Quảng cáo
Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Thụy Điển, Tuổi: 33, Chiều cao: 183 cm, Giá trị thị trường: 100 N €. 2025: 2 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Orebro vs Hammarby TFF (23 tháng 11, 2025).
Cập nhật:
Cao nhất: 1,2 Tr € (21 thg 7, 2016)
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Free Player | 33 tuổi | 100 N € | |
| Al Karkh | 33 tuổi | 150 N € | |
| Orebro | 33 tuổi | 200 N € | |
| Free Player | 32 tuổi | 200 N € | |
| Halmstads | 32 tuổi | 250 N € | |
| Halmstads | 31 tuổi | 350 N € | |
| Halmstads | 31 tuổi | 450 N € | |
| Halmstads | 31 tuổi | 600 N € | |
| Halmstads |
Orebro: 2 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Halmstads: 92 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Eintracht Braunschweig: 53 trận, 3 bàn, 1 kiến tạo
Helsingborgs: 12 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Tỷ số bóng đá trực tuyến
Joseph Baffo năm nay 33 tuổi. Ngày sinh: 7 tháng 11, 1992.
Vị trí: Hậu vệ.
Chiều cao của Joseph Baffo: 183 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Thụy Điển.
Giá trị chuyển nhượng: 100 N €.
Joseph Baffo mùa giải 2025: 2 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
| 30 tuổi |
| 600 N € |
| Halmstads | 30 tuổi | 500 N € |
| Halmstads | 30 tuổi | 500 N € |
| Halmstads | 29 tuổi | 500 N € |
| Halmstads | 29 tuổi | 600 N € |
| Halmstads | 28 tuổi | 400 N € |
| Halmstads | 27 tuổi | 300 N € |
| Free Player | 27 tuổi | 250 N € |
| Duisburg | 26 tuổi | 300 N € |
| Duisburg | 26 tuổi | 400 N € |
| Eintracht Braunschweig | 25 tuổi | 700 N € |
| Eintracht Braunschweig | 25 tuổi | 800 N € |
| Eintracht Braunschweig | 24 tuổi | 800 N € |
| Eintracht Braunschweig | 24 tuổi | 1 Tr € |
| Eintracht Braunschweig | 23 tuổi | 1,2 Tr € |
| Eintracht Braunschweig | 23 tuổi | 900 N € |
| Eintracht Braunschweig | 22 tuổi | 600 N € |
| Halmstads | 22 tuổi | 300 N € |
| Halmstads | 22 tuổi | 450 N € |
| Halmstads | 21 tuổi | 500 N € |
| Helsingborg | 21 tuổi | 600 N € |
| Helsingborg | 20 tuổi | 700 N € |
| Helsingborg | 19 tuổi | 1 Tr € |
| Helsingborg | 19 tuổi | 800 N € |
| Helsingborg | 18 tuổi | 100 N € |
Joseph Baffo mùa giải 2025: 2 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 210.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Superettan (Thụy Điển) | Orebro | 2 | 210 | 0 | 0 | – |
| 2024-2025 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Halmstads | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,8 |
| 2024 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Halmstads | 20 | 1.327 | 1 | 0 | 6,5 |
| 2023-2024 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Halmstads | 5 | 450 | 0 | 0 | 5,8 |
| Cúp Quốc gia Thụy Điển | Halmstads | 3 | 182 | 0 | 0 | 6,8 | |
| 2023 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Halmstads | 18 | 1.630 | 0 | 0 | 6,7 |
| 2022-2023 |
|---|
| Allsvenskan (Thụy Điển) |
| Halmstads |
| 1 |
| 90 |
| 0 |
| 0 |
| 6,8 |
| Superettan (Thụy Điển) | Halmstads | 1 | 55 | 0 | 0 | – |
| 2021-2022 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Halmstads | 4 | 360 | 0 | 0 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Superettan (Thụy Điển) | Halmstads | 3 | 255 | 0 | 0 | – | |
| Cúp Quốc gia Thụy Điển | Halmstads | 1 | 86 | 0 | 0 | – |
| 2021 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Halmstads | 21 | 1.883 | 0 | 0 | 6,7 |
|---|
| 2020-2021 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Halmstads | 3 | 270 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Superettan (Thụy Điển) | Halmstads | 2 | 168 | 0 | 0 | – |
| 2019-2020 | Superettan (Thụy Điển) | Halmstads | 2 | 171 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2018-2019 | 2. Bundesliga (Đức) | Halmstads | 1 | 90 | 0 | 0 | 5,5 |
|---|
| 2017-2018 | 2. Bundesliga (Đức) | Eintracht Braunschweig | 10 | 753 | 2 | 0 | 7,0 |
|---|
| 2016-2017 | 2. Bundesliga (Đức) | Eintracht Braunschweig | 16 | 1.179 | 1 | 1 | 6,6 |
|---|
| 2015-2016 | 2. Bundesliga (Đức) | Eintracht Braunschweig | 27 | 2.306 | 0 | 0 | 6,7 |
|---|
| 2014-2015 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Halmstads | 4 | 151 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2013-2014 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Halmstads | 2 | 171 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Eliteserien (Na Uy) | Helsingborgs | 3 | 185 | 0 | 0 | – |
| 2012-2013 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Helsingborgs | 1 | 14 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2011-2012 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Helsingborgs | 5 | 228 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2010-2011 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Helsingborgs | 3 | 26 | 0 | 0 | – |
|---|