Quảng cáo
José Caicedo đang thi đấu cho Portland Timbers. Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Colombia, Tuổi: 24, Chiều cao: 184 cm, Giá trị thị trường: 3,5 Tr €. 2026: 19 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Portland Timbers vs Charlotte (25 tháng 10, 2026).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Chấn thương
Cao nhất: 5 Tr € (30 thg 3, 2025)
Portland Timbers: 20 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Portland Timbers ở mùa giải 2026, José Caicedo thi đấu 1130 phút và đá chính 14 trận.
Portland Timbers: 22 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Pumas UNAM: 115 trận, 3 bàn, 3 kiến tạo
Cucuta Deportivo: 8 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Portland Timbers, Tỷ số bóng đá trực tuyến
José Caicedo năm nay 24 tuổi. Ngày sinh: 23 tháng 5, 2002.
Vị trí: Tiền vệ.
José Caicedo đang thi đấu cho Portland Timbers.
Chiều cao của José Caicedo: 184 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Colombia.
Giá trị chuyển nhượng: 3,5 Tr €.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Portland Timbers | 24 tuổi | 3,5 Tr € | |
| Pumas | 23 tuổi | 4 Tr € | |
| Pumas | 23 tuổi | 4,5 Tr € | |
| Pumas | 23 tuổi | 5 Tr € | |
| Pumas | 22 tuổi | 5 Tr € | |
| Pumas | 22 tuổi | 4 Tr € | |
| Pumas | 22 tuổi | 3 Tr € | |
| Pumas | 21 tuổi | 2,3 Tr € | |
| Pumas | 21 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Pumas | 21 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Pumas | 20 tuổi | 600 N € | |
| Pumas | 20 tuổi | 300 N € | |
| Barranquilla | 17 tuổi | 200 N € |
José Caicedo mùa giải 2026: 19 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
José Caicedo mùa giải 2026: 19 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 1.040. Điểm đánh giá trung bình: 6,6.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Major League Soccer (MLS) | Portland Timbers | 17 | 860 | 0 | 0 | 6,6 |
| Leagues Cup | Portland Timbers | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,6 | |
| 2025-2026 | Major League Soccer (MLS) | Portland Timbers | 3 | 270 | 0 | 0 | 6,6 |
| Liga MX (Mexico) | Pumas UNAM | 17 | 1.185 | 0 | 1 | 6,6 | |
| CONCACAF Champions Cup | Pumas UNAM | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,0 | |
| Leagues Cup | Pumas UNAM | 1 | 72 | 0 | 0 | 6,5 | |
| 2025 | Leagues Cup |
| Pumas UNAM |
| 1 |
| 90 |
| 0 |
| 0 |
| 6,3 |
| 2024-2025 | Liga MX (Mexico) | Pumas UNAM | 38 | 3.238 | 2 | 1 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CONCACAF Champions Cup | Pumas UNAM | 5 | 450 | 0 | 0 | 7,1 | |
| Leagues Cup | Pumas UNAM | 4 | 354 | 0 | 0 | 6,7 |
| 2023-2024 | Liga MX (Mexico) | Pumas UNAM | 25 | 2.095 | 1 | 0 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Leagues Cup | Pumas UNAM | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2022-2023 | Liga MX (Mexico) | Pumas UNAM | 16 | 1.199 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Leagues Cup | Pumas UNAM | 2 | 178 | 0 | 1 | 7,2 |
| 2022 | Joan Gamper Trophy | Pumas UNAM | 1 | 1 | 0 | 0 | 5,8 |
|---|
| 2021-2022 | Liga MX (Mexico) | Pumas UNAM | 1 | 90 | 0 | 0 | 8,0 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CONCACAF Champions Cup | Pumas UNAM | 1 | 4 | 0 | 0 | 6,8 |
| 2020-2021 | Ascenso MX (Mexico) | Cucuta Deportivo | 7 | 241 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2018-2019 | Categoría Primera A (Colombia) | Cucuta Deportivo | 1 | 60 | 0 | 0 | 7,0 |
|---|