Quảng cáo
Cao nhất: 3,3 Tr € (10 thg 11, 2014)
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Free Player | 33 tuổi | 125 N € | |
| Paysandu | 32 tuổi | 150 N € | |
| Sportivo Luqueno | 32 tuổi | 175 N € | |
| Sportivo Luqueno | 31 tuổi | 200 N € | |
| Colon de Santa Fe | 31 tuổi | 225 N € | |
| Colon de Santa Fe | 30 tuổi | 275 N € | |
| Platense | 30 tuổi | 300 N € | |
| Veraguas |
Cập nhật:
Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Paraguay, Tuổi: 34, Chiều cao: 182 cm. Jorge Benitez mùa giải 2025: 20 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Jorge Benitez ra sân là Paysandu Para vs Operario Ferroviario PR, với 9 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 25 tháng 8, 2025.
Paysandu Para: 21 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Sportivo Luqueno: 31 trận, 7 bàn, 1 kiến tạo
Colon de Santa Fe: 27 trận, 4 bàn, 0 kiến tạo
Club Atlético Platense: 14 trận, 3 bàn, 0 kiến tạo
Cerro Porteño: 16 trận, 2 bàn, 1 kiến tạo
Deportes La Serena: 20 trận, 5 bàn, 2 kiến tạo
Trang liên quan: Tỷ số bóng đá trực tuyến
Jorge Benitez năm nay 34 tuổi. Ngày sinh: 2 tháng 9, 1992.
Vị trí: Tiền đạo.
Chiều cao của Jorge Benitez: 182 cm.
| 29 tuổi |
| 125 N € |
| Deportes La Serena | 29 tuổi | 175 N € |
| Sol de America | 28 tuổi | 175 N € |
| Sol de America | 28 tuổi | 250 N € |
| Cerro Porteno | 27 tuổi | 400 N € |
| Cerro Porteno | 27 tuổi | 500 N € |
| Monterrey | 25 tuổi | 2 Tr € |
| Monterrey | 24 tuổi | 2,8 Tr € |
| Cruz Azul | 24 tuổi | 3 Tr € |
| Cruz Azul | 23 tuổi | 3 Tr € |
| Cruz Azul | 23 tuổi | 3 Tr € |
| Olympiacos Piraeus | 22 tuổi | 3 Tr € |
| Olympiacos Piraeus | 22 tuổi | 3,3 Tr € |
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Paraguay.
Jorge Benitez mùa giải 2025: 20 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Jorge Benitez mùa giải 2025: 20 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 906. Điểm đánh giá trung bình: 6,5.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Serie B (Brazil) | Paysandu Para | 18 | 831 | 1 | 0 | 6,5 |
| Cúp Quốc gia Brazil (Copa do Brasil) | Paysandu Para | 2 | 75 | 0 | 0 | 6,5 | |
| 2024-2025 | Serie B (Brazil) | Paysandu Para | 1 | 61 | 0 | 0 | 6,2 |
| Giải hạng Nhất Paraguay (Primera División) | Sportivo Luqueno | 4 | 168 | 1 | 0 | 6,8 | |
| 2024 | Giải hạng Nhất Paraguay (Primera División) | Sportivo Luqueno | 16 | 719 | 4 | 1 | 6,7 |
| Copa Sudamericana | Sportivo Luqueno | 4 | 236 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2023-2024 | Giải hạng Nhất Paraguay (Primera División) | Sportivo Luqueno | 7 | 492 | 2 | 0 | 7,2 |
|---|
| Cúp Liên đoàn Chuyên nghiệp Argentina | Colon de Santa Fe | 1 | 62 | 0 | 0 | 6,0 |
| 2023 | Giải hạng Nhất Argentina (Primera División) | Colon de Santa Fe | 14 | 586 | 1 | 0 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Liên đoàn Chuyên nghiệp Argentina | Colon de Santa Fe | 8 | 237 | 1 | 0 | 6,7 | |
| Copa Argentina | Colon de Santa Fe | 2 | 76 | 1 | 0 | 6,6 |
| 2022-2023 | Giải hạng Nhất Argentina (Primera División) | Colon de Santa Fe | 2 | 133 | 1 | 0 | 7,1 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải hạng Nhất Argentina (Primera División) | Club Atlético Platense | 2 | 155 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2022 | Giải hạng Nhất Argentina (Primera División) | Club Atlético Platense | 12 | 855 | 3 | 0 | 6,9 |
|---|
| 2021-2022 | Liga Panameña (Panama) | Cerro Porteño | 1 | 83 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2021 | Liga de Primera (Chile) | Deportes La Serena | 17 | 1.320 | 4 | 2 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Copa Chile | Deportes La Serena | 2 | 171 | 0 | 0 | – |
| 2020-2021 | Copa Chile | Deportes La Serena | 1 | 65 | 1 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải hạng Nhất Paraguay (Primera División) | Sol de America | 6 | 330 | 0 | 0 | – | |
| Copa Sudamericana | Sol de America | 1 | 5 | 0 | 0 | – |
| 2020 | Copa Libertadores | Cerro Porteño | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,1 |
|---|
| 2019-2020 | Giải hạng Nhất Paraguay (Primera División) | Cerro Porteño | 4 | 74 | 1 | 1 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Copa Libertadores | Cerro Porteño | 3 | 116 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2019 | Giải hạng Nhất Paraguay (Primera División) | Cerro Porteño | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,2 |
|---|
| 2018-2019 | Copa Libertadores | Cerro Porteño | 3 | 64 | 0 | 0 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải hạng Nhất Paraguay (Primera División) | Cerro Porteño | 2 | 91 | 1 | 0 | – |
| 2017-2018 | Liga MX (Mexico) | Rayados de Monterrey | 20 | 500 | 0 | 0 | 6,6 |
|---|
| 2016-2017 | Liga MX (Mexico) | Rayados de Monterrey | 1 | 13 | 0 | 0 | 7,2 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Liga MX (Mexico) | Cruz Azul | 28 | 1.895 | 6 | 1 | 6,8 |
| 2016 | Liga MX (Mexico) | Cruz Azul | 2 | 180 | 1 | 0 | 7,2 |
|---|
| 2015-2016 | Liga MX (Mexico) | Cruz Azul | 23 | 1.288 | 8 | 4 | 7,1 |
|---|
| 2014-2015 | Super League (Hy Lạp) | Olympiacos Piraeus | 15 | 568 | 2 | 1 | 6,5 |
|---|