Cao nhất: 1 Tr € (12 thg 8, 2019)
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Alebrijes de Oaxaca | 31 tuổi | 300 N € | |
| Correcaminos UAT | 31 tuổi | 300 N € | |
| Correcaminos UAT | 30 tuổi | 300 N € | |
| Correcaminos UAT | 30 tuổi | 300 N € | |
| Correcaminos UAT | 29 tuổi | 450 N € | |
| Alebrijes de Oaxaca | 29 tuổi | 800 N € | |
| Atletico San Luis | 28 tuổi | 800 N € | |
Cập nhật:
Jorge Sánchez đang thi đấu cho Correcaminos UAT. Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Mexico, Tuổi: 33, Chiều cao: 170 cm, Giá trị thị trường: 200 N €. Jorge Sánchez mùa giải 2025: 1 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Jorge Sánchez ra sân là Real Esteli vs Tigres UANL, với 67 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 6 tháng 2, 2025.
Puebla: 2 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Real Esteli: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Correcaminos de la UAT: 22 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Atletico San Luis: 41 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Necaxa: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Correcaminos UAT, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Jorge Sánchez năm nay 33 tuổi. Ngày sinh: 14 tháng 2, 1993.
Vị trí: Tiền vệ.
Jorge Sánchez đang thi đấu cho Correcaminos UAT.
| Atletico San Luis |
| 27 tuổi |
| 1 Tr € |
| Atletico San Luis | 27 tuổi | 700 N € |
| Atletico San Luis | 27 tuổi | 800 N € |
| Atletico San Luis | 26 tuổi | 1 Tr € |
| Atletico San Luis | 26 tuổi | 1 Tr € |
| Atletico San Luis | 25 tuổi | 400 N € |
| Necaxa | 24 tuổi | 300 N € |
| Necaxa | 23 tuổi | 400 N € |
| Necaxa | 23 tuổi | 400 N € |
| Necaxa | 21 tuổi | 400 N € |
Quốc tịch: Mexico.
Giá trị chuyển nhượng: 200 N €.
Jorge Sánchez mùa giải 2025: 1 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Chiều cao của Jorge Sánchez: 170 cm.
Chân thuận: Phải.
Jorge Sánchez mùa giải 2025: 1 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 67. Điểm đánh giá trung bình: 7,0.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | CONCACAF Champions Cup | Real Esteli | 1 | 67 | 0 | 0 | 7,0 |
| 2024-2025 | CONCACAF Champions Cup | Puebla | 1 | 63 | 0 | 0 | 5,3 |
| 2023-2024 | Ascenso MX (Mexico) | Correcaminos de la UAT | 13 | 948 | 0 | 0 | – |
| 2022-2023 | Ascenso MX (Mexico) | Correcaminos de la UAT | 9 | 600 | 0 | 0 | – |
| 2021-2022 | Ascenso MX (Mexico) | Puebla | 1 | 69 | 0 | 0 | – |
| 2020-2021 | Liga MX (Mexico) | Atletico San Luis |
| 21 |
| 1.143 |
| 0 |
| 0 |
| 6,5 |
| 2019-2020 | Liga MX (Mexico) | Atletico San Luis | 17 | 879 | 0 | 1 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mexico Copa MX | Atletico San Luis | 1 | 61 | 0 | 0 | – |
| 2018-2019 | Liga MX (Mexico) | Atletico San Luis | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,7 |
|---|
| 2016-2017 | Liga MX (Mexico) | Necaxa | 1 | 8 | 0 | 0 | 6,1 |
|---|