Quảng cáo
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Không có dữ liệu
Cao nhất: 125 N € (26 thg 12, 2023)
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Derry City |
Cập nhật:
Josh Thomas đang thi đấu cho Fleetwood Town. Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Xứ Wales, Tuổi: 24, Chiều cao: 176 cm, Giá trị thị trường: 125 N €. Josh Thomas mùa giải 2026: 10 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Josh Thomas ra sân là Dundalk vs Derry City, với 56 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 30 tháng 5, 2026.
Derry City: 20 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Drogheda United: 13 trận, 3 bàn, 0 kiến tạo
Bromley: 5 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Swansea City U23: 3 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Swansea City: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Port Vale: 15 trận, 3 bàn, 1 kiến tạo
Trang liên quan: Fleetwood Town, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Josh Thomas năm nay 24 tuổi. Ngày sinh: 24 tháng 9, 2002.
Vị trí: Tiền đạo.
Josh Thomas đang thi đấu cho Fleetwood Town.
| 23 tuổi |
| 125 N € |
| Drogheda United | 23 tuổi | 100 N € |
| Drogheda United | 22 tuổi | 100 N € |
| Bromley | 22 tuổi | 125 N € |
| Port Vale | 21 tuổi | 125 N € |
| UWIC Inter Cardiff | 18 tuổi | 50 N € |
| UWIC Inter Cardiff | 18 tuổi | 50 N € |
Chiều cao của Josh Thomas: 176 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Xứ Wales.
Giá trị chuyển nhượng: 125 N €.
Josh Thomas mùa giải 2026: 10 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Josh Thomas mùa giải 2026: 10 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 453. Điểm đánh giá trung bình: 6,3.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Premier Division (Ireland) | Derry City | 10 | 453 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2025-2026 | Premier Division (Ireland) | Derry City | 9 | 444 | 1 | 0 | 6,6 |
| Cúp Tổng thống Ireland | Derry City | 1 | 89 | 0 | 0 | 6,2 | |
| Premier Division (Ireland) | Drogheda United | 9 | 617 | 2 | 0 | 6,6 | |
| 2025 | Premier Division (Ireland) | Drogheda United | 1 | 28 | 0 | 0 | 6,2 |
| 2024-2025 | Premier Division (Ireland) | Drogheda United | 2 | 140 | 1 | 0 | 7,0 |
| Cúp Tổng thống Ireland | Drogheda United | 1 | 55 | 0 | 0 | 6,2 |
| League Two (Anh) | Bromley | 3 | 22 | 0 | 0 | 6,5 |
| EFL Trophy | Bromley | 2 | 97 | 0 | 0 | 6,6 |
| EFL Trophy | Swansea City U23 | 1 | 19 | 0 | 0 | 6,3 |
| Vòng loại U21 châu Âu | Swansea City U23 | 1 | 89 | 0 | 1 | 6,3 |
| Championship (Anh) | Swansea City | 1 | 1 | 0 | 0 | 6,1 |
| 2023-2024 | League One (Anh) | Port Vale | 11 | 440 | 0 | 1 | 6,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Liên đoàn Anh | Port Vale | 3 | 197 | 2 | 0 | 7,2 | |
| EFL Trophy | Port Vale | 1 | 87 | 1 | 0 | 7,1 | |
| Vòng loại U21 châu Âu | WalesĐội tuyển quốc gia | 5 | 251 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2020-2021 | Cúp FA trẻ Anh | Swansea City U18 | 1 | 90 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2019-2020 | Premier League U23 (Anh) | Swansea City U23 | 1 | 21 | 0 | 0 | – |
|---|