Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Chấn thương
Không có dữ liệu
Cao nhất: 850 N € (28 thg 12, 2019)
Cập nhật:
Ju Se-jong đang thi đấu cho Gwangju. Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Hàn Quốc, Tuổi: 35, Chiều cao: 176 cm, Giá trị thị trường: 200 N €. Ju Se-jong mùa giải 2026: 18 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Ju Se-jong ra sân là Gwangju vs Jeju, với 17 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 9 tháng 9, 2026.
Gwangju: 22 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Gwangju ở mùa giải 2026, Ju Se-jong thi đấu 1209 phút và đá chính 14 trận.
Gwangju: 46 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Daejeon Hana Citizen: 71 trận, 3 bàn, 5 kiến tạo
Gamba Osaka: 31 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Seoul: 17 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Gwangju, Tỷ số bóng đá trực tuyến
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Gwangju | 35 tuổi | 200 N € | |
| Gwangju | 35 tuổi | 225 N € | |
| Gwangju | 34 tuổi | 275 N € | |
| Daejeon Citizen | 34 tuổi | 325 N € | |
| Daejeon Citizen | 33 tuổi | 375 N € | |
| Daejeon Citizen | 33 tuổi | 400 N € | |
| Daejeon Citizen | 32 tuổi | 400 N € | |
| Daejeon Citizen | 32 tuổi | 375 N € | |
| Gamba Osaka | 31 tuổi | 350 N € | |
| Gamba Osaka | 31 tuổi | 450 N € | |
| Gamba Osaka | 30 tuổi | 550 N € | |
| Seoul | 30 tuổi | 550 N € | |
| Seoul | 29 tuổi | 600 N € | |
| Seoul | 29 tuổi | 675 N € | |
| Seoul | 29 tuổi | 850 N € | |
| Seoul | 27 tuổi | 750 N € | |
| Busan I Park | 24 tuổi | 500 N € | |
| Busan I Park | 22 tuổi | 75 N € |
Ju Se-jong năm nay 35 tuổi. Ngày sinh: 30 tháng 10, 1990.
Vị trí: Tiền vệ.
Ju Se-jong đang thi đấu cho Gwangju.
Chiều cao của Ju Se-jong: 176 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Hàn Quốc.
Giá trị chuyển nhượng: 200 N €.
Ju Se-jong mùa giải 2026: 18 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Ju Se-jong mùa giải 2026: 18 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 1.000. Điểm đánh giá trung bình: 6,5.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | K League 1 (Hàn Quốc) | Gwangju | 18 | 1.000 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2025-2026 | K League 1 (Hàn Quốc) | Gwangju | 8 | 413 | 0 | 1 | 6,5 |
| 2025 | K League 1 (Hàn Quốc) | Gwangju | 9 | 260 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2024-2025 | K League 1 (Hàn Quốc) | Gwangju | 8 | 363 | 0 | 0 | 6,4 |
| AFC Champions League Elite | Gwangju | 3 | 82 | 0 | 0 | 6,2 | |
| 2024 |
|---|
| K League 1 (Hàn Quốc) |
| Daejeon Hana Citizen |
| 14 |
| 888 |
| 0 |
| 0 |
| 6,6 |
| 2023-2024 | K League 1 (Hàn Quốc) | Daejeon Hana Citizen | 13 | 1.005 | 1 | 0 | 6,9 |
|---|
| 2023 | K League 1 (Hàn Quốc) | Daejeon Hana Citizen | 16 | 1.050 | 0 | 1 | 6,7 |
|---|
| 2022-2023 | K League 2 (Hàn Quốc) | Daejeon Hana Citizen | 10 | 702 | 0 | 2 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| K League 1 (Hàn Quốc) | Daejeon Hana Citizen | 9 | 686 | 1 | 1 | 6,8 |
| 2022 | K League 2 (Hàn Quốc) | Daejeon Hana Citizen | 8 | 592 | 1 | 0 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J1 League (Nhật Bản) | Gamba Osaka | 5 | 182 | 0 | 1 | 6,2 | |
| World Championship qualification (AFC) | Hàn QuốcĐội tuyển quốc gia | 1 | 1 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2021-2022 | K League 2 (Hàn Quốc) | Daejeon Hana Citizen | 1 | 79 | 0 | 1 | 7,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Japanese Emperor's Cup | Gamba Osaka | 3 | 129 | 0 | 0 | – | |
| J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup | Gamba Osaka | 1 | 22 | 0 | 0 | – | |
| J1 League (Nhật Bản) | Gamba Osaka | 1 | 1 | 0 | 0 | 6,1 |
| 2021 | J1 League (Nhật Bản) | Gamba Osaka | 21 | 975 | 0 | 0 | 6,6 |
|---|
| 2020-2021 | K League 1 (Hàn Quốc) | Seoul | 5 | 248 | 0 | 0 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giao hữu quốc tế | Hàn QuốcĐội tuyển quốc gia | 1 | 2 | 0 | 0 | 6,9 |
| 2020 | K League 1 (Hàn Quốc) | Seoul | 4 | 320 | 0 | 0 | 6,6 |
|---|
| 2019-2020 | K League 1 (Hàn Quốc) | Seoul | 6 | 344 | 0 | 0 | 6,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Korean Cup | Seoul | 1 | 74 | 0 | 0 | – | |
| AFC Champions League | Seoul | 1 | 63 | 0 | 0 | 6,5 | |
| EAFF E-1 Football Championship | Hàn QuốcĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | – | |
| Giao hữu quốc tế | Hàn QuốcĐội tuyển quốc gia | 1 | 88 | 0 | 0 | – |
| 2019 | Cúp châu Á (AFC Asian Cup) | Hàn QuốcĐội tuyển quốc gia | 1 | 4 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2018-2019 | Giao hữu quốc tế | Hàn QuốcĐội tuyển quốc gia | 4 | 237 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp châu Á (AFC Asian Cup) | Hàn QuốcĐội tuyển quốc gia | 4 | 170 | 0 | 0 | 7,1 |
| 2017-2018 | Giải vô địch thế giới | Hàn QuốcĐội tuyển quốc gia | 2 | 86 | 0 | 1 | 6,5 |
|---|