Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Không có dữ liệu
Cập nhật:
Jorge Carrascal đang thi đấu cho Flamengo. Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Colombia, Tuổi: 28, Chiều cao: 180 cm, Giá trị thị trường: 15 Tr €. Jorge Carrascal mùa giải 2026: 44 trận, 6 bàn thắng và 11 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Jorge Carrascal ra sân là Santos - SP vs Flamengo - RJ, với 69 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 9 tháng 10, 2026.
Flamengo - RJ: 23 trận, 5 bàn, 8 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Flamengo - RJ ở mùa giải 2026, Jorge Carrascal thi đấu 1249 phút và đá chính 14 trận.
Flamengo - RJ: 66 trận, 8 bàn, 16 kiến tạo
Dynamo Moscow: 64 trận, 9 bàn, 8 kiến tạo
CSKA Moscow: 47 trận, 7 bàn, 2 kiến tạo
River Plate: 80 trận, 6 bàn, 6 kiến tạo
Karpaty Lviv: 30 trận, 3 bàn, 2 kiến tạo
Sevilla Atletico: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Flamengo, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Jorge Carrascal năm nay 28 tuổi. Ngày sinh: 25 tháng 5, 1998.
Vị trí: Tiền vệ.
Jorge Carrascal đang thi đấu cho Flamengo.
Chiều cao của Jorge Carrascal: 180 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Colombia.
Giá trị chuyển nhượng: 15 Tr €.
Jorge Carrascal mùa giải 2026: 44 trận, 6 bàn thắng và 11 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Jorge Carrascal mùa giải 2026: 44 trận, 6 bàn thắng và 11 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 2.249.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Serie A (Brazil) | Flamengo - RJ | 19 | 1.024 | 5 | 7 | 7,0 |
| CONMEBOL Copa Libertadores | Flamengo - RJ | 7 | 325 | 0 | 0 | 6,5 | |
| Campeonato Carioca (Brazil) | Flamengo - RJ | 6 | 357 | 1 | 3 | 7,3 | |
| CONMEBOL Recopa Sudamericana | Flamengo - RJ | 2 | 148 | 0 | 0 | 6,5 | |
| Brazilian Cup | Flamengo - RJ | 1 | 63 | 0 | 0 | 5,9 | |
| Supercopa do Brasil | Flamengo - RJ | 1 | 52 | 0 | 0 | 5,4 | |
| Vòng loại World Championship (CONMEBOL) |
| 6 |
| 209 |
| 0 |
| 0 |
| 6,6 |
| Giao hữu quốc tế | ColombiaĐội tuyển quốc gia | 2 | 71 | 0 | 1 | 7,2 |
| 2025-2026 | Serie A (Brazil) | Flamengo - RJ | 9 | 445 | 2 | 2 | 7,2 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CONMEBOL Copa Libertadores | Flamengo - RJ | 2 | 154 | 0 | 0 | 7,0 | |
| Intercontinental Cup | Flamengo - RJ | 2 | 153 | 0 | 0 | 7,0 | |
| Campeonato Carioca (Brazil) | Flamengo - RJ | 1 | 72 | 0 | 0 | 6,5 | |
| Giao hữu quốc tế | ColombiaĐội tuyển quốc gia | 2 | 36 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2025 | Serie A (Brazil) | Flamengo - RJ | 11 | 604 | 0 | 4 | 6,9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CONMEBOL Copa Libertadores | Flamengo - RJ | 5 | 272 | 0 | 0 | 6,8 |
| 2024-2025 | Giải VĐQG Nga (Premier League) | Dynamo Moscow | 26 | 1.739 | 7 | 3 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Russian Cup | Dynamo Moscow | 9 | 566 | 1 | 0 | 6,6 |
| 2024 | Copa America | ColombiaĐội tuyển quốc gia | 3 | 48 | 0 | 0 | 6,8 |
|---|
