguay (Primera División) | Cerro Largo | 12 | 618 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Copa Sudamericana | Cerro Largo | 2 | 48 | 0 | 0 | – | |
| Liga Nacional (Honduras) | Olimpia | 2 | 41 | 0 | 0 | – | |
| CONCACAF League | Olimpia | 1 | 23 | 0 | 0 | – |
| 2020-2021 | Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Boavista | 12 | 476 | 0 | 1 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | Boavista | 1 | 90 | 1 | 0 | – | |
| Bóng đá nam Olympic | HondurasĐội tuyển quốc gia | 2 | 136 | 0 | 0 | 5,7 | |
| Giao hữu quốc tế | HondurasĐội tuyển quốc gia | 2 | 88 | 0 | 0 | – | |
| CONCACAF Nations League | HondurasĐội tuyển quốc gia | 1 | 27 | 0 | 0 | – |