Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Chấn thương
Không có dữ liệu
Cao nhất: 10 Tr € (12 thg 6, 2019)
Cập nhật:
Josh Murphy đang thi đấu cho Portsmouth. Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Anh, Tuổi: 31, Chiều cao: 173 cm, Giá trị thị trường: 1,5 Tr €.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Josh Murphy ra sân là Lincoln City vs Portsmouth, với 19 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 22 tháng 8, 2026.
Dữ liệu 2026/2027 hiện có của Josh Murphy hiển thị số lần ra sân, bàn thắng và kiến tạo theo từng đội. Các số liệu mô tả mùa giải được ghi nhận, không phải toàn bộ sự nghiệp.
Portsmouth: 2 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Portsmouth ở mùa giải 2026/2027, Josh Murphy thi đấu 44 phút và đá chính 0 trận.
Dữ liệu sự nghiệp hiện có của Josh Murphy cho thấy số lần ra sân ở câu lạc bộ và đóng góp tấn công. Liên kết câu lạc bộ mở hồ sơ đội.
Portsmouth: 61 trận, 7 bàn, 21 kiến tạo
Oxford United: 62 trận, 10 bàn, 8 kiến tạo
Preston North End: 12 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Cardiff City: 99 trận, 10 bàn, 10 kiến tạo
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Portsmouth | 31 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Portsmouth | 30 tuổi | 1,8 Tr € | |
| Portsmouth | 30 tuổi | 1,8 Tr € | |
| Portsmouth | 30 tuổi | 1 Tr € | |
| Portsmouth | 29 tuổi | 800 N € | |
| Portsmouth | 29 tuổi | 800 N € | |
| Oxford United | 29 tuổi | 500 N € | |
| Oxford United | 28 tuổi | 500 N € | |
| Oxford United | 28 tuổi | 700 N € | |
| Oxford United | 28 tuổi | 900 N € | |
| Preston North End | 27 tuổi | 1,8 Tr € | |
| Preston North End | 26 tuổi | 2 Tr € | |
| Cardiff City | 26 tuổi | 3 Tr € | |
| Cardiff City | 26 tuổi | 3 Tr € | |
| Cardiff City | 25 tuổi | 3 Tr € | |
| Cardiff City | 25 tuổi | 4 Tr € | |
| Cardiff City | 25 tuổi | 5,5 Tr € | |
| Cardiff City | 25 tuổi | 7 Tr € | |
| Cardiff City | 24 tuổi | 10 Tr € | |
| Cardiff City | 23 tuổi | 8 Tr € | |
| Cardiff City | 23 tuổi | 8 Tr € | |
| Norwich City | 23 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Norwich City | 22 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Norwich City | 22 tuổi | 1 Tr € | |
| Norwich City | 21 tuổi | 1 Tr € | |
| Milton Keynes Dons | 21 tuổi | 1 Tr € | |
| Norwich City | 20 tuổi | 1 Tr € | |
| Norwich City | 20 tuổi | 1 Tr € | |
| Norwich City | 18 tuổi | 1 Tr € | |
| Norwich City | 18 tuổi | 500 N € | |
| Norwich City | 18 tuổi | 150 N € |
Norwich City: 87 trận, 9 bàn, 7 kiến tạo
Milton Keynes Dons: 42 trận, 5 bàn, 8 kiến tạo
Trang liên quan: Portsmouth, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Josh Murphy năm nay 31 tuổi. Ngày sinh: 24 tháng 2, 1995.
Vị trí: Tiền đạo.
Josh Murphy đang thi đấu cho Portsmouth.
Chiều cao của Josh Murphy: 173 cm.
Chân thuận: Trái.
Quốc tịch: Anh.
Giá trị chuyển nhượng: 1,5 Tr €.
Josh Murphy mùa giải 2026-2027: 2 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 44. Điểm đánh giá trung bình: 6,3.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Championship (Anh) | Portsmouth | 2 | 44 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2025-2026 | Championship (Anh) | Portsmouth | 17 | 1.118 | 0 | 7 | 6,7 |
| 2024-2025 | Championship (Anh) | Portsmouth | 42 | 3.441 | 7 | 14 | 6,9 |
| 2023-2024 | League One (Anh) | Oxford United | 31 | 1.928 | 8 | 4 | 6,8 |
| English Football League Trophy | Oxford United | 4 | 258 | 2 |
| 1 |
| 7,5 |
| FA Cup | Oxford United | 2 | 97 | 0 | 0 | 6,8 |
| English Football League Cup | Oxford United | 1 | 33 | 0 | 0 | 5,6 |
| 2022-2023 | League One (Anh) | Oxford United | 23 | 957 | 0 | 3 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| FA Cup | Oxford United | 1 | 62 | 0 | 0 | 5,8 |
| 2021-2022 | Championship (Anh) | Preston North End | 12 | 188 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| English Football League Cup | Cardiff City | 2 | 79 | 1 | 0 | 6,6 |
| 2020-2021 | Championship (Anh) | Cardiff City | 32 | 1.132 | 2 | 5 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| FA Cup | Cardiff City | 1 | 78 | 0 | 0 | 5,9 | |
| English Football League Cup | Cardiff City | 1 | 90 | 0 | 0 | 5,9 |
| 2019-2020 | Championship (Anh) | Cardiff City | 29 | 1.566 | 1 | 3 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| FA Cup | Cardiff City | 4 | 378 | 3 | 0 | 7,2 |
| 2018-2019 | Premier League | Cardiff City | 29 | 1.822 | 3 | 2 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| FA Cup | Cardiff City | 1 | 36 | 0 | 0 | 6,7 |
| 2017-2018 | Championship (Anh) | Norwich City | 41 | 2.862 | 6 | 3 | 6,6 |
|---|
| 2016-2017 | Championship (Anh) | Norwich City | 27 | 924 | 3 | 4 | 6,6 |
|---|
| 2015-2016 | Championship (Anh) | Milton Keynes Dons | 42 | 2.833 | 5 | 8 | 6,5 |
|---|
| 2014-2015 | Championship (Anh) | Wigan Athletic | 3 | 106 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Championship (Anh) | Norwich City | 11 | 282 | 0 | 0 | – |
| 2013-2014 | Premier League | Norwich City | 8 | 120 | 0 | 0 | 6,0 |
|---|