Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Không có dữ liệu
Cập nhật:
Jovan Malcolm đang thi đấu cho York City. Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Anh, Tuổi: 23, Giá trị thị trường: 100 N €. Jovan Malcolm mùa giải 2026-2027: 8 trận, 3 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Jovan Malcolm ra sân là York City vs Gillingham, với 33 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 26 tháng 9, 2026.
York City: 6 trận, 3 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của York City ở mùa giải 2026/2027, Jovan Malcolm thi đấu 157 phút và đá chính 0 trận.
York City: 8 trận, 3 bàn, 0 kiến tạo
Barrow: 13 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Stevenage Borough: 14 trận, 1 bàn, 1 kiến tạo
Gateshead: 39 trận, 11 bàn, 2 kiến tạo
West Bromwich U21: 26 trận, 7 bàn, 2 kiến tạo
West Bromwich Albion: 5 trận, 2 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: York City, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Jovan Malcolm năm nay 23 tuổi. Ngày sinh: 10 tháng 12, 2002.
Vị trí: Tiền đạo.
Jovan Malcolm đang thi đấu cho York City.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Anh.
Giá trị chuyển nhượng: 100 N €.
Jovan Malcolm mùa giải 2026-2027: 8 trận, 3 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Jovan Malcolm mùa giải 2026-2027: 8 trận, 3 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 337. Điểm đánh giá trung bình: 6,9.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | League Two (Anh) | York City | 6 | 157 | 3 | 0 | 7,1 |
| English Football League Trophy | York City | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,3 | |
| 2025-2026 | League Two (Anh) | Barrow | 13 | 304 | 1 | 0 | 6,4 |
| League One (Anh) | Stevenage Borough | 8 | 184 | 0 | 0 | 6,4 | |
| English Football League Trophy | Stevenage Borough | 4 | 306 | 1 | 1 | 7,1 | |
| FA Cup | Stevenage Borough | 1 | 14 | 0 | 0 | 6,6 | |
| English Football League Cup |
| Stevenage Borough |
| 1 |
| 60 |
| 0 |
| 0 |
| 6,3 |
| 2024-2025 | National League (Anh) | Gateshead | 35 | 2.029 | 8 | 1 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ENL Cup | Gateshead | 4 | 344 | 3 | 1 | – |
| 2023-2024 | English U21 Premier League | West Bromwich U21 | 9 | 681 | 1 | 0 | 5,9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| FA Cup | West Bromwich Albion | 1 | 73 | 1 | 0 | 8,0 | |
| English Football League Cup | West Bromwich Albion | 1 | 57 | 0 | 0 | 6,4 | |
| League One (Anh) | Cheltenham Town | 7 | 417 | 0 | 0 | 6,2 | |
| English Football League Trophy | Cheltenham Town | 3 | 232 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2022-2023 | FA Cup | West Bromwich Albion | 2 | 36 | 1 | 0 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Championship (Anh) | West Bromwich Albion | 1 | 1 | 0 | 0 | 5,9 | |
| English U21 Premier League | West Bromwich U21 | 14 | 781 | 5 | 2 | 6,3 | |
| English U21 League Cup | West Bromwich U21 | 1 | 29 | 1 | 0 | 7,6 |
| 2021-2022 | English U23 Premier League | West Bromwich U23 | 9 | 601 | 2 | 0 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| League One (Anh) | Accrington Stanley | 10 | 280 | 0 | 0 | 6,6 | |
| English Football League Trophy | Accrington Stanley | 2 | 77 | 1 | 0 | – | |
| National League (Anh) | Accrington Stanley | 1 | 46 | 0 | 0 | – | |
| FA Cup | Accrington Stanley | 1 | 12 | 0 | 0 | 6,2 |
| 2020-2021 | English U23 Premier League | West Bromwich U23 | 4 | 215 | 1 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| English Youth FA Cup | West Bromwich U18 | 2 | 180 | 0 | 1 | – | |
| English Football League Trophy | West Bromwich U21 | 2 | 122 | 0 | 0 | – |