Quảng cáo
Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Tây Ban Nha, Tuổi: 36, Chiều cao: 187 cm, Giá trị thị trường: 600 N €. 2022-2023: 3 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Girona vs Cadiz (15 tháng 10, 2022).
Cập nhật:
Cao nhất: 2 Tr € (2 thg 2, 2012)
Cadiz: 76 trận, 5 bàn, 2 kiến tạo
Las Palmas: 30 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Henan: 11 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Getafe: 71 trận, 5 bàn, 3 kiến tạo
Granada: 6 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Cardiff City: 7 trận, 2 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Tỷ số bóng đá trực tuyến
Juan Cala năm nay 36 tuổi. Ngày sinh: 26 tháng 11, 1989.
Vị trí: Hậu vệ.
Chiều cao của Juan Cala: 187 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Tây Ban Nha.
Giá trị chuyển nhượng: 600 N €.
Juan Cala mùa giải 2022-2023: 3 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Cadiz | 33 tuổi | 600 N € | |
| Cadiz | 32 tuổi | 800 N € | |
| Cadiz | 32 tuổi | 900 N € | |
| Cadiz | 32 tuổi | 900 N € | |
| Cadiz | 31 tuổi | 900 N € | |
| Cadiz | 31 tuổi | 1,2 Tr € | |
| Cadiz | 31 tuổi | 1,2 Tr € | |
| Cadiz | 30 tuổi | 1,2 Tr € | |
| Cadiz | 30 tuổi | 1,2 Tr € | |
| Cadiz | 30 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Las Palmas | 29 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Las Palmas | 29 tuổi | 1,7 Tr € | |
| Henan | 28 tuổi | 1,7 Tr € | |
| Henan | 28 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Getafe | 28 tuổi | 2 Tr € | |
| Getafe | 27 tuổi | 1 Tr € | |
| Getafe | 27 tuổi | 1 Tr € | |
| Getafe | 26 tuổi | 1 Tr € | |
| Getafe | 26 tuổi | 800 N € | |
| Getafe | 25 tuổi | 600 N € | |
| Granada | 25 tuổi | 800 N € | |
| Sevilla | 24 tuổi | 1 Tr € | |
| Sevilla | 23 tuổi | 1,2 Tr € | |
| Sevilla | 23 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Sevilla | 22 tuổi | 2 Tr € | |
| Sevilla | 22 tuổi | 2 Tr € | |
| AEK Athens | 21 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Cartagena | 21 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Cartagena | 20 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Sevilla | 20 tuổi | 1 Tr € | |
| Sevilla Atletico | 19 tuổi | 600 N € | |
| Sevilla Atletico | 19 tuổi | 600 N € | |
| Sevilla Atletico | 19 tuổi | 600 N € | |
| Sevilla Atletico | 18 tuổi | 600 N € | |
| Sevilla Atletico | 18 tuổi | 400 N € | |
| Sevilla Atletico | 18 tuổi | 100 N € |
Juan Cala mùa giải 2022-2023: 3 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 137. Điểm đánh giá trung bình: 6,6.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2022-2023 | La Liga | Cadiz | 3 | 137 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2021-2022 | La Liga | Cadiz | 14 | 945 | 0 | 0 | 6,3 |
| Cúp Nhà vua | Cadiz | 2 | 174 | 0 | 0 | 7,1 | |
| 2020-2021 | La Liga | Cadiz | 28 | 2.273 | 3 | 0 | 6,5 |
| Cúp Nhà vua | Cadiz | 1 | 90 | 0 | 1 | 6,6 | |
| 2019-2020 | Segunda División (Tây Ban Nha) | Cadiz | 27 | 2.370 | 2 | 1 | 6,7 |
| 2018-2019 | Segunda División (Tây Ban Nha) |
| Las Palmas |
| 30 |
| 2.659 |
| 1 |
| 0 |
| 6,8 |
| 2018 | Giải bóng đá Ngoại hạng Trung Quốc | Henan | 4 | 356 | 0 | 0 | 6,2 |
|---|
| 2017-2018 | Giải bóng đá Ngoại hạng Trung Quốc | Henan | 7 | 630 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga | Getafe | 20 | 1.800 | 2 | 2 | 6,4 | |
| Cúp Nhà vua | Getafe | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2016-2017 | Segunda División (Tây Ban Nha) | Cadiz | 1 | 78 | 0 | 0 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Segunda División (Tây Ban Nha) | Getafe | 28 | 2.376 | 2 | 0 | 6,9 |
| 2015-2016 | La Liga | Getafe | 22 | 1.909 | 1 | 1 | 6,4 |
|---|
| 2014-2015 | La Liga | Granada | 6 | 427 | 0 | 0 | 6,2 |
|---|
| 2013-2014 | Premier League | Cardiff City | 7 | 585 | 2 | 0 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga | Sevilla | 3 | 231 | 0 | 0 | – |
| 2012-2013 | La Liga | Sevilla | 2 | 59 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2011-2012 | La Liga | Sevilla | 3 | 164 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Super League (Hy Lạp) | Panetolikos Agrinio | 1 | 21 | 0 | 0 | – |