Quảng cáo
José Canale đang thi đấu cho Lanús. Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Paraguay, Tuổi: 30, Chiều cao: 187 cm, Giá trị thị trường: 2,2 Tr €. 2026: 36 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Club Atlético Lanús vs Gimnasia y Esgrima de Mendoza (2 tháng 11, 2026).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Không có dữ liệu
Cao nhất: 2,2 Tr € (21 thg 5, 2026)
Lanús: 22 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Lanús ở mùa giải 2026, José Canale thi đấu 1860 phút và đá chính 22 trận.
Lanús: 81 trận, 6 bàn, 2 kiến tạo
Querétaro: 22 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Godoy Cruz: 15 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Club Libertad Asunción: 25 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Newell's Old Boys: 11 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Sol de America: 26 trận, 1 bàn, 1 kiến tạo
Trang liên quan: Lanús, Tỷ số bóng đá trực tuyến
José Canale năm nay 30 tuổi. Ngày sinh: 20 tháng 7, 1996.
Vị trí: Hậu vệ.
José Canale đang thi đấu cho Lanús.
Chiều cao của José Canale: 187 cm.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Lanús | 29 tuổi | 2,2 Tr € | |
| Lanús | 29 tuổi | 1,8 Tr € | |
| Lanús | 29 tuổi | 1,3 Tr € | |
| Queretaro | 28 tuổi | 600 N € | |
| Queretaro | 28 tuổi | 600 N € | |
| Lanús | 27 tuổi | 475 N € | |
| Lanús | 27 tuổi | 600 N € | |
| Lanús | 26 tuổi | 750 N € | |
| Lanús | 26 tuổi | 750 N € | |
| Godoy Cruz Antonio Tomba | 26 tuổi | 300 N € | |
| Libertad | 25 tuổi | 300 N € | |
| Newell's Old Boys | 25 tuổi | 325 N € | |
| Libertad | 24 tuổi | 450 N € | |
| Libertad | 24 tuổi | 500 N € | |
| Sol de America | 24 tuổi | 350 N € | |
| Sol de America | 23 tuổi | 325 N € | |
| Sol de America | 23 tuổi | 400 N € |
Chân thuận: Trái.
Quốc tịch: Paraguay.
Giá trị chuyển nhượng: 2,2 Tr €.
José Canale mùa giải 2026: 36 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
José Canale mùa giải 2026: 36 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 2.833.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Giải hạng Nhất Argentina (Primera División) | Lanús | 19 | 1.590 | 0 | 0 | 7,0 |
| Copa Libertadores | Lanús | 6 | 532 | 0 | 0 | 6,9 | |
| Copa Sudamericana | Lanús | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,8 | |
| Recopa Sudamericana | Lanús | 2 | 210 | 1 | 0 | 7,4 | |
| Copa Argentina | Lanús | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,5 | |
| Giải vô địch thế giới | ParaguayĐội tuyển quốc gia | 4 | 159 | 0 | 0 | 6,9 | |
| Giao hữu quốc tế | Paraguay |
| 2 |
| 72 |
| 0 |
| 0 |
| 7,1 |
| 2025-2026 | Giải hạng Nhất Argentina (Primera División) | Lanús | 4 | 360 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|
| 2025 | Giải hạng Nhất Argentina (Primera División) | Lanús | 10 | 884 | 4 | 0 | 7,2 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Copa Sudamericana | Lanús | 6 | 570 | 0 | 0 | 6,9 | |
| Copa Argentina | Lanús | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,1 |
| 2024-2025 | Liga MX (Mexico) | Querétaro | 22 | 1.849 | 1 | 0 | 6,5 |
|---|
| 2024 | Copa Sudamericana | Lanús | 5 | 362 | 0 | 0 | 6,9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải hạng Nhất Argentina (Primera División) | Lanús | 2 | 46 | 0 | 0 | 6,6 | |
| Cúp Liên đoàn Chuyên nghiệp Argentina | Lanús | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,9 |
| 2023 | Giải hạng Nhất Argentina (Primera División) | Lanús | 13 | 1.144 | 1 | 2 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Liên đoàn Chuyên nghiệp Argentina | Lanús | 8 | 645 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2021-2022 | Giải hạng Nhất Paraguay (Primera División) | Club Libertad Asunción | 4 | 310 | 0 | 1 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải hạng Nhất Argentina (Primera División) | Newell's Old Boys | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,9 |
| 2021 | Giải hạng Nhất Argentina (Primera División) | Newell's Old Boys | 10 | 777 | 0 | 0 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải hạng Nhất Paraguay (Primera División) | Club Libertad Asunción | 3 | 270 | 0 | 0 | – |
| 2020-2021 | Giải hạng Nhất Paraguay (Primera División) | Club Libertad Asunción | 1 | 90 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải hạng Nhất Paraguay (Primera División) | Sol de America | 12 | 1.033 | 0 | 0 | – | |
| Copa Sudamericana | Sol de America | 4 | 360 | 0 | 0 | 7,5 |
| 2020 | Giải hạng Nhất Paraguay (Primera División) | Sol de America | 8 | 648 | 0 | 1 | 5,6 |
|---|
| 2019-2020 | Giải hạng Nhất Paraguay (Primera División) | Sol de America | 2 | 94 | 1 | 0 | – |
|---|
| 2019 | Giải hạng Nhất Paraguay (Primera División) | Club Libertad Asunción | 5 | 383 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Copa Libertadores | Club Libertad Asunción | 4 | 360 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2018-2019 | Giải hạng Nhất Paraguay (Primera División) | Club Libertad Asunción | 5 | 390 | 0 | 0 | – |
|---|