Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Không có dữ liệu
Cao nhất: 9 Tr € (27 thg 5, 2026)
Cập nhật:
Josh Eccles đang thi đấu cho Coventry City. Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Anh, Tuổi: 26, Chiều cao: 181 cm, Giá trị thị trường: 9 Tr €.
Trang liên quan: Coventry City, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Josh Eccles năm nay 26 tuổi. Ngày sinh: 6 tháng 4, 2000.
Vị trí: Tiền vệ.
Josh Eccles đang thi đấu cho Coventry City.
Chiều cao của Josh Eccles: 181 cm.
Chân thuận: Phải.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Coventry City | 26 tuổi | 9 Tr € | |
| Coventry City | 25 tuổi | 7 Tr € | |
| Coventry City | 25 tuổi | 7 Tr € | |
| Coventry City | 24 tuổi | 7 Tr € | |
| Coventry City | 24 tuổi | 7 Tr € | |
| Coventry City | 23 tuổi | 6 Tr € | |
| Coventry City | 23 tuổi | 5 Tr € | |
| Coventry City | 23 tuổi | 4,5 Tr € | |
| Coventry City | 23 tuổi | 2 Tr € | |
| Coventry City | 22 tuổi | 300 N € | |
| Coventry City | 22 tuổi | 250 N € | |
| Coventry City | 21 tuổi | 250 N € | |
| Coventry City | 21 tuổi | 250 N € | |
| Coventry City | 20 tuổi | 100 N € | |
| Coventry City | 20 tuổi | 100 N € |
Giá trị chuyển nhượng: 9 Tr €.
Josh Eccles mùa giải 2026-2027: 1 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 20. Điểm đánh giá trung bình: 6,5.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | English Football League Cup | Coventry City | 1 | 20 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2025-2026 | Championship (Anh) | Coventry City | 34 | 1.514 | 4 | 1 | 6,7 |
| FA Cup | Coventry City | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,5 | |
| 2024-2025 | Championship (Anh) | Coventry City | 40 | 2.381 | 3 | 3 | 6,6 |
| English Football League Cup | Coventry City | 3 | 196 | 0 | 0 | 6,6 | |
| FA Cup |
| Coventry City |
| 2 |
| 114 |
| 0 |
| 0 |
| 6,4 |
| 2023-2024 | Championship (Anh) | Coventry City | 43 | 3.197 | 1 | 5 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| FA Cup | Coventry City | 6 | 445 | 0 | 1 | 6,9 | |
| English Football League Cup | Coventry City | 1 | 1 | 0 | 0 | 6,2 |
| 2022-2023 | Championship (Anh) | Coventry City | 36 | 2.453 | 1 | 2 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| English Football League Cup | Coventry City | 1 | 90 | 0 | 0 | 5,7 |
| 2021-2022 | Championship (Anh) | Coventry City | 6 | 308 | 0 | 0 | 6,1 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| FA Cup | Coventry City | 2 | 97 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2020-2021 | Championship (Anh) | Coventry City | 7 | 344 | 0 | 0 | 6,1 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| FA Cup | Coventry City | 1 | 11 | 0 | 0 | 6,5 | |
| League One (Anh) | Gillingham | 12 | 862 | 0 | 0 | 6,4 | |
| English Football League Trophy | Gillingham | 2 | 109 | 0 | 0 | – | |
| English Football League Cup | Gillingham | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,2 |
| 2019-2020 | English Football League Trophy | Coventry City | 4 | 360 | 0 | 1 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| League One (Anh) | Coventry City | 3 | 100 | 0 | 0 | 7,1 | |
| FA Cup | Coventry City | 2 | 20 | 0 | 0 | 6,8 | |
| English Football League Cup | Coventry City | 2 | 79 | 0 | 0 | 6,7 |