Quảng cáo
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Chấn thương
Không có dữ liệu
Cao nhất: 500 N € (21 thg 11, 2022)
Cập nhật:
Josué Estrada đang thi đấu cho Alianza Lima. Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Peru, Tuổi: 30, Chiều cao: 178 cm, Giá trị thị trường: 350 N €. Josué Estrada mùa giải 2026: 2 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Josué Estrada ra sân là Tarma vs Alianza Lima, với 1 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 15 tháng 4, 2026.
Alianza Lima: 2 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Alianza Lima ở mùa giải 2026, Josué Estrada thi đấu 2 phút và đá chính 0 trận.
Alianza Lima: 14 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Cienciano: 88 trận, 9 bàn, 14 kiến tạo
Cusco: 30 trận, 1 bàn, 3 kiến tạo
UTC Cajamarca: 79 trận, 8 bàn, 3 kiến tạo
Universitario de Deportes: 4 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Trang liên quan: Alianza Lima, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Josué Estrada năm nay 30 tuổi. Ngày sinh: 7 tháng 9, 1996.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Alianza Lima | 31 tuổi | 350 N € | |
| Alianza Lima | 31 tuổi | 375 N € | |
| Alianza Lima | 31 tuổi | 400 N € | |
| Alianza Lima | 31 tuổi | 450 N € | |
| Alianza Lima | 31 tuổi | 450 N € | |
| Cienciano | 30 tuổi | 500 N € | |
| Cienciano | 30 tuổi | 500 N € | |
| Cienciano | 29 tuổi | 500 N € | |
| Cusco | 29 tuổi | 500 N € | |
| Cusco | 28 tuổi | 500 N € | |
| Cienciano | 28 tuổi | 500 N € | |
| Cienciano | 27 tuổi | 475 N € | |
| UTC Cajamarca | 27 tuổi | 475 N € | |
| UTC Cajamarca | 26 tuổi | 450 N € | |
| UTC Cajamarca | 26 tuổi | 400 N € | |
| UTC Cajamarca | 25 tuổi | 300 N € | |
| UTC Cajamarca | 24 tuổi | 300 N € | |
| Universitario De Deportes | 23 tuổi | 275 N € | |
| Universitario De Deportes | 22 tuổi | 275 N € | |
| Universitario De Deportes | 22 tuổi | 300 N € | |
| Universitario De Deportes | 22 tuổi | 300 N € | |
| Sporting Cristal | 21 tuổi | 300 N € | |
| Sporting Cristal | 21 tuổi | 300 N € | |
| Sporting Cristal | 20 tuổi | 300 N € |
Vị trí: Hậu vệ.
Josué Estrada đang thi đấu cho Alianza Lima.
Chiều cao của Josué Estrada: 178 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Peru.
Giá trị chuyển nhượng: 350 N €.
Josué Estrada mùa giải 2026: 2 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Josué Estrada mùa giải 2026: 2 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 2. Điểm đánh giá trung bình: 6,8.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Liga 1 (Peru) | Alianza Lima | 2 | 2 | 0 | 0 | 6,8 |
| 2025-2026 | Liga 1 (Peru) | Alianza Lima | 3 | 270 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2025 | Liga 1 (Peru) | Alianza Lima | 8 | 489 | 1 | 0 | 6,6 |
| Copa Sudamericana | Alianza Lima | 1 | 1 | 0 | 0 | 6,5 | |
| Liga 1 (Peru) | Cienciano | 15 | 1.186 | 2 | 2 | 6,9 | |
| Copa Sudamericana | Cienciano | 5 | 450 | 0 | 0 | 6,9 | |
| 2024-2025 | Liga 1 (Peru) |
| Cienciano |
| 9 |
| 790 |
| 2 |
| 0 |
| 6,3 |
| Copa Sudamericana | Cienciano | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2024 | Liga 1 (Peru) | Cienciano | 9 | 791 | 1 | 3 | 6,5 |
|---|
| 2023-2024 | Liga 1 (Peru) | Cienciano | 14 | 1.245 | 2 | 2 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Liga 1 (Peru) | Cusco | 7 | 630 | 0 | 1 | 6,4 |
| 2023 | Liga 1 (Peru) | Cusco | 6 | 464 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|
| 2022-2023 | Liga 1 (Peru) | Cusco | 17 | 1.374 | 1 | 2 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Liga 1 (Peru) | Cienciano | 4 | 275 | 0 | 0 | 6,0 |
| 2022 | Liga 1 (Peru) | Cienciano | 23 | 1.763 | 1 | 7 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Copa Sudamericana | Cienciano | 2 | 180 | 1 | 0 | 7,1 |
| 2021-2022 | Liga 1 (Peru) | Cienciano | 5 | 417 | 0 | 0 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Liga 1 (Peru) | UTC Cajamarca | 10 | 809 | 1 | 0 | 6,6 |
| 2021 | Liga 1 (Peru) | UTC Cajamarca | 6 | 508 | 0 | 1 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Copa Sudamericana | UTC Cajamarca | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,1 |
| 2020-2021 | Liga 1 (Peru) | UTC Cajamarca | 25 | 2.193 | 5 | 1 | – |
|---|
| 2020 | Liga 1 (Peru) | UTC Cajamarca | 6 | 540 | 0 | 0 | 7,0 |
|---|
| 2019-2020 | Liga 1 (Peru) | UTC Cajamarca | 15 | 1.318 | 0 | 0 | 6,6 |
|---|
| 2019 | Liga 1 (Peru) | UTC Cajamarca | 6 | 540 | 1 | 0 | 6,5 |
|---|
| 2018-2019 | Liga 1 (Peru) | UTC Cajamarca | 8 | 650 | 1 | 1 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Copa Sudamericana | UTC Cajamarca | 1 | 90 | 0 | 0 | 5,3 |
| 2017-2018 | Liga 1 (Peru) | Universitario de Deportes | 2 | 158 | 0 | 0 | 5,8 |
|---|
| 2016-2017 | Liga 1 (Peru) | Universitario de Deportes | 2 | 180 | 0 | 1 | 7,3 |
|---|