Quảng cáo
Josuee Herrera đang thi đấu cho Comerciantes Unidos. Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Peru, Tuổi: 27, Chiều cao: 170 cm, Giá trị thị trường: 300 N €. 2026: 28 trận, 4 bàn, 5 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Comerciantes Unidos vs Tarma (4 tháng 11, 2026).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 300 N € (24 thg 3, 2026)
Comerciantes Unidos: 30 trận, 4 bàn, 5 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Comerciantes Unidos ở mùa giải 2026, Josuee Herrera thi đấu 1654 phút và đá chính 22 trận.
Comerciantes Unidos: 30 trận, 4 bàn, 5 kiến tạo
Sport Huancayo: 27 trận, 2 bàn, 2 kiến tạo
Sport Boys: 29 trận, 2 bàn, 2 kiến tạo
Trang liên quan: Comerciantes Unidos, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Josuee Herrera năm nay 27 tuổi. Ngày sinh: 4 tháng 2, 1999.
Vị trí: Tiền vệ.
Josuee Herrera đang thi đấu cho Comerciantes Unidos.
Chiều cao của Josuee Herrera: 170 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Peru.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Comerciantes Unidos | 27 tuổi | 300 N € | |
| Comerciantes Unidos | 27 tuổi | 300 N € | |
| Sport Huancayo | 26 tuổi | 275 N € | |
| Sport Huancayo | 26 tuổi | 275 N € | |
| Santos Ica | 25 tuổi | 275 N € | |
| Santos Ica | 25 tuổi | 250 N € | |
| Santos Ica | 24 tuổi | 225 N € | |
| Santos Ica | 24 tuổi | 225 N € | |
| Santos Ica | 23 tuổi | 225 N € | |
| Santos Ica | 23 tuổi | 225 N € | |
| Deportivo Union Comercio | 22 tuổi | 200 N € | |
| Sport Boys | 21 tuổi | 200 N € | |
| Sport Boys | 21 tuổi | 175 N € | |
| Sport Boys | 20 tuổi | 150 N € |
Josuee Herrera mùa giải 2026: 28 trận, 4 bàn thắng và 5 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Josuee Herrera mùa giải 2026: 28 trận, 4 bàn thắng và 5 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 1.608. Điểm đánh giá trung bình: 6,7.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Liga 1 (Peru) | Comerciantes Unidos | 28 | 1.608 | 4 | 5 | 6,7 |
| 2025-2026 | Liga 1 (Peru) | Comerciantes Unidos | 2 | 46 | 0 | 0 | 5,9 |
| Liga 1 (Peru) | Sport Huancayo | 10 | 645 | 0 | 1 | 6,5 | |
| 2025 | Liga 1 (Peru) | Sport Huancayo | 4 | 73 | 1 | 1 | 6,5 |
| 2024-2025 | Liga 1 (Peru) | Sport Huancayo | 13 | 405 | 1 | 0 | 6,6 |
| 2020-2021 | Liga 1 (Peru) | Sport Boys | 6 | 201 | 0 | 0 | – |
| 2020 | Liga 1 (Peru) | Sport Boys | 1 | 27 | 0 | 0 |
| – |
| 2019-2020 | Liga 1 (Peru) | Sport Boys | 4 | 111 | 0 | 0 | 6,1 |
|---|
| 2019 | Liga 1 (Peru) | Sport Boys | 4 | 136 | 1 | 1 | 6,2 |
|---|
| 2018-2019 | Liga 1 (Peru) | Sport Boys | 14 | 688 | 1 | 1 | 6,7 |
|---|