Quảng cáo
Jorthy Mokio đang thi đấu cho Ajax. Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Congo - Kinshasa, Tuổi: 18, Chiều cao: 182 cm, Giá trị thị trường: 15 Tr €. 2026-2027: 18 trận, 3 bàn, 2 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Sparta Rotterdam vs Ajax (25 tháng 10, 2026).
Cập nhật:

Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Chấn thương
Không có dữ liệu
Cao nhất: 15 Tr € (24 thg 9, 2026)
| Ngày | Đội |
|---|
Ajax: 10 trận, 3 bàn, 1 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Ajax ở mùa giải 2026/2027, Jorthy Mokio thi đấu 674 phút và đá chính 8 trận.
Ajax: 78 trận, 10 bàn, 5 kiến tạo
Ajax Amsterdam U21: 19 trận, 2 bàn, 0 kiến tạo
KAA Gent: 4 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Ajax, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Jorthy Mokio năm nay 18 tuổi. Ngày sinh: 28 tháng 2, 2008.
Vị trí: Tiền vệ.
Jorthy Mokio đang thi đấu cho Ajax.
Chiều cao của Jorthy Mokio: 182 cm.
Chân thuận: Trái.
Quốc tịch: Congo - Kinshasa.
Giá trị chuyển nhượng: 15 Tr €.
| Tuổi |
|---|
| Giá trị |
|---|
| Ajax | 18 tuổi | 15 Tr € | |
| Ajax | 18 tuổi | 8 Tr € | |
| Ajax | 17 tuổi | 8 Tr € | |
| Ajax Amsterdam U21 | 17 tuổi | 8 Tr € | |
| Ajax Amsterdam U21 | 17 tuổi | 3 Tr € | |
| Ajax Amsterdam U21 | 16 tuổi | 1,5 Tr € | |
| KAA Gent | 16 tuổi | 1,5 Tr € | |
| KAA Gent | 16 tuổi | 500 N € |
Jorthy Mokio mùa giải 2026-2027: 18 trận, 3 bàn thắng và 2 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Jorthy Mokio mùa giải 2026-2027: 18 trận, 3 bàn thắng và 2 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 1.068. Điểm đánh giá trung bình: 6,8.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Eredivisie (Hà Lan) | Ajax | 10 | 674 | 3 | 1 | 6,9 |
| Europa Conference League | Ajax | 8 | 394 | 0 | 1 | 6,7 | |
| 2026 | Giao hữu CLB quốc tế | Ajax | 5 | 252 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2025-2027 | Vòng loại U21 châu Âu | BỉĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,2 |
| 2025-2026 | Eredivisie (Hà Lan) | Ajax | 28 | 1.467 | 3 | 2 | 6,7 |
| Champions League | Ajax | 7 | 407 | 0 | 0 | 6,4 | |
| Ajax |
| 2 |
| 106 |
| 2 |
| 1 |
| 7,6 |
| Eerste Divisie (Hà Lan) | Ajax Amsterdam U21 | 2 | 151 | 0 | 0 | 6,0 |
| Vòng loại U21 châu Âu | BỉĐội tuyển quốc gia | 3 | 197 | 1 | 0 | 7,6 |
| 2025 | U17 World Championship | BỉĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | 5,7 |
|---|
| 2024-2025 | Eredivisie (Hà Lan) | Ajax | 11 | 504 | 1 | 0 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Europa League | Ajax | 7 | 348 | 1 | 0 | 6,7 | |
| Eerste Divisie (Hà Lan) | Ajax Amsterdam U21 | 17 | 1.080 | 2 | 0 | 6,6 | |
| Nations League | BỉĐội tuyển quốc gia | 1 | 2 | 0 | 0 | – | |
| Giải U19 châu Âu | BỉĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,9 |
| 2023-2024 | Giải VĐQG Bỉ (Pro League) | KAA Gent | 4 | 129 | 0 | 0 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vòng loại U21 châu Âu | BỉĐội tuyển quốc gia | 1 | 1 | 1 | 0 | 7,6 | |
| Giải U17 châu Âu | BỉĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | – |