Quảng cáo
Juan Bauza đang thi đấu cho Levadiakos. Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Argentina, Tuổi: 30, Chiều cao: 177 cm, Giá trị thị trường: 400 N €. 2026-2027: 8 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Asteras Aktor vs Levadiakos (24 tháng 10, 2026).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 1 Tr € (21 thg 12, 2023)
Levadiakos: 7 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Levadiakos ở mùa giải 2026/2027, Juan Bauza thi đấu 137 phút và đá chính 0 trận.
Levadiakos: 8 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Atletico Nacional Medellin: 28 trận, 3 bàn, 2 kiến tạo
Baniyas Club: 25 trận, 3 bàn, 1 kiến tạo
FCU 1948 Craiova: 84 trận, 13 bàn, 18 kiến tạo
Colon de Santa Fe: 12 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Levadiakos, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Juan Bauza năm nay 30 tuổi. Ngày sinh: 3 tháng 5, 1996.
Vị trí: Tiền vệ.
Juan Bauza đang thi đấu cho Levadiakos.
Chiều cao của Juan Bauza: 177 cm.
Chân thuận: Phải.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Atletico Nacional Medellin | 30 tuổi | 400 N € | |
| Atletico Nacional Medellin | 29 tuổi | 550 N € | |
| Atletico Nacional Medellin | 29 tuổi | 700 N € | |
| Baniyas Club | 29 tuổi | 700 N € | |
| Baniyas Club | 28 tuổi | 850 N € | |
| FCU 1948 Craiova | 28 tuổi | 850 N € | |
| FCU 1948 Craiova | 27 tuổi | 1 Tr € | |
| FCU 1948 Craiova | 27 tuổi | 900 N € | |
| FCU 1948 Craiova | 26 tuổi | 800 N € | |
| FCU 1948 Craiova | 26 tuổi | 700 N € | |
| FCU 1948 Craiova | 26 tuổi | 450 N € | |
| FCU 1948 Craiova | 26 tuổi | 350 N € | |
| FCU 1948 Craiova | 25 tuổi | 250 N € | |
| Csikszereda Miercurea Ciuc | 25 tuổi | 250 N € | |
| Csikszereda Miercurea Ciuc | 24 tuổi | 175 N € | |
| Csikszereda Miercurea Ciuc | 24 tuổi | 100 N € | |
| Colon de Santa Fe | 23 tuổi | 150 N € | |
| Gimnasia Mendoza | 22 tuổi | 200 N € |
Quốc tịch: Argentina.
Giá trị chuyển nhượng: 400 N €.
Juan Bauza mùa giải 2026-2027: 8 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Juan Bauza mùa giải 2026-2027: 8 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 140. Điểm đánh giá trung bình: 6,2.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Super League (Hy Lạp) | Levadiakos | 7 | 137 | 0 | 0 | 6,2 |
| Cúp quốc gia Hy Lạp | Levadiakos | 1 | 3 | 0 | 0 | – | |
| 2026 | Categoría Primera A (Colombia) | Atletico Nacional Medellin | 3 | 58 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2025-2026 | Categoría Primera A (Colombia) | Atletico Nacional Medellin | 18 | 949 | 3 | 2 | 6,8 |
| Copa Sudamericana | Atletico Nacional Medellin | 1 | 20 | 0 | 0 | 5,8 | |
| 2025 | Categoría Primera A (Colombia) | Atletico Nacional Medellin |
| 4 |
| 184 |
| 0 |
| 0 |
| 6,4 |
| Copa Libertadores | Atletico Nacional Medellin | 2 | 20 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2024-2025 | Giải VĐQG UAE (Pro League) | Baniyas Club | 22 | 924 | 3 | 0 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Liên đoàn UAE | Baniyas Club | 3 | 170 | 0 | 1 | 6,7 |
| 2023-2024 | SuperLiga (Romania) | FCU 1948 Craiova | 25 | 1.945 | 6 | 6 | 7,0 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Romania | FCU 1948 Craiova | 1 | 66 | 0 | 0 | – |
| 2022-2023 | SuperLiga (Romania) | FCU 1948 Craiova | 29 | 2.331 | 4 | 5 | 7,0 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Romania | FCU 1948 Craiova | 2 | 98 | 0 | 0 | – |
| 2021-2022 | SuperLiga (Romania) | FCU 1948 Craiova | 25 | 1.473 | 3 | 6 | 7,0 |
|---|
| 2020-2021 | SuperLiga (Romania) | FCU 1948 Craiova | 2 | 168 | 0 | 1 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Liga II (Romania) | Colon de Santa Fe | 3 | 261 | 0 | 0 | – |
| 2019-2020 | Ekstraklasa (Ba Lan) | Colon de Santa Fe | 5 | 194 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2016-2017 | Giải hạng Nhất Argentina (Primera División) | Colon de Santa Fe | 4 | 70 | 0 | 0 | 6,0 |
|---|