Quảng cáo
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Chấn thương
Cao nhất: 1,2 Tr € (27 thg 5, 2026)
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|
Cập nhật:
Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Anh, Tuổi: 26, Chiều cao: 178 cm, Giá trị thị trường: 1,2 Tr €. Josh Key mùa giải 2026-2027: 6 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Josh Key ra sân là Swansea City vs Burnley, với 45 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 12 tháng 9, 2026.
Trang liên quan: Tỷ số bóng đá trực tuyến
Josh Key năm nay 26 tuổi. Ngày sinh: 1 tháng 11, 1999.
Vị trí: Tiền vệ.
Chiều cao của Josh Key: 178 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Anh.
Giá trị chuyển nhượng: 1,2 Tr €.
Josh Key mùa giải 2026-2027: 6 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
| Swansea City | 26 tuổi | 1,2 Tr € | |
| Swansea City | 26 tuổi | 1 Tr € | |
| Swansea City | 25 tuổi | 800 N € | |
| Swansea City | 25 tuổi | 800 N € | |
| Swansea City | 24 tuổi | 800 N € | |
| Swansea City | 24 tuổi | 800 N € | |
| Exeter City | 23 tuổi | 500 N € | |
| Exeter City | 23 tuổi | 500 N € | |
| Exeter City | 22 tuổi | 500 N € |
Josh Key mùa giải 2026-2027: 6 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 373. Điểm đánh giá trung bình: 6,6.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Championship (Anh) | Swansea City | 6 | 373 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2025-2026 | Championship (Anh) | Swansea City | 30 | 2.040 | 2 | 1 | 6,5 |
| Cúp Liên đoàn Anh | Swansea City | 3 | 209 | 0 | 1 | 6,4 | |
| Cúp FA | Swansea City | 1 | 13 | 0 | 1 | 6,5 | |
| 2024-2025 | Championship (Anh) | Swansea City | 45 | 3.470 | 1 | 3 | 6,6 |
| Cúp FA | Swansea City | 1 | 90 | 0 | 0 | 5,8 | |
| Cúp Liên đoàn Anh |
| Swansea City |
| 1 |
| 23 |
| 0 |
| 1 |
| 7,0 |
| 2023-2024 | Championship (Anh) | Swansea City | 29 | 2.194 | 2 | 1 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Liên đoàn Anh | Swansea City | 2 | 98 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2022-2023 | League One (Anh) | Exeter City | 41 | 3.393 | 4 | 2 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp FA | Exeter City | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,2 | |
| EFL Trophy | Exeter City | 2 | 41 | 0 | 0 | 6,2 | |
| Cúp Liên đoàn Anh | Exeter City | 2 | 129 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2021-2022 | League Two (Anh) | Exeter City | 44 | 3.946 | 2 | 4 | 6,2 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp FA | Exeter City | 4 | 244 | 0 | 1 | 6,4 | |
| EFL Trophy | Exeter City | 2 | 180 | 0 | 1 | 6,1 | |
| League One (Anh) | Exeter City | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,1 |
| 2020-2021 | League Two (Anh) | Exeter City | 43 | 3.248 | 1 | 5 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp FA | Exeter City | 3 | 188 | 0 | 0 | 6,9 | |
| EFL Trophy | Exeter City | 1 | 90 | 1 | 0 | – | |
| Cúp Liên đoàn Anh | Exeter City | 1 | 90 | 0 | 0 | – |
| 2019-2020 | EFL Trophy | Exeter City | 2 | 127 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|