Quảng cáo
Joe Gbodé đang thi đấu cho Shrewsbury Town. Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Anh, Tuổi: 21, Giá trị thị trường: 125 N €. 2026-2027: 13 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Shrewsbury Town vs Gillingham (31 tháng 10, 2026).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 125 N € (25 thg 11, 2025)
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Luton Town | 20 tuổi | 125 N € | |
| Gillingham |
Shrewsbury Town: 8 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Shrewsbury Town ở mùa giải 2026/2027, Joe Gbodé thi đấu 214 phút và đá chính 1 trận.
Shrewsbury Town: 13 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Woking: 15 trận, 3 bàn, 1 kiến tạo
Luton Town: 5 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Aveley: 4 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Gillingham: 58 trận, 4 bàn, 1 kiến tạo
Trang liên quan: Shrewsbury Town, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Joe Gbodé năm nay 21 tuổi. Ngày sinh: 8 tháng 4, 2005.
Vị trí: Tiền đạo.
Joe Gbodé đang thi đấu cho Shrewsbury Town.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Anh.
| 20 tuổi |
| 100 N € |
| Gillingham | 19 tuổi | 75 N € |
| Gillingham | 19 tuổi | 50 N € |
| Aveley | 18 tuổi | 50 N € |
| Gillingham | 18 tuổi | 50 N € |
Giá trị chuyển nhượng: 125 N €.
Joe Gbodé mùa giải 2026-2027: 13 trận, 0 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Joe Gbodé mùa giải 2026-2027: 13 trận, 0 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 562. Điểm đánh giá trung bình: 6,4.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | League Two (Anh) | Shrewsbury Town | 8 | 214 | 0 | 0 | 6,4 |
| EFL Trophy | Shrewsbury Town | 3 | 270 | 0 | 1 | 6,6 | |
| Cúp Liên đoàn Anh | Shrewsbury Town | 2 | 78 | 0 | 0 | 6,3 | |
| 2025-2026 | National League (Anh) | Woking | 15 | 892 | 3 | 1 | 6,5 |
| League One (Anh) | Luton Town | 4 | 89 | 0 | 0 | 6,4 | |
| EFL Trophy | Luton Town | 1 | 31 | 0 | 0 | 6,5 | |
| EFL Trophy | Aveley |
| 2 |
| 86 |
| 0 |
| 0 |
| 6,4 |
| League Two (Anh) | Gillingham | 4 | 173 | 1 | 0 | 6,7 |
| Cúp Liên đoàn Anh | Gillingham | 1 | 73 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2024-2025 | League Two (Anh) | Gillingham | 34 | 1.791 | 3 | 0 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| EFL Trophy | Gillingham | 3 | 221 | 0 | 1 | 6,4 | |
| Cúp FA | Gillingham | 1 | 20 | 0 | 0 | 6,3 | |
| Cúp Liên đoàn Anh | Gillingham | 1 | 66 | 0 | 0 | 6,1 |
| 2023-2024 | League Two (Anh) | Gillingham | 3 | 6 | 0 | 0 | 6,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| EFL Trophy | Gillingham | 1 | 20 | 0 | 0 | 6,4 | |
| Cúp Liên đoàn Anh | Gillingham | 1 | 6 | 0 | 0 | 6,3 | |
| FA Trophy | Aveley | 2 | 31 | 0 | 0 | – |
| 2022-2023 | League Two (Anh) | Gillingham | 4 | 101 | 0 | 0 | 6,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp FA | Gillingham | 1 | 59 | 0 | 0 | 6,1 | |
| EFL Trophy | Gillingham | 1 | 22 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2021-2022 | League One (Anh) | Gillingham | 2 | 16 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp FA | Gillingham | 1 | 28 | 0 | 0 | – |