Quảng cáo
Jorge Díaz đang thi đấu cho Toluca. Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Mexico, Tuổi: 28, Chiều cao: 176 cm, Giá trị thị trường: 2 Tr €. 2026-2027: 14 trận, 1 bàn, 1 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Club America vs Toluca (1 tháng 11, 2026).
Cập nhật:

Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 2 Tr € (22 thg 9, 2026)
Toluca: 14 trận, 1 bàn, 1 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Toluca ở mùa giải 2026/2027, Jorge Díaz thi đấu 681 phút và đá chính 7 trận.
Toluca: 40 trận, 5 bàn, 5 kiến tạo
Club León: 45 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Everton de Viña del Mar: 24 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Trang liên quan: Toluca, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Jorge Díaz năm nay 28 tuổi. Ngày sinh: 27 tháng 7, 1998.
Vị trí: Tiền vệ.
Jorge Díaz đang thi đấu cho Toluca.
Chiều cao của Jorge Díaz: 176 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Mexico.
Giá trị chuyển nhượng: 2 Tr €.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Toluca | 28 tuổi | 2 Tr € | |
| Toluca | 27 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Toluca | 27 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Cancun | 27 tuổi | 500 N € | |
| Cancun | 26 tuổi | 450 N € | |
| Cancun | 26 tuổi | 300 N € | |
| Cancun | 25 tuổi | 300 N € | |
| Club Leon | 24 tuổi | 200 N € | |
| Club Leon | 24 tuổi | 200 N € | |
| Club Leon | 24 tuổi | 200 N € | |
| Club Leon | 23 tuổi | 200 N € | |
| Club Leon | 23 tuổi | 300 N € | |
| Everton | 22 tuổi | 300 N € | |
| Everton | 22 tuổi | 300 N € | |
| Everton | 21 tuổi | 300 N € | |
| Club Leon | 21 tuổi | 300 N € | |
| Club Leon | 20 tuổi | 300 N € | |
| Club Leon | 20 tuổi | 500 N € |
Jorge Díaz mùa giải 2026-2027: 14 trận, 1 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Jorge Díaz mùa giải 2026-2027: 14 trận, 1 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 681. Điểm đánh giá trung bình: 6,5.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Liga MX (Mexico) | Toluca | 14 | 681 | 1 | 1 | 6,5 |
| 2026 | Leagues Cup | Toluca | 6 | 242 | 1 | 1 | 6,9 |
| CONCACAF Champions Cup | Toluca | 2 | 32 | 1 | 0 | 6,3 | |
| Campeón de Campeones (Mexico) | Toluca | 1 | 90 | 0 | 0 | 5,8 | |
| 2025-2026 | Liga MX (Mexico) | Toluca | 14 | 679 | 2 | 3 | 6,6 |
| CONCACAF Champions Cup | Toluca | 3 | 127 | 0 | 0 | 6,5 | |
| 2023-2024 | Ascenso MX (Mexico) |
| Club León |
| 7 |
| 265 |
| 0 |
| 0 |
| – |
| 2022-2023 | Liga MX (Mexico) | Club León | 4 | 40 | 0 | 0 | 6,2 |
|---|
| 2021-2022 | Liga MX (Mexico) | Club León | 5 | 47 | 0 | 0 | 6,2 |
|---|
| 2020-2021 | Liga de Primera (Chile) | Everton de Viña del Mar | 21 | 677 | 0 | 1 | 6,5 |
|---|
| 2019-2020 | Liga de Primera (Chile) | Everton de Viña del Mar | 3 | 128 | 0 | 0 | 6,9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Liga MX (Mexico) | Club León | 6 | 114 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2018-2019 | Liga MX (Mexico) | Club León | 10 | 193 | 0 | 1 | 6,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Copa MX | Club León | 1 | 86 | 0 | 0 | – |
| 2017-2018 | Liga MX (Mexico) | Club León | 12 | 446 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|