Quảng cáo
Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Peru, Tuổi: 29, Chiều cao: 179 cm. 2022-2023: 9 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Univ.Cesar Vallejo vs Carlos Stein (15 tháng 10, 2022).
Cập nhật:
Cao nhất: 200 N € (5 thg 9, 2017)
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Deportivo Llacuabamba | 27 tuổi | 150 N € | |
| Deportivo Llacuabamba | 26 tuổi | 150 N € | |
| Free Player | 26 tuổi | 175 N € | |
| Carlos Stein | 25 tuổi | 200 N € | |
| Carlos Stein | 24 tuổi | 200 N € | |
| Carlos Stein | 24 tuổi | 200 N € | |
| UTC Cajamarca | 23 tuổi | 200 N € | |
| Alianza Lima |
Carlos Stein: 33 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
UTC Cajamarca: 4 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Alianza Lima: 23 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Trang liên quan: Tỷ số bóng đá trực tuyến
Jose Cotrina năm nay 29 tuổi. Ngày sinh: 8 tháng 8, 1997.
Vị trí: Tiền vệ.
Chiều cao của Jose Cotrina: 179 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Peru.
Jose Cotrina mùa giải 2022-2023: 9 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
| 20 tuổi |
| 200 N € |
| Alianza Lima | 20 tuổi | 200 N € |
| Alianza Lima | 19 tuổi | 175 N € |
| Alianza Lima | 19 tuổi | 125 N € |
| Alianza Lima | 18 tuổi | 75 N € |
| Alianza Lima | 18 tuổi | 75 N € |
Jose Cotrina mùa giải 2022-2023: 9 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 714. Điểm đánh giá trung bình: 6,5.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2022-2023 | Liga 1 (Peru) | Carlos Stein | 5 | 405 | 0 | 0 | 6,5 |
| Liga 2 (Peru) | Carlos Stein | 4 | 309 | 0 | 0 | – | |
| 2022 | Liga 1 (Peru) | Carlos Stein | 3 | 270 | 0 | 0 | 5,6 |
| 2021-2022 | Liga 1 (Peru) | Carlos Stein | 14 | 1.257 | 0 | 0 | 6,4 |
| Liga 2 (Peru) | Carlos Stein | 2 | 132 | 0 | 0 | – | |
| 2020-2021 | Liga 2 (Peru) | Carlos Stein | 3 | 24 | 0 | 0 | – |
| Liga 1 (Peru) | Carlos Stein | 2 | 62 | 0 | 0 | – | |
| Liga 1 (Peru) |
| UTC Cajamarca |
| 1 |
| 45 |
| 0 |
| 0 |
| – |
| 2020 | Liga 1 (Peru) | UTC Cajamarca | 1 | 3 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2018-2019 | Liga 1 (Peru) | UTC Cajamarca | 2 | 39 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Liga 1 (Peru) | Alianza Lima | 2 | 74 | 0 | 0 | 7,0 |
| 2018 | Liga 1 (Peru) | Alianza Lima | 4 | 329 | 0 | 0 | 6,9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Copa Libertadores | Alianza Lima | 1 | 45 | 0 | 0 | 5,7 |
| 2017-2018 | Liga 1 (Peru) | Alianza Lima | 7 | 247 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Copa Libertadores | Alianza Lima | 1 | 90 | 0 | 0 | 5,5 |
| 2017 | Liga 1 (Peru) | Alianza Lima | 1 | 90 | 0 | 1 | 6,3 |
|---|
| 2016-2017 | Liga 1 (Peru) | Alianza Lima | 7 | 393 | 0 | 0 | 6,8 |
|---|