| 2023-2024 | Giải VĐQG Nga (Premier League) | Dynamo Moscow | 23 | 1.492 | 0 | 5 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Russian Cup | Dynamo Moscow | 6 | 351 | 1 | 0 | 6,1 | |
| Giao hữu quốc tế | ColombiaĐội tuyển quốc gia | 2 | 73 | 1 | 0 | 7,1 | |
| Vòng loại World Championship (CONMEBOL) | ColombiaĐội tuyển quốc gia | 1 | 9 | 0 | 0 | 6,2 |
| 2023 | Japanese Challenge Cup | ColombiaĐội tuyển quốc gia | 1 | 89 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|
| 2022-2023 | Giải VĐQG Nga (Premier League) | CSKA Moscow | 26 | 1.524 | 6 | 2 | 6,9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Russian Cup | CSKA Moscow | 8 | 345 | 0 | 0 | 5,7 | |
| Giao hữu quốc tế | ColombiaĐội tuyển quốc gia | 4 | 240 | 1 | 2 | 6,8 |
| 2022 | Giao hữu quốc tế | ColombiaĐội tuyển quốc gia | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,8 |
|---|
| 2021-2022 | Giải VĐQG Nga (Premier League) | CSKA Moscow | 11 | 846 | 1 | 0 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Russian Cup | CSKA Moscow | 2 | 146 | 0 | 0 | – | |
| Giải hạng Nhất Argentina (Primera División) | River Plate | 9 | 409 | 1 | 3 | 6,8 | |
| Argentina Trofeo de Campeones | River Plate | 1 | 26 | 0 | 0 | 7,8 | |
| CONMEBOL Copa Libertadores | River Plate | 1 | 17 | 0 | 0 | 6,6 | |
| Copa Argentina | River Plate | 1 | 14 | 0 | 0 | – |
| 2021 | Giải hạng Nhất Argentina (Primera División) | River Plate | 12 | 639 | 2 | 0 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CONMEBOL Copa Libertadores | River Plate | 3 | 122 | 0 | 0 | 6,6 | |
| Copa de la Liga Profesional | River Plate | 2 | 97 | 0 | 0 | 6,2 |
| 2020-2021 | CONMEBOL Copa Libertadores | River Plate | 11 | 592 | 1 | 0 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Copa de la Liga Profesional | River Plate | 11 | 506 | 0 | 0 | 6,5 | |
| Argentina Copa Diego Armando Maradona | River Plate | 10 | 514 | 0 | 2 | 6,5 | |
| Argentina Supercopa | River Plate | 1 | 61 | 0 | 0 | – |
| 2020 | CONMEBOL Copa Libertadores | River Plate | 2 | 67 | 1 | 0 | 6,2 |
|---|
| 2019-2020 | Giải hạng Nhất Argentina (Primera División) | River Plate | 7 | 365 | 0 | 0 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CONMEBOL Copa Libertadores | River Plate | 2 | 101 | 1 | 1 | 7,5 | |
| Copa Argentina | River Plate | 2 | 53 | 0 | 0 | 6,8 |
| 2019 | CONMEBOL Copa Libertadores | River Plate | 1 | 15 | 0 | 0 | 6,1 |
|---|
| 2018-2019 | Giải hạng Nhất Argentina (Primera División) | River Plate | 3 | 79 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CONMEBOL Copa Libertadores | River Plate | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,2 | |
| Giải VĐQG Ukraine (Premier League) | Karpaty Lviv | 13 | 969 | 0 | 1 | 6,1 |
| 2017-2018 | Giải VĐQG Ukraine (Premier League) | Karpaty Lviv | 17 | 1.217 | 3 | 1 | 6,2 |
|---|
| 2016-2017 | Segunda División (Tây Ban Nha) | Sevilla Atletico | 1 | 28 | 0 | 0 | 6,8 |
|---|
| 2016 | Categoría Primera A (Colombia) | Millonarios | 1 | 16 | 0 | 0 | 6,6 |
|---|
| 2015-2016 | Categoría Primera A (Colombia) | Dep.Independiente Medellin | 2 | 50 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|