Quảng cáo
Josh Todd đang thi đấu cho Dumbarton. Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Anh, Tuổi: 32, Chiều cao: 178 cm. 2026-2027: 16 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Dumbarton vs Stirling Albion (17 tháng 10, 2026).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Dumbarton: 7 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Dumbarton ở mùa giải 2026/2027, Josh Todd thi đấu 422 phút và đá chính 5 trận.
Dumbarton: 29 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Annan Athletic: 73 trận, 3 bàn, 3 kiến tạo
Queen of South: 115 trận, 9 bàn, 9 kiến tạo
Ayr United: 4 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Falkirk: 15 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Dundee: 10 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Trang liên quan: Dumbarton, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Josh Todd năm nay 32 tuổi. Ngày sinh: 11 tháng 6, 1994.
Vị trí: Tiền vệ.
Josh Todd đang thi đấu cho Dumbarton.
Chiều cao của Josh Todd: 178 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Anh.
Josh Todd mùa giải 2026-2027: 16 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Josh Todd mùa giải 2026-2027: 16 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 1.119. Điểm đánh giá trung bình: 5,9.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | League Two (Scotland) | Dumbarton | 7 | 422 | 0 | 0 | 6,0 |
| Scottish Challenge Cup | Dumbarton | 5 | 450 | 0 | 0 | 5,9 | |
| Cúp Liên đoàn Scotland | Dumbarton | 4 | 247 | 0 | 0 | 5,8 | |
| 2025-2026 | League Two (Scotland) | Dumbarton | 13 | 1.126 | 1 | 0 | 6,2 |
| League Two (Scotland) | Annan Athletic | 18 | 1.542 | 0 | 1 | 6,2 | |
| Scottish Challenge Cup | Annan Athletic | 6 | 516 | 0 | 0 | 6,3 | |
| Cúp Liên đoàn Scotland |
| Annan Athletic |
| 4 |
| 360 |
| 0 |
| 0 |
| 5,7 |
| Scottish Cup | Annan Athletic | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2024-2025 | League One (Scotland) | Annan Athletic | 36 | 3.007 | 2 | 1 | 6,2 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Scottish Challenge Cup | Annan Athletic | 2 | 173 | 0 | 0 | 6,0 | |
| Cúp Liên đoàn Scotland | Annan Athletic | 2 | 180 | 1 | 1 | 7,1 | |
| Scottish Cup | Annan Athletic | 1 | 90 | 0 | 0 | 5,7 |
| 2023-2024 | Cúp Liên đoàn Scotland | Annan Athletic | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| League One (Scotland) | Queen of South | 28 | 2.285 | 2 | 1 | 6,4 | |
| Cúp Liên đoàn Scotland | Queen of South | 3 | 225 | 0 | 0 | 6,4 | |
| Scottish Cup | Queen of South | 2 | 195 | 0 | 0 | 6,0 | |
| Scottish Challenge Cup | Queen of South | 2 | 94 | 0 | 1 | 6,1 |
| 2022-2023 | League One (Scotland) | Queen of South | 31 | 2.660 | 4 | 3 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Liên đoàn Scotland | Queen of South | 5 | 390 | 1 | 1 | 6,8 | |
| Scottish Challenge Cup | Queen of South | 4 | 378 | 1 | 1 | 6,7 | |
| Scottish Cup | Queen of South | 1 | 89 | 0 | 0 | – |
| 2021-2022 | Championship (Scotland) | Queen of South | 24 | 1.854 | 1 | 0 | 6,2 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Scottish Challenge Cup | Queen of South | 3 | 260 | 0 | 0 | – | |
| Scottish Cup | Queen of South | 2 | 72 | 0 | 0 | – | |
| Cúp Liên đoàn Scotland | Queen of South | 1 | 90 | 0 | 1 | 6,4 |
| 2020-2021 | Cúp Liên đoàn Scotland | Queen of South | 3 | 257 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Championship (Scotland) | Queen of South | 2 | 152 | 0 | 0 | – | |
| Championship (Scotland) | Ayr United | 3 | 189 | 1 | 0 | – | |
| Scottish Cup | Ayr United | 1 | 19 | 0 | 0 | – | |
| League One (Scotland) | Falkirk | 8 | 321 | 0 | 0 | – | |
| Cúp Liên đoàn Scotland | Falkirk | 4 | 284 | 0 | 0 | – |
| 2019-2020 | League One (Scotland) | Falkirk | 2 | 113 | 0 | 0 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Scottish Cup | Falkirk | 1 | 90 | 0 | 0 | – | |
| Championship (Scotland) | Dundee | 6 | 255 | 0 | 0 | 6,0 | |
| Cúp Liên đoàn Scotland | Dundee | 2 | 154 | 0 | 1 | 6,4 |
| 2018-2019 | Cúp Liên đoàn Scotland | Dundee | 2 | 57 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| League One (Scotland) | Queen of South | 2 | 172 | 0 | 0 | 6,3 | |
| Championship (Scotland) | Queen of South | 1 | 63 | 0 | 0 | – | |
| Scottish Cup | Queen of South | 1 | 90 | 0 | 1 | 6,8 